flair
/fler/A natural ability to do something well, or a distinctive and stylish elegance.
Tiếng Việt
tài năng thiên bẩm, phong cách
P-le-ờ
Đọc âm 'p' bật hơi nhẹ, nối nhanh sang 'le' và kết thúc bằng âm 'ờ' (cong lưỡi nếu đọc theo giọng Mỹ).
Khả năng thiên bẩm để làm tốt một việc gì đó, hoặc phong cách thanh lịch, độc đáo.
Meanings
5 meanings
1A natural ability to do something well.noungeneral
Khả năng thiên bẩm để làm tốt một việc gì đó (năng khiếu).
“He has a flair for languages.”
“Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.”
- Alan has a flair for public speaking.
- She is an activist with a flair for publicity.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (have a flair for something). Trong tiếng Việt có thể hiểu là 'có khiếu' hoặc 'có năng khiếu'.
2A quality showing the ability to do things in an interesting way that shows imagination.noungeneral
Phẩm chất cho thấy khả năng làm mọi việc theo một cách thú vị và giàu trí tưởng tượng.
“The interior designer arranged the room with artistic flair.”
“Nhà thiết kế nội thất đã sắp xếp căn phòng với một phong cách đầy tính nghệ thuật.”
- She attributes her entrepreneurial flair and individualism to her upbringing.
- He played the piece with great flair and passion.
Dùng để chỉ sự tinh tế, sáng tạo trong cách làm việc, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế hoặc kinh doanh.
3Distinctive style or elegance.nounsocial
Phong cách đặc trưng hoặc sự thanh lịch.
“She dressed with real flair, always standing out in a crowd.”
“Cô ấy ăn mặc thực sự có gu, luôn nổi bật giữa đám đông.”
- The restaurant is decorated with great flair.
Khi mang nghĩa này, 'flair' là danh từ không đếm được. Cụm từ 'with flair' rất phổ biến để chỉ việc làm gì đó một cách có phong cách, có gu thẩm mỹ.
4The sense of smell, or a specific odor.nounrare
Khứu giác, hoặc một mùi hương cụ thể.
“The hunting dog caught the flair of the fox.”
“Con chó săn đã đánh hơi được mùi của con cáo.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại chủ yếu nên tập trung vào các nghĩa liên quan đến tài năng và phong cách.
5To add distinctive style, elegance, or interesting details to something.verbrare
Thêm phong cách đặc trưng, sự thanh lịch hoặc các chi tiết thú vị vào một thứ gì đó.
“The chef flaired the dish with a delicate drizzle of balsamic reduction.”
“Vị đầu bếp đã tạo điểm nhấn cho món ăn bằng một chút sốt giấm balsamic rưới lên đầy tinh tế.”
- He flaired his presentation with colorful graphics to keep the audience engaged.
Động từ này rất hiếm dùng (rare). Thường gặp trong ngữ cảnh nghệ thuật, trình diễn hoặc ẩm thực để chỉ việc trang trí, tạo điểm nhấn độc đáo.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- flairs
- third_person_singular
- flairs
- past_simple
- flaired
- past_participle
- flaired
- present_participle
- flairing
Usage patterns
- flair for something
- with flair
- flair something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a flair of languages.
He has a flair for languages.
The noun 'flair' is followed by the preposition 'for' when indicating what the talent is.
She dressed with a flair.
She dressed with flair.
When used to mean 'style' or 'elegance', 'flair' is an uncountable noun and does not take the article 'a'.
He showed his flare for design.
He showed his flair for design.
Do not confuse 'flair' (talent/style) with 'flare' (a burst of light or fire).
They have many flairs.
They have a lot of flair.
As a quality of style or imagination, 'flair' is uncountable and cannot be pluralized.
She is a flair musician.
She is a musician with flair.
'Flair' is a noun, not an adjective. Use 'with flair' to describe how someone does something.
Don't confuse with
- flare
a sudden brief burst of bright flame or light, or to become wider at the bottom
“The distress flare lit up the night sky.”
Remember 'flair' is for talent/style (has an 'i' for 'instinct'), while 'flare' is for fire/light.
Academic collocations
Words that pair with "flair" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateshowhavedevelop
- adjective
- artisticentrepreneurialnaturalcreativedramatic
- noun
- designstyleoriginality
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- business
She has a real flair for negotiating contracts.
Cô ấy thực sự có tài đàm phán hợp đồng.
Kỹ năng đàm phán khéo léo rất được coi trọng trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, thường được xem là một 'năng khiếu' bẩm sinh.
- daily life
He dressed with a unique flair that caught everyone's attention.
Anh ấy ăn mặc với một phong cách độc đáo thu hút sự chú ý của mọi người.
Giới trẻ Việt Nam ngày càng chú trọng đến phong cách cá nhân (flair) trong thời trang để thể hiện bản thân.
- academic
The student showed a flair for mathematics early on.
Học sinh này đã bộc lộ năng khiếu toán học từ rất sớm.
Việc phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu (flair) từ sớm rất phổ biến và được khuyến khích trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- culture
The chef added a Vietnamese flair to the traditional French dish.
Đầu bếp đã thêm một chút phong vị Việt Nam vào món ăn truyền thống của Pháp.
Sự kết hợp ẩm thực (fusion) mang đậm phong cách địa phương rất phổ biến tại các nhà hàng hiện đại ở Việt Nam.
- professional
Her presentation was delivered with great flair and confidence.
Bài thuyết trình của cô ấy được trình bày với phong thái rất cuốn hút và tự tin.
Phong thái thuyết trình cuốn hút giúp ghi điểm cao trong môi trường công sở và đại học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'flair' thường được dịch là 'tài năng thiên bẩm' (năng khiếu) hoặc 'phong cách/gu thẩm mỹ'. Khi nói về năng khiếu nghệ thuật hoặc thủ công, người Việt thường dùng thành ngữ 'có hoa tay'.
- Trong môi trường công sở hoặc nghệ thuật tại Việt Nam, việc làm việc 'with flair' (có phong cách, có gu) ngày càng được đánh giá cao, vượt ra khỏi những tiêu chuẩn truyền thống cứng nhắc.
Etymology
Late 19th century: from French, from Old French 'flaier' meaning 'to smell', based on Latin 'fragrare' (to smell sweet). The sense developed from 'sense of smell' (as in a hound tracking a scent) to 'instinctive ability to perceive' and finally 'natural talent or style'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.