rush
/rʌʃ/To move or do something with great speed, or a sudden strong emotion, movement, or demand.
Tiếng Việt
vội vã, sự vội vàng, cây bấc
RẤT-sh
Âm 'r' uốn lưỡi, nguyên âm 'ʌ' giống âm 'â' ngắn trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'sh' (sờ nặng) kéo dài hơi.
Di chuyển hoặc làm việc gì đó với tốc độ rất nhanh, hoặc một cảm xúc, chuyển động, hay nhu cầu mạnh mẽ đột ngột.
Meanings
13 meanings
1To move or to do something with great speed, often too fast or without enough thought.verbdaily life
Di chuyển hoặc làm một việc gì đó với tốc độ rất nhanh, thường là quá nhanh hoặc thiếu suy nghĩ kỹ.
“We've got plenty of time; there's no need to rush.”
“Chúng ta còn nhiều thời gian mà; không cần phải vội vã đâu.”
- She was rushing around madly looking for her bag.
- Two men came rushing into the room.
- Don't rush your work; take your time and do it properly.
Người Việt thường dùng 'vội' hoặc 'hấp tấp'. Khi dùng 'rush', hãy nhớ nó thường mang sắc thái tiêu cực nếu làm việc gì đó quá nhanh dẫn đến sai sót.
2To transport or send somebody/something somewhere with great speed, especially in an emergency.verbhealth
Vận chuyển hoặc gửi ai đó/cái gì đó đến đâu đó với tốc độ cực nhanh, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.
“Ambulances rushed the injured to the hospital.”
“Xe cứu thương đã đưa những người bị thương đi cấp cứu tại bệnh viện.”
- The document was rushed to the embassy by courier.
- He was rushed into surgery as soon as he arrived.
Trong ngữ cảnh y tế, 'rush' thường đi kèm với cụm từ 'to the hospital' (đưa đi cấp cứu).
3To flow strongly and rapidly (referring to liquid or air).verbgeneral
Chảy mạnh và nhanh (nói về chất lỏng hoặc không khí).
“The water rushed in through the hole in the ship's hull.”
“Nước tràn mạnh vào qua lỗ hổng trên thân tàu.”
- Wind rushed through the open window.
- A surge of joy rushed through her body.
Dùng để miêu tả sự chuyển động mãnh liệt của tự nhiên như gió hoặc dòng nước tràn vào.
4To try to attack or capture someone or something suddenly.verbgeneral
Cố gắng tấn công hoặc chiếm lấy ai đó hoặc cái gì đó một cách bất ngờ.
“A group of prisoners rushed an officer and managed to break out.”
“Một nhóm tù nhân đã ập tới tấn công một sĩ quan và kịp thoát ra ngoài.”
- The fans rushed the stage at the end of the concert.
- In the game, players often rush the enemy base early on.
Nghĩa này mang tính hành động mạnh, thường dùng trong các tình huống xung đột hoặc thể thao.
5In American football, to move forward and gain ground by carrying the ball or to run at the quarterback.verbsports
Trong bóng bầu dục Mỹ, tiến lên phía trước để giành lợi thế bằng cách mang bóng hoặc chạy về phía tiền vệ (quarterback).
“The defensive line rushed the quarterback.”
“Hàng phòng ngự đã lao về phía tiền vệ đối phương.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
6In US universities, to give a lot of attention to a student because you want them to join a fraternity or sorority.verbeducation
Tại các trường đại học Mỹ, dành nhiều sự chú ý cho một sinh viên vì muốn họ gia nhập hội nam sinh hoặc hội nữ sinh.
“He is being rushed by several different fraternities.”
“Anh ấy đang được nhiều hội nam sinh khác nhau mời chào gia nhập.”
Nghĩa này rất đặc thù cho văn hóa đại học Mỹ, không phổ biến ở Việt Nam.
7A situation in which you are in a hurry and need to do things quickly.noundaily life
Một tình huống mà bạn đang vội và cần phải làm mọi việc nhanh chóng.
“What's the rush? We have plenty of time.”
“Việc gì mà phải vội thế? Chúng ta còn nhiều thời gian mà.”
- In my rush to get home, I left my laptop at work.
- I'm sorry, I can't talk now—I'm in a bit of a rush.
Thường dùng trong cụm 'in a rush' (đang vội). Tránh nhầm với 'hurry', dù cả hai có nghĩa tương tự.
8A sudden strong movement of a lot of people or things towards a place.nounsocial
Sự di chuyển mạnh mẽ và đột ngột của nhiều người hoặc vật về phía một địa điểm nào đó.
“There was a mad rush for the exits when the fire alarm went off.”
“Có một sự hỗn loạn khi mọi người đổ xô ra các lối thoát hiểm khi chuông báo cháy vang lên.”
- The store opening prompted a rush for the bargain items.
- The morning rush to get to work is always stressful.
Thường dùng để mô tả sự đổ xô, chen lấn trong các tình huống khẩn cấp hoặc sự kiện đông người.
9A sudden strong emotion or a physical feeling of intense pleasure.nounemotions
Một cảm xúc mạnh mẽ đột ngột hoặc một cảm giác hưng phấn mãnh liệt về thể chất.
“Parachuting will give you the rush of a lifetime.”
“Nhảy dù sẽ mang lại cho bạn cảm giác hưng phấn để đời.”
- He felt a sudden rush of adrenaline.
- She experienced a rush of relief when she saw them.
- A rush of anger surged through him.
Thường dùng để mô tả cảm giác khi chơi thể thao mạo hiểm hoặc tin vui đột ngột (ví dụ: adrenaline rush).
10A sudden large demand for a particular product or service.nounbusiness
Một nhu cầu lớn đột ngột đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
“There's been a rush on umbrellas because of the rain.”
“Có một sự đổ xô đi mua ô vì trời mưa.”
- Avoid the last-minute Christmas rush by shopping early.
- There was a rush on the banks as people tried to withdraw their money.
Dùng trong kinh doanh để chỉ sự tăng vọt về nhu cầu mua sắm đột biến.
11A tall plant like grass that grows near water, used for making mats and baskets.nounenvironment
Cây bấc; một loại cây cao giống cỏ mọc gần nước, được dùng để làm chiếu và giỏ.
“The floor was covered with rush matting.”
“Sàn nhà được trải bằng thảm làm từ cây bấc.”
- Rushes were traditionally used for floor coverings.
- The pond was surrounded by tall rushes.
Đây là nghĩa ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng quan trọng trong văn hóa làng nghề truyền thống.
12The first unedited prints of a film, shown to the director and crew after a day's filming.nounarts culture
Các bản in phim đầu tiên chưa qua chỉnh sửa, được chiếu cho đạo diễn và đoàn làm phim xem sau một ngày quay.
“The director spent the evening viewing the rushes from that afternoon.”
“Đạo diễn đã dành cả buổi tối để xem lại những thước phim thô từ buổi chiều hôm đó.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong ngành điện ảnh (phim thô).
13Performed with or requiring great haste or urgency.adjectivework career
Được thực hiện với hoặc yêu cầu sự vội vàng hoặc khẩn cấp lớn.
“I'm sorry about the mistakes; it was a rush job.”
“Tôi xin lỗi về những sai sót; đó là một công việc làm vội.”
- We had to put in a rush order for more supplies.
- The report was a rush project and needs further review.
Cụm 'rush job' cực kỳ phổ biến để chỉ những sản phẩm kém chất lượng do làm quá gấp.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- rush headlong
- rush madly
- rush blindly
- come rushing
- go rushing
- adrenaline rush
- gold rush
- sugar rush
- rush hour
- last-minute rush
- rush job
- rush order
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
- uncountable
- countable
Inflections
- third_person_singular
- rushes
- past_simple
- rushed
- past_participle
- rushed
- present_participle
- rushing
- plural
- rushes
Usage patterns
- rush to do something
- rush somebody/something + adv./prep.
- rush into something
- rush to judgment
- a rush of something
- in a rush
- rush for something
- rush on something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am in rush.
I am in a rush.
The idiom 'in a rush' always requires the indefinite article 'a'.
Don't rush in your work.
Don't rush your work.
When 'rush' means to do something too quickly, it is usually used as a transitive verb without 'in'.
The water rushed to the room.
The water rushed into the room.
Use 'into' or 'through' to show the direction of flowing liquid.
He rushed at his dinner.
He rushed through his dinner.
'Rush through' means to finish something quickly; 'rush at' implies a physical attack.
There was a rush of customers.
There was a rush of customers.
This is correct, but often confused with 'surge' or 'crowd'.
Don't confuse with
- rash
a red area on the skin or acting without thought
“It was a rash decision, unlike a rush job.”
Rush is about speed; rash is about lack of care or a skin condition.
Academic collocations
Words that pair with "rush" in formal and academic writing
- verb
- experienceanticipateavoid
- adjective
- suddeninitialfrantic
- noun
- adrenalinehourdemand
- preposition
- inwithfor
In context
Real-world examples
- daily life
I'm in a rush to catch the bus to work.
Tôi đang vội để kịp chuyến xe buýt đi làm.
Ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, việc vội vã đi làm để tránh tắc đường là rất phổ biến.
- business
We shouldn't rush the contract signing without a legal review.
Chúng ta không nên vội vàng ký hợp đồng mà chưa có sự xem xét về mặt pháp lý.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc cẩn trọng trong giấy tờ là rất quan trọng để tránh rủi ro sau này.
- academic
Students often rush to finish their assignments before the deadline.
Sinh viên thường vội vã hoàn thành bài tập trước hạn chót.
Thói quen 'nước đến chân mới nhảy' (procrastination) là một vấn đề mà nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam gặp phải.
- business
There was a sudden rush of customers during the promotion.
Có một lượng khách hàng đổ xô đến đột ngột trong đợt khuyến mãi.
Các chương trình khuyến mãi lớn thường tạo ra làn sóng mua sắm mạnh mẽ tại các trung tâm thương mại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'giờ cao điểm' (rush hour) ở Việt Nam thường gắn liền với tình trạng kẹt xe kéo dài, đặc biệt là vào sáng sớm và chiều tối.
- Từ 'rush' trong ngữ cảnh đại học Mỹ (fraternity/sorority) không có khái niệm tương đương trực tiếp trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- Cây bấc (rush plant) gắn liền với hình ảnh làng quê Việt Nam, thường được dùng để đan lát thủ công mỹ nghệ.
Etymology
Etymology: Late Middle English (in the sense 'drive back with force'): from Old French 'ruser' meaning 'drive back', which later developed into the sense of 'move with great speed'. The noun meaning 'plant' originates from Old English 'rysc', of Germanic origin.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.