clumsiness
/ˈklʌmzinəs/The quality of moving or doing things in an awkward way, or saying things without skill or tact.
Tiếng Việt
sự vụng về
Cờ-LÂM-zi-nợt-s
Nhấn mạnh âm tiết 'LÂM', âm 'z' đọc nhẹ như 'di', âm cuối 's' phát âm rõ nhưng nhẹ nhàng.
Đặc điểm di chuyển hoặc làm việc một cách lóng ngóng, hoặc nói năng thiếu kỹ năng, thiếu tế nhị.
Meanings
2 meanings
1The fact of moving or doing things in a way that is not smooth or steady or careful.general
Sự di chuyển hoặc làm việc một cách không trơn tru, không vững vàng hoặc thiếu cẩn thận (sự lóng ngóng, vụng về).
“Weakness or clumsiness of the hands is characteristic of the disease.”
“Sự yếu ớt hoặc vụng về của đôi tay là đặc trưng của căn bệnh này.”
- To compound my clumsiness, I accidentally knocked over my bottle of water.
- Todd collided with a woman who berated him for his clumsiness.
Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'sự vụng về' hoặc 'sự lóng ngóng', chủ yếu dùng để chỉ các hành động tay chân thiếu kiểm soát, dễ làm rơi vỡ đồ đạc hoặc vấp ngã.
2The fact of being done or said without skill or in a way that offends people.social
Sự việc được làm hoặc nói ra thiếu kỹ năng hoặc theo cách làm phật lòng người khác (sự thiếu tế nhị, vô duyên).
“The occasional clumsiness of the plot.”
“Sự vụng về đôi chỗ của cốt truyện.”
- With her usual clumsiness, she had opened her mouth and upset everyone.
- The minister displayed a political clumsiness that his opponents exploited.
Ngoài nghĩa đen về thể chất, từ này còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu khéo léo trong giao tiếp xã hội, chính trị hoặc nghệ thuật. Trong giao tiếp, nó tương đương với 'sự thiếu tế nhị' hoặc 'sự vô duyên'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- political clumsiness
- usual clumsiness
- occasional clumsiness
- physical clumsiness
- display clumsiness
- compound clumsiness
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He dropped the glass because of his clumsinesses.
He dropped the glass because of his clumsiness.
Clumsiness is an uncountable noun and does not have a plural form.
She showed a clumsiness when handling the fragile vase.
She showed clumsiness when handling the fragile vase.
As an uncountable noun, 'clumsiness' should not be preceded by the indefinite article 'a'.
His clumsyness caused him to trip over the step.
His clumsiness caused him to trip over the step.
The correct spelling changes the 'y' in 'clumsy' to an 'i' before adding the suffix '-ness'.
I apologize for my clumsy.
I apologize for my clumsiness.
Use the noun form 'clumsiness' after a possessive adjective like 'my', not the adjective 'clumsy'.
The clumsiness in his hands is getting worse.
The clumsiness of his hands is getting worse.
Use the preposition 'of' to describe the part of the body affected by clumsiness.
Don't confuse with
- awkwardness
feeling embarrassed or causing difficulty
“There was an awkwardness in the silence.”
Clumsiness is usually physical or a lack of skill, while awkwardness often relates to social discomfort or embarrassment.
Academic collocations
Words that pair with "clumsiness" in formal and academic writing
- verb
- displaydemonstratecompoundreveal
- adjective
- politicalusualoccasionalphysicalinherent
- noun
- plothandsbehaviourhandling
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Her clumsiness in the kitchen often results in broken dishes.
Sự vụng về của cô ấy trong bếp thường dẫn đến việc bát đĩa bị vỡ.
Việc làm vỡ bát đĩa thường bị coi là điềm xui trong văn hóa Việt Nam, nên sự vụng về trong bếp rất hay bị nhắc nhở và chú ý.
- business
The manager's clumsiness in handling the client's complaint cost us the contract.
Sự thiếu khéo léo của người quản lý trong việc xử lý khiếu nại của khách hàng đã khiến chúng ta mất hợp đồng.
Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, sự khéo léo và tế nhị trong giao tiếp rất được coi trọng để giữ thể diện (face) cho các bên.
- academic
The essay suffered from the clumsiness of its structure and arguments.
Bài luận bị đánh giá thấp do sự vụng về trong cấu trúc và lập luận.
Học sinh Việt Nam khi học viết luận tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc sắp xếp ý tưởng logic, dẫn đến sự 'vụng về' trong cấu trúc bài viết.
- social
He apologized for his clumsiness after asking an inappropriate question.
Anh ấy đã xin lỗi vì sự vô duyên của mình sau khi đặt một câu hỏi không phù hợp.
Sự 'vô duyên' (social clumsiness) rất dễ làm mất lòng người khác trong văn hóa trọng tình cảm và sự hòa hợp của người Việt.
- medical
Sudden clumsiness can be an early warning sign of a neurological issue.
Sự lóng ngóng đột ngột có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của một vấn đề thần kinh.
Người Việt đôi khi chủ quan với các triệu chứng nhỏ như lóng ngóng tay chân; việc nhận biết đây là dấu hiệu y khoa là rất quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự vụng về (đặc biệt là của phụ nữ trong công việc nội trợ) theo quan niệm truyền thống thường bị đánh giá khắt khe, tuy nhiên quan niệm này ngày nay đã cởi mở hơn nhiều.
- Khi dùng 'clumsiness' để chỉ sự thiếu tế nhị trong giao tiếp (social clumsiness), người Việt thường dùng các từ như 'vô duyên' hoặc 'thiếu tinh tế'. Việc giữ thể diện (face-saving) rất quan trọng, nên sự vụng về trong lời nói dễ gây hậu quả nghiêm trọng hơn so với văn hóa phương Tây.
Etymology
From the adjective 'clumsy' + the noun-forming suffix '-ness'. 'Clumsy' originated in the late 16th century, from the obsolete word 'clumse' meaning 'to be numb with cold', of Scandinavian origin.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'clumsiness'.
- Từ điển Soha
Tra cứu nhanh nghĩa của từ 'clumsiness' với các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.