graceful
/ˈɡreɪsfl/Moving in a smooth, attractive way that shows control, or behaving politely in a difficult situation.
Tiếng Việt
duyên dáng
G-RÊI-X-phùn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'G-RÊI-X', âm cuối 'phùn' đọc nhẹ và lướt.
Di chuyển một cách mượt mà, thu hút và có kiểm soát, hoặc cư xử lịch thiệp trong một tình huống khó khăn.
Meanings
3 meanings
1Moving in an attractive way that shows control; having a smooth, attractive form.general
Di chuyển một cách thu hút và có kiểm soát; có hình thể mượt mà, hấp dẫn (duyên dáng, uyển chuyển).
“The dancers were all tall and graceful.”
“Các vũ công đều cao ráo và duyên dáng.”
- She was always extremely graceful.
- Do the exercises in graceful slow motion.
- The flowers have graceful, arching stems.
- graceful movements
- a graceful neck
Thường dùng để miêu tả chuyển động của con người (đặc biệt là phụ nữ hoặc vũ công) hoặc động vật (như thiên nga).
2Polite and kind in your behaviour, especially in a difficult situation.social
Lịch sự và tử tế trong cách cư xử, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn (thanh lịch, cao thượng).
“His father had always taught him to be graceful in defeat.”
“Cha anh ấy luôn dạy anh phải biết cư xử cao thượng khi thất bại.”
- She finally apologized, but she wasn't very graceful about it.
Cụm từ 'graceful in defeat' rất phổ biến, mang ý nghĩa chấp nhận thất bại một cách lịch sự, không cay cú.
3Gradual and non-disruptive.technology
Từ từ và không gây gián đoạn (trong kỹ thuật).
“The system is designed to ensure a graceful degradation of service during power failures.”
“Hệ thống được thiết kế để đảm bảo sự suy giảm dịch vụ từ từ trong thời gian mất điện.”
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'graceful degradation' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc hệ thống vẫn duy trì hoạt động ở mức độ cơ bản khi có lỗi xảy ra.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- gracefullyadverb
- gracenoun
- graceverb
Avoid mistakes
Common mistakes
She dances very graceful.
She dances very gracefully.
Use the adverb 'gracefully' to modify a verb like 'dance'.
He was gracious in his movements.
He was graceful in his movements.
'Gracious' refers to kindness and courtesy, while 'graceful' refers to physical elegance.
The swan is a very gracefully bird.
The swan is a very graceful bird.
Use the adjective 'graceful' to modify a noun.
They made a grace exit.
They made a graceful exit.
The adjective form is 'graceful', not the noun 'grace'.
She accepted the award with graceful.
She accepted the award with grace.
Use the noun 'grace' after a preposition like 'with'.
Don't confuse with
- gracious
courteous, kind, and pleasant
“She was a gracious host.”
Use 'graceful' for physical movement or form, and 'gracious' for kind and polite behavior (though 'graceful' can also mean polite in defeat).
Academic collocations
Words that pair with "graceful" in formal and academic writing
- verb
- movelookseem
- adjective
- tallslenderbeautiful
- noun
- movementdancercurveexitdegradation
- preposition
- inunder
In context
Real-world examples
- daily life
She wore a traditional Ao Dai, looking incredibly graceful.
Cô ấy mặc chiếc áo dài truyền thống, trông vô cùng duyên dáng.
Áo dài là biểu tượng của vẻ đẹp duyên dáng, thanh lịch của người phụ nữ Việt Nam.
- business
The CEO made a graceful exit from the company after the merger.
Vị giám đốc điều hành đã có một cuộc rút lui êm đẹp khỏi công ty sau vụ sáp nhập.
Trong văn hóa kinh doanh Á Đông, việc giữ thể diện và rời đi một cách lịch sự (êm đẹp) được đánh giá rất cao.
- technology
The software allows for a graceful shutdown to prevent data loss.
Phần mềm cho phép tắt hệ thống một cách an toàn để tránh mất dữ liệu.
Thuật ngữ CNTT tiêu chuẩn được các lập trình viên và kỹ sư hệ thống tại Việt Nam sử dụng rộng rãi.
- sports
Despite losing the match, the team was graceful and shook hands with their opponents.
Dù thua trận, đội bóng vẫn cư xử cao thượng và bắt tay với đối thủ.
Tinh thần thể thao cao thượng (fair-play) luôn được truyền thông và người hâm mộ Việt Nam đề cao.
- academic
Her graceful handwriting impressed the teacher.
Nét chữ thanh thoát của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
Tiêu chuẩn 'vở sạch chữ đẹp' là một nét văn hóa truyền thống trong hệ thống giáo dục Việt Nam, nơi nét chữ thể hiện nết người.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'duyên dáng' (gracefulness) thường được gắn liền với hình ảnh người phụ nữ mặc Áo Dài, thể hiện qua cử chỉ nhẹ nhàng, thanh lịch và lời nói từ tốn.
- Khái niệm 'graceful in defeat' (cao thượng khi thất bại) rất phù hợp với văn hóa trọng thể diện (saving face) của người Việt, nơi việc giữ thái độ hòa nhã dù trong hoàn cảnh bất lợi được đánh giá cao.
Etymology
From Middle English 'grace' (from Old French, from Latin 'gratia' meaning 'pleasing quality, favor') + '-ful'. The sense of elegant movement developed in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành.