dash
/dæʃ/An act of going somewhere quickly, a small amount of something added, or a punctuation mark.
Tiếng Việt
sự lao tới / một chút / dấu gạch ngang
ĐÁT-s
Phát âm âm 'đ' giống chữ d trong tiếng Việt, âm 'a' bẹt (giữa a và e), và kết thúc bằng âm 'sh' (sờ nặng) kéo dài.
Hành động đi đâu đó một cách nhanh chóng, một lượng nhỏ thứ gì đó được thêm vào, hoặc một dấu câu.
Meanings
12 meanings
1An act of going somewhere suddenly and/or quickly.noungeneral
Hành động đi đến đâu đó một cách bất ngờ và/hoặc nhanh chóng (sự lao tới, xông tới).
“When the doors opened, there was a mad dash for seats.”
“Khi cánh cửa mở ra, mọi người điên cuồng lao tới giành chỗ ngồi.”
- He made a 200-mile dash to the hospital when a kidney donor became available.
- We had to make a frantic dash across town to get our plane.
Cụm từ 'make a dash for' rất phổ biến khi nói về việc chạy vội vàng để bắt kịp xe buýt, tàu hỏa, hoặc tìm chỗ trú mưa.
2An act of doing something quickly because you do not have enough time.noundaily life
Hành động làm việc gì đó nhanh chóng vì không có đủ thời gian (sự vội vàng).
“I had to make a last-minute dash to buy presents.”
“Tôi đã phải vội vàng đi mua quà vào phút chót.”
Thường dùng với 'last-minute dash' để chỉ việc chạy nước rút làm gì đó sát giờ chót, như mua sắm dịp lễ Tết.
3A small amount of something that is added to something else.noundaily life
Một lượng nhỏ thứ gì đó được thêm vào thứ khác (một chút, một ít).
“Add a dash of lemon juice.”
“Thêm một chút nước cốt chanh.”
- Add a dash of salt to the mixture.
Rất hay dùng trong nấu ăn, ví dụ 'a dash of salt/fish sauce' (một chút muối/nước mắm). Luôn đi kèm giới từ 'of'.
4The mark (—) used to separate parts of a sentence, often instead of a colon or in pairs instead of brackets.nounacademic
Dấu gạch ngang (—) dùng để phân tách các phần của câu, thường thay cho dấu hai chấm hoặc dùng theo cặp thay cho dấu ngoặc đơn.
“Use a dash to add emphasis to the end of a sentence.”
“Sử dụng dấu gạch ngang để nhấn mạnh phần cuối của câu.”
Đừng nhầm lẫn 'dash' (dấu gạch ngang) với 'hyphen' (dấu gạch nối). Trong tiếng Việt, dấu gạch ngang cũng dùng để đánh dấu lời thoại.
5The longer of the two signals that are used in Morse code.nountechnical
Tín hiệu dài hơn trong hai tín hiệu được sử dụng trong mã Morse (dấu gạch).
“It is broadcast in Morse code, the series of dots and dashes historically used to transmit information.”
“Nó được phát bằng mã Morse, chuỗi các dấu chấm và dấu gạch trong lịch sử được dùng để truyền thông tin.”
Trong mã Morse, 'dot' là tích (chấm) và 'dash' là tà (gạch).
6A race in which the people taking part run very fast over a short distance.noungeneral
Cuộc đua mà những người tham gia chạy rất nhanh trên một quãng đường ngắn (chạy nước rút).
“He won the 100-meter dash.”
“Anh ấy đã chiến thắng cuộc thi chạy nước rút 100 mét.”
- a 50-yard dash
Tương đương với từ 'sprint' trong thể thao. Ở Mỹ thường dùng 'dash' cho các cự ly ngắn.
7A way of behaving that combines style, enthusiasm and confidence.nounsocial
Cách cư xử kết hợp giữa phong cách, sự nhiệt tình và tự tin (sự hăng hái, vẻ bảnh bao).
“He brought youthful energy, dash and charisma to the department.”
“Anh ấy đã mang đến năng lượng trẻ trung, sự hăng hái và sức hút cho phòng ban.”
Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học.
8A dashboard (the part of a car in front of the driver that has instruments and controls in it).noundaily life
Bảng điều khiển (phần của ô tô phía trước người lái có chứa các đồng hồ và nút điều khiển).
“He left his sunglasses on the dash.”
“Anh ấy để quên kính râm trên bảng điều khiển.”
Đây là cách gọi tắt của 'dashboard', rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
9To go somewhere very quickly.verbgeneral
Đi đến đâu đó rất nhanh (lao đi, chạy vội).
“I must dash, I'm late.”
“Tôi phải đi gấp đây, tôi trễ rồi.”
- She dashed to the store for some juice.
- Mary’s always dashing from one meeting to another.
Cụm 'I must dash' là cách nói tự nhiên của người bản xứ để xin phép rời đi gấp khi đang nói chuyện.
10To throw something, push somebody or make something fall violently onto a hard surface; to beat against a surface.verbgeneral
Ném, xô đẩy hoặc làm rơi mạnh thứ gì đó xuống bề mặt cứng; đập mạnh vào bề mặt (đập vỡ, va đập).
“The boat was dashed repeatedly against the rocks.”
“Con thuyền liên tục bị va đập mạnh vào những tảng đá.”
- Waves dashed against the cliffs.
Thường dùng ở thể bị động để miêu tả sóng biển đập vào bờ đá hoặc đồ vật bị ném vỡ.
11To destroy somebody’s hopes by making what they were hoping for impossible.verbemotions
Phá hủy hy vọng của ai đó bằng cách làm cho điều họ mong đợi trở nên bất khả thi (dập tắt hy vọng).
“Hopes of a peaceful settlement have been dashed.”
“Những hy vọng về một giải pháp hòa bình đã bị dập tắt.”
- Hopes of an economic recovery have been dashed by the latest unemployment statistics.
Cụm từ 'hopes are dashed' (hy vọng bị dập tắt) rất phổ biến trong văn phong báo chí và tin tức.
12Used to express anger or annoyance.interjectionemotions
Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc bực mình (Chết tiệt!).
“Oh dash it! I've left my umbrella in the office.”
“Ôi chết tiệt! Tôi để quên ô ở văn phòng rồi.”
Đây là một từ cảm thán kiểu cũ, lịch sự hơn so với 'damn' hay 'shit'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He run a 100-meter dash.
He ran a 100-meter dash.
Ensure correct past tense of the verb 'run' when describing a completed race.
Add a dash salt.
Add a dash of salt.
The noun 'dash' requires the preposition 'of' when specifying the ingredient.
We made a dash to the train.
We made a dash for the train.
Use 'dash for' when referring to running toward a target or goal.
My hopes was dashed.
My hopes were dashed.
The noun 'hopes' is plural and requires the plural verb 'were'.
Use a dash to join two words.
Use a hyphen to join two words.
A dash is used to separate parts of a sentence, while a hyphen joins words.
Don't confuse with
- hyphen
a short line used to join words
“mother-in-law”
A hyphen joins words; a dash separates parts of a sentence.
Academic collocations
Words that pair with "dash" in formal and academic writing
- verb
- makeaddcut
- adjective
- madquickfranticlast-minute
- noun
- dashhopes
- preposition
- foroftoagainst
In context
Real-world examples
- daily life
I need to make a quick dash to the convenience store before it rains.
Tôi cần chạy ù ra cửa hàng tiện lợi trước khi trời mưa.
Cụm từ 'chạy ù ra' rất tự nhiên trong tiếng Việt, phản ánh thói quen đi mua sắm nhanh tại các cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng tiện lợi gần nhà, đặc biệt để tránh những cơn mưa rào bất chợt.
- daily life
The recipe calls for a dash of fish sauce to enhance the flavor.
Công thức yêu cầu thêm một chút nước mắm để tăng hương vị.
Nước mắm là gia vị cốt lõi trong ẩm thực Việt Nam. Việc nêm nếm 'một chút' (a dash of) phản ánh thói quen nấu ăn dựa vào cảm giác và kinh nghiệm của người Việt.
- business
The company's hopes for expansion were dashed by the sudden economic downturn.
Hy vọng mở rộng của công ty đã bị dập tắt bởi sự suy thoái kinh tế đột ngột.
Cách diễn đạt 'hy vọng bị dập tắt' rất phổ biến trong văn phong báo chí và kinh doanh tại Việt Nam khi nói về những kế hoạch không thành.
- academic
Please use a dash to separate these two independent clauses.
Vui lòng sử dụng dấu gạch ngang để phân tách hai mệnh đề độc lập này.
Trong ngữ pháp tiếng Việt, dấu gạch ngang cũng được sử dụng với chức năng tương tự để giải thích hoặc tạo điểm nhấn, sinh viên cần phân biệt rõ với dấu gạch nối (hyphen).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, khái niệm 'a dash of' (một chút) rất phổ biến khi nêm nếm gia vị (như một chút muối, một chút tiêu, một chút nước mắm) dựa trên cảm nhận cá nhân (nêm nếm theo tổ tiên mách bảo) thay vì đong đếm chính xác bằng muỗng lường.
- Cụm từ 'make a dash for' thường được liên tưởng đến việc chạy vội vàng để tránh những cơn mưa rào nhiệt đới bất chợt ở Việt Nam, hoặc chạy vội ra bến xe buýt.
Etymology
From Middle English dasshen, probably from a Scandinavian source such as Old Swedish daska ('to slap, strike'). The sense of 'a small amount' developed in the 17th century, while the punctuation mark sense appeared in the 1550s.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.