awkward
/ˈɔːkwərd/Making you feel embarrassed, difficult to deal with, or not moving in an easy way
Tiếng Việt
ngượng ngùng, khó xử
Ó-kuất
Nhấn mạnh vào âm đầu 'Ó', âm 'k' phát âm nhẹ và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Gây cảm giác xấu hổ, khó xử lý, hoặc cử động không tự nhiên, vụng về
Meanings
5 meanings
1Making you feel embarrassed.emotions
Làm cho bạn cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ.
“There was an awkward silence.”
“Đã có một sự im lặng đầy ngượng ngùng.”
- He always sounded awkward on the phone.
- I was the most socially awkward person you could imagine.
- She is awkward with people she doesn't know.
- There was an awkward moment when they asked about his wife.
Trong tiếng Việt, từ này thường dùng để chỉ trạng thái 'đứng hình' hoặc không biết nói gì trong giao tiếp xã hội.
2Difficult to deal with.general
Khó đối phó, khó xử lý hoặc hóc búa.
“Don't ask awkward questions.”
“Đừng hỏi những câu hỏi hóc búa/khó trả lời.”
- He could make things very awkward for me if he wanted to.
- He was in an awkward situation and I thought he handled it very well.
- The police asked some awkward questions about where the money had come from.
Khi dùng cho tình huống hoặc câu hỏi, 'awkward' có nghĩa là 'khó xử' hoặc 'tế nhị', khiến người đối diện lúng túng.
3Not convenient.daily life
Không thuận tiện, bất tiện.
“Have I come at an awkward time?”
“Tôi có đến vào lúc không tiện không?”
- I'm sorry to call at such an awkward time.
- Thursday is a bit awkward for me—could we meet Friday instead?
Thường dùng khi xin lỗi vì làm phiền ai đó vào thời điểm họ đang bận hoặc không sẵn sàng tiếp khách.
4Difficult or dangerous because of its shape or design.general
Khó cầm nắm, di chuyển hoặc nguy hiểm vì hình dáng cồng kềnh hoặc thiết kế không hợp lý.
“This box is very awkward for one person to carry.”
“Cái hộp này rất cồng kềnh/vướng víu để một người có thể tự bê.”
- The instrument is quite awkward to hold.
- The stairs are rather awkward—be careful.
Dùng từ 'vướng víu' hoặc 'cồng kềnh' trong tiếng Việt sẽ tự nhiên hơn khi nói về vật thể vật lý.
5Not moving in an easy way; not comfortable.daily life
Vụng về, không tự nhiên trong cử động; thiếu sự uyển chuyển.
“He tried to dance, but he was too clumsy and awkward.”
“Anh ấy đã cố khiêu vũ, nhưng anh ấy quá lóng ngóng và vụng về.”
- She felt awkward and clumsy in her new shoes.
- His movements were awkward and jerky.
Thường dùng cho thanh thiếu niên đang tuổi lớn hoặc người thiếu kỹ năng vận động, tương đương với 'lóng ngóng' trong tiếng Việt.
Word bank
Common phrases
- awkward silence
- awkward moment
- awkward situation
- feel awkward
- socially awkward
- awkward position
- awkward question
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- awkwardlyadverb
- awkwardnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
I feel very awkwardly.
I feel very awkward.
Use the adjective 'awkward' after linking verbs like 'feel', not the adverb.
It was an awkward for me.
It was awkward for me.
'Awkward' is an adjective, so it cannot be used with 'an' without a noun following it.
Don't confuse with
- clumsy
moving or doing things in a very awkward way
“He is very clumsy and keeps dropping things.”
'Clumsy' is mostly physical; 'awkward' can be physical or social (embarrassing).
Academic collocations
Words that pair with "awkward" in formal and academic writing
- verb
- feelseemappearbecome
- adjective
- extremelyhighlysomewhatsocially
- noun
- positionsituationsilencequestion
- preposition
- withabout
In context
Real-world examples
- daily life
There was an awkward silence after he told a joke that no one laughed at.
Có một sự im lặng đầy ngượng ngùng sau khi anh ấy kể một câu chuyện đùa mà không ai cười.
Văn hóa Việt Nam coi trọng sự hài hòa trong giao tiếp, việc một người kể chuyện đùa 'nhạt' thường tạo ra cảm giác 'sượng' (awkward).
- business
I'm in an awkward position because both my managers expect me to work on their projects first.
Tôi đang ở vào thế khó xử vì cả hai quản lý đều muốn tôi ưu tiên làm dự án của họ trước.
Trong môi trường làm việc phân cấp ở Việt Nam, việc phải chọn lựa giữa các cấp trên là một tình huống 'khó xử' điển hình.
- academic
The researcher had to handle some awkward questions during the thesis defense.
Nghiên cứu sinh đã phải xử lý một số câu hỏi hóc búa trong buổi bảo vệ luận văn.
Câu hỏi 'awkward' ở đây mang nghĩa phản biện sắc sảo, gây khó khăn cho người trả lời.
- daily life
Carrying a mattress up the narrow stairs was incredibly awkward.
Việc khiêng một tấm nệm lên cầu thang hẹp thật là vướng víu và khó khăn.
Đặc điểm nhà ống hẹp ở Việt Nam khiến từ 'awkward' thường xuyên được dùng để chỉ việc vận chuyển đồ đạc cồng kềnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'sượng' hoặc 'đơ' để mô tả cảm giác awkward trong giao tiếp xã hội.
- Khái niệm 'mất mặt' (losing face) liên quan chặt chẽ đến sự 'awkward' - khi một tình huống trở nên ngượng ngùng, nó thường khiến những người tham gia cảm thấy bị mất thể diện.
- Trong các buổi gặp mặt gia đình, các câu hỏi về tiền bạc hoặc hôn nhân thường được coi là 'awkward questions' đối với giới trẻ.
Etymology
From Middle English *awkward*, from Old Norse *afugr* (turned the wrong way) + *-ward* (in the direction of). Originally meaning 'in the wrong direction', it evolved to mean 'clumsy' or 'difficult'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'awkward' trên Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các ví dụ phong phú và giải nghĩa ngữ cảnh cho từ này.