hurry
/ˈhɜːri/To move or do something more quickly than usual because there is not much time, or the need to do so.
Tiếng Việt
vội vã
HƠ-ri
Nhấn mạnh vào âm đầu 'HƠ', âm 'ri' đọc nhẹ và nhanh.
Di chuyển hoặc làm việc gì đó nhanh hơn bình thường vì không có nhiều thời gian, hoặc sự cần thiết phải làm như vậy.
Meanings
11 meanings
1To move or act quickly because there is not much time.verbdaily life
Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng vì không có nhiều thời gian.
“You'll have to hurry if you want to catch that train.”
“Bạn sẽ phải khẩn trương nếu muốn bắt kịp chuyến tàu đó.”
- We have to hurry if we’re going to make it there in time.
- If you don't hurry, you'll be late for school.
Khi muốn giục ai đó nhanh lên, người bản ngữ thường dùng cụm 'Hurry up!'. Trong tiếng Việt, tương đương với 'Nhanh lên nào!'
2To move quickly in a particular direction.verbtravel
Di chuyển nhanh theo một hướng cụ thể.
“He picked up his bags and hurried across the courtyard.”
“Anh ấy nhấc túi xách lên và rảo bước nhanh băng qua sân.”
- Ben hurried after her.
- She came hurrying over to greet them.
- She hurried along the corridor.
- Kathy hurried off in the same direction.
'Hurry' ở đây thường đi kèm với các giới từ chỉ phương hướng như 'across', 'along', 'into'.
3To make somebody do something more quickly than they want to.verbsocial interaction
Giục ai đó làm gì đó nhanh hơn mức họ muốn.
“I don't want to hurry you but we close in twenty minutes.”
“Tôi không muốn giục bạn đâu nhưng chúng tôi sẽ đóng cửa trong 20 phút nữa.”
- I hurried the kids through their breakfasts.
- Don't try to hurry him into a decision.
Đây là dạng ngoại động từ. Cấu trúc thường dùng là 'hurry someone'.
4To deal with something or do something very quickly, sometimes too quickly.verboffice work
Giải quyết hoặc làm việc gì đó rất nhanh, đôi khi là quá nhanh (dẫn đến thiếu cẩn thận).
“Her application was hurried through.”
“Đơn đăng ký của cô ấy đã được giải quyết một cách vội vã.”
- A good meal should never be hurried.
- The government hurried the bill through Parliament.
Dùng để ám chỉ việc làm tắt hoặc làm cho xong mà thiếu sự kiểm soát kỹ lưỡng.
5To convey coal in a mine.verbtechnical
Vận chuyển than trong hầm mỏ [VERIFY_TRANSLATION].
“The workers were employed to hurry the coal to the shaft.”
“Các công nhân được thuê để vận chuyển than đến giếng mỏ.”
Đây là nghĩa chuyên ngành kỹ thuật khai khoáng, rất ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
6The need or wish to get something done quickly because there is not much time.noundaily life
Sự cần thiết hoặc mong muốn hoàn thành việc gì đó nhanh chóng vì thiếu thời gian.
“Take your time—there's no hurry.”
“Cứ thong thả thôi—không có gì phải vội cả.”
- What's the hurry? The show doesn't start for an hour.
- There is no hurry on that paperwork.
Cụm 'There's no hurry' cực kỳ phổ biến để trấn an người khác khi họ đang lo lắng về thời gian.
7A state in which you are moving or acting quickly, often because you are late.noundaily life
Trạng thái đang di chuyển hoặc hành động nhanh, thường là do bị muộn.
“He had to leave in a hurry.”
“Anh ấy đã phải rời đi trong sự vội vã.”
- Sorry, I haven't got time to do it now—I'm in a hurry.
- In her hurry to leave, she forgot her keys.
Luôn luôn dùng mạo từ 'a' trong cụm 'in a hurry'. Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi bỏ quên 'a'.
8The state of being impatient to do something or wanting it to happen soon.nounemotions
Trạng thái nôn nóng muốn làm gì đó hoặc muốn điều gì đó xảy ra sớm.
“My daughter is in such a hurry to grow up.”
“Con gái tôi lúc nào cũng nôn nóng muốn lớn thật nhanh.”
- We were in no hurry to get back to work after the holiday.
- I’m in no hurry for the book—keep it as long as you want.
Cụm 'in a hurry to do something' diễn tả sự nôn nóng về mặt cảm xúc hơn là áp lực thời gian.
9Used in negative sentences to say that someone does not want to do something again soon because it was unpleasant.nouninformal
Dùng trong câu phủ định để nói rằng ai đó không muốn lặp lại việc gì sớm vì trải nghiệm đó không dễ chịu.
“I won't be going there again in a hurry—the food was terrible.”
“Tôi sẽ không sớm quay lại đó đâu—đồ ăn thật kinh khủng.”
Đây là một cách nói cường điệu (idiomatic) trong tiếng Anh giao tiếp.
10An incidence of a defensive pressure that forces a quarterback to throw the ball earlier than intended.nounsports
Một tình huống gây áp lực phòng thủ buộc cầu thủ ném bóng (quarterback) phải ném sớm hơn dự định.
“The defensive end was credited with three hurries during the game.”
“Hậu vệ biên được ghi nhận đã có 3 lần gây áp lực ném sớm trong trận đấu.”
Nghĩa này đặc thù trong môn bóng bầu dục Mỹ.
11A rapid, tremolando passage for orchestral instruments, especially violins, to accompany exciting action on stage.nounarts culture
Một đoạn nhạc nhanh, dồn dập của dàn nhạc để đệm cho những cảnh hành động kịch tính trên sân khấu.
“The orchestra played a hurry as the villain entered the scene.”
“Dàn nhạc đã chơi một đoạn nhạc dồn dập khi nhân vật phản diện xuất hiện.”
Thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc sân khấu cổ điển.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- hurries
- past_simple
- hurried
- past_participle
- hurried
- present_participle
- hurrying
- plural
- hurries
Usage patterns
- hurry to do something
- hurry up
- hurry somebody/something
- hurry something + adv./prep.
- in a hurry
- no hurry
- the hurry to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am in hurry.
I am in a hurry.
The phrase 'in a hurry' always requires the indefinite article 'a'.
He hurries to finish.
He is hurrying to finish.
Use the present continuous for an action happening right now.
Don't hurry me up.
Don't hurry me.
While 'hurry up' is a valid phrasal verb, when used with an object (me), 'hurry' is often preferred alone or 'hurry someone along'.
I won't do it again in hurry.
I won't do it again in a hurry.
Even in the informal idiom, the article 'a' is necessary.
There is no hurry of doing it.
There is no hurry to do it.
The noun 'hurry' is typically followed by the infinitive 'to do', not 'of doing'.
Don't confuse with
- rush
To move with great speed, often with less control than hurry.
“Don't rush your work or you'll make mistakes.”
Hurry usually implies a lack of time; rush implies high speed or intensity.
Academic collocations
Words that pair with "hurry" in formal and academic writing
- verb
- necessitaterequireavoid
- adjective
- undueextremeunnecessary
- noun
- decisionjudgmentconclusion
- preposition
- inintowithout
In context
Real-world examples
- daily life
You should hurry if you want to catch the last bus home.
Bạn nên khẩn trương nếu muốn kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
Giao thông công cộng tại Việt Nam thường có giờ giấc cố định cho chuyến cuối, việc trễ chuyến có thể gây bất tiện lớn.
- business
Don't hurry the decision; we need to consider all options carefully.
Đừng vội vàng đưa ra quyết định; chúng ta cần cân nhắc kỹ mọi lựa chọn.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự thận trọng (cẩn tắc vô ưu) thường được coi trọng hơn việc ra quyết định quá nhanh.
- academic
In his hurry to finish the exam, he made several silly mistakes.
Vì vội vàng hoàn thành bài kiểm tra, anh ấy đã mắc vài lỗi ngớ ngẩn.
Áp lực thi cử tại Việt Nam rất lớn, học sinh thường được nhắc nhở phải kiểm tra kỹ bài làm thay vì nộp sớm.
- daily life
Everyone is in a hurry during the Tet holiday preparations.
Mọi người đều hối hả trong những ngày chuẩn bị đón Tết.
Cụm từ 'hối hả' phản ánh đúng không khí bận rộn đặc trưng của người Việt vào những ngày giáp Tết.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vội' có thể mang sắc thái tích cực (khẩn trương) hoặc tiêu cực (hấp tấp). Người Việt thường dùng câu 'Dục tốc bất đạt' để nhắc nhở không nên quá vội vàng.
- Cụm từ 'từ từ' (slowly/calmly) thường được dùng để đối trọng với 'hurry' trong các tình huống cần sự tỉ mỉ.
- Trong bối cảnh giao thông, 'vội' thường được dùng để giải thích cho việc đi nhanh hoặc vi phạm nhẹ (ví dụ: 'Thông cảm, tôi đang vội').
Etymology
Originates in the mid-16th century (as a verb): possibly imitative of the sound of rapid movement, or related to Middle Dutch 'hurren' meaning 'to move quickly'. The noun form appeared shortly after the verb. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'hurry'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.