Skip to content
Dictionary

clumsy

/ˈklʌmzi/
B2adjective

Moving or doing things in a way that is not smooth or careful, or done without skill.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

vụng về

CỜ-lăm-zì

Đọc nối âm /k/ và /l/ nhanh ở đầu, nhấn trọng âm vào 'lăm', âm 'zì' đọc nhẹ và rung thanh quản.

Di chuyển hoặc làm việc một cách thiếu trơn tru, cẩn thận, hoặc thiếu kỹ năng.

Meanings

5 meanings

  1. 1Moving or doing things in a way that is not smooth or steady or careful.adjectivedaily life

    Di chuyển hoặc làm việc một cách không trơn tru, không vững vàng hoặc thiếu cẩn thận (hậu đậu).

    “I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.”

    “Tôi làm đổ cà phê của bạn rồi. Xin lỗi—tôi thật vụng về.”

    • I’m so clumsy – I keep dropping things.

    Dùng để chỉ sự thiếu khéo léo về mặt thể chất, hay làm rơi vỡ đồ đạc. Trong tiếng Việt thường gọi là 'hậu đậu'.

  2. 2Done without skill or in a way that offends people.adjectivesocial

    Được thực hiện một cách thiếu kỹ năng hoặc theo cách làm phật lòng người khác (thiếu tinh tế).

    “She made a clumsy attempt to apologize.”

    “Cô ấy đã có một nỗ lực vụng về để xin lỗi.”

    • He subsequently wrote a letter to the magazine in an admittedly clumsy try at explaining his viewpoint.

    Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, khi ai đó cố gắng làm điều gì đó tốt nhưng lại gây tác dụng ngược do thiếu tinh tế hoặc kỹ năng giao tiếp.

  3. 3Difficult to move or use easily; not well designed.adjectivetechnology

    Khó di chuyển hoặc khó sử dụng; thiết kế không tốt (cồng kềnh, bất tiện).

    “The early mobile phones were large and clumsy.”

    “Những chiếc điện thoại di động đời đầu rất to và cồng kềnh.”

    Khi dùng cho đồ vật, 'clumsy' mang nghĩa là cồng kềnh, khó cầm nắm hoặc sử dụng do thiết kế kém.

  4. 4Too complicated to understand or use easily.adjectivebusiness

    Quá phức tạp để hiểu hoặc sử dụng một cách dễ dàng (rườm rà, phức tạp).

    “The complaints procedure is clumsy and time-consuming.”

    “Quy trình khiếu nại rất rườm rà và tốn thời gian.”

    • She would be at the mercy of a clumsy bureaucracy.

    Thường dùng để chỉ các hệ thống, quy trình hoặc văn bản được tổ chức kém, gây khó khăn cho người sử dụng.

  5. 5A clumsy person.nouninformal

    Người vụng về, người hậu đậu.

    “Watch out, you clumsy!”

    “Cẩn thận đấy, đồ hậu đậu!”

    Đây là cách dùng không trang trọng (informal), thường dùng để trêu đùa bạn bè hoặc người thân thiết.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • clumsy attempt
  • clumsy handling
  • clumsy mistake
  • clumsy expression

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
clumsies

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very clumsily.

    He is very clumsy.

    Use the adjective 'clumsy' after the linking verb 'is', not the adverb 'clumsily'.

  • She made a clumsiness mistake.

    She made a clumsy mistake.

    Use the adjective 'clumsy' to modify a noun.

  • I am clumsy to do this.

    I am too clumsy to do this.

    When expressing inability due to clumsiness, use 'too clumsy to'.

  • He walked clumsy into the room.

    He walked clumsily into the room.

    Use the adverb 'clumsily' to describe how an action (walking) is performed.

  • Sorry, that was clumsy from me.

    Sorry, that was clumsy of me.

    The correct preposition to use in this phrase is 'of', not 'from'.

Don't confuse with

  • awkward

    causing difficulty or embarrassment

    “There was an awkward silence.”

    Use 'clumsy' for physical lack of coordination or poorly handled actions, and 'awkward' for uncomfortable social situations or difficult shapes.

Academic collocations

Words that pair with "clumsy" in formal and academic writing

verb
seemappearbecome
adjective
ratherveryextremely
noun
attempthandlingmistake
preposition
atwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'm always so clumsy in the morning before I have my coffee.

    Tôi luôn rất vụng về vào buổi sáng trước khi uống cà phê.

    Văn hóa uống cà phê sáng rất phổ biến ở Việt Nam để giúp tỉnh táo và bắt đầu ngày mới.

  • business

    The company's clumsy handling of the PR crisis led to a boycott.

    Cách xử lý vụng về của công ty đối với cuộc khủng hoảng truyền thông đã dẫn đến một cuộc tẩy chay.

    Trong môi trường kinh doanh hiện đại ở Việt Nam, cách xử lý khủng hoảng truyền thông (PR) rất được chú trọng để bảo vệ hình ảnh thương hiệu.

  • academic

    His clumsy translation of the poem lost all its original beauty.

    Bản dịch vụng về của anh ấy về bài thơ đã làm mất đi toàn bộ vẻ đẹp nguyên bản.

    Trong môi trường học thuật và văn học Việt Nam, việc dịch thuật đòi hỏi sự tinh tế cao, đặc biệt là với thơ ca.

  • social

    It was a clumsy attempt to ask her out on a date.

    Đó là một nỗ lực vụng về để rủ cô ấy đi hẹn hò.

    Thể hiện sự lúng túng, thiếu kinh nghiệm trong giao tiếp xã hội hoặc tình cảm, điều thường thấy ở giới trẻ khi mới bắt đầu các mối quan hệ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'vụng về' thường được dùng để chỉ cả sự thiếu khéo léo về mặt thể chất (hay làm rơi vỡ đồ đạc) lẫn sự thiếu tinh tế trong giao tiếp xã hội.
  • Người Việt thường dùng từ 'hậu đậu' như một từ đồng nghĩa phổ biến trong văn nói hàng ngày để chỉ sự vụng về tay chân, đặc biệt là khi nói về trẻ em hoặc trêu đùa bạn bè.

Etymology

From late 16th century, originally meaning 'benumbed with cold', from the obsolete verb 'clumse' (to be numb with cold), of Scandinavian origin. The meaning shifted to 'awkward' or 'uncoordinated' in the early 17th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “clumsy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove