tactful
/ˈtæktfl/Careful not to say or do anything that could annoy or upset other people.
Tiếng Việt
tế nhị, khéo léo
TÁC-t-phùn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÁC', bật nhẹ âm 't' và đọc lướt âm 'phùn'.
Khéo léo, tế nhị trong cư xử để không làm phật lòng hay gây bực tức cho người khác.
Meanings
1 meaning
1Careful not to say or do anything that will annoy or upset other people.social
Cẩn thận không nói hoặc làm bất cứ điều gì sẽ gây bực mình hoặc làm buồn lòng người khác.
“That wasn't a very tactful thing to say!”
“Đó không phải là một câu nói tế nhị cho lắm!”
- Mentioning his baldness wasn't very tactful.
Trong tiếng Việt, 'tactful' thường được dịch là 'tế nhị' hoặc 'khéo léo'. Người Việt rất coi trọng sự tế nhị để 'giữ thể diện' (save face) cho người đối diện trong giao tiếp, đặc biệt là khi đưa ra lời phê bình.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- tactful retreat
- tactful way
- tactful approach
- tactful reminder
- tactful response
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was very tactful to her.
He was very tactful with her.
Use the preposition 'with' when referring to the person you are dealing with carefully.
She gave a tactfully response.
She gave a tactful response.
Use the adjective 'tactful' to modify a noun, not the adverb 'tactfully'.
It was a tactful to say.
It was a tactful thing to say.
'Tactful' is an adjective and needs a noun (like 'thing') to modify in this context.
He is a tactful.
He is a tactful person.
Adjectives cannot stand alone as countable nouns; they must describe a noun.
She showed tactful in the meeting.
She showed tact in the meeting.
Use the noun 'tact' when referring to the quality or skill itself.
Don't confuse with
- tactical
Relating to military tactics or strategic planning to achieve a specific end.
“The general ordered a tactical retreat.”
Use 'tactful' for social sensitivity and careful communication; use 'tactical' for strategy and planning.
Academic collocations
Words that pair with "tactful" in formal and academic writing
- noun
- approachmannerresponsewayreminder
In context
Real-world examples
- business
It was tactful of her not to mention the mistake in front of everyone.
Cô ấy thật tế nhị khi không nhắc đến lỗi lầm đó trước mặt mọi người.
Thể hiện văn hóa 'giữ thể diện' (saving face) rất quan trọng trong môi trường công sở tại Việt Nam, tránh phê bình công khai.
- academic
He gave a tactful response to the difficult question.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo cho câu hỏi khó.
Sự khéo léo trong giao tiếp giúp duy trì hòa khí và sự tôn trọng lẫn nhau trong môi trường học thuật và giáo dục.
- daily life
We need to find a tactful way to tell them the bad news.
Chúng ta cần tìm một cách tế nhị để báo cho họ tin xấu.
Người Việt thường tránh nói thẳng những điều tiêu cực để giảm bớt sự tổn thương cho người nghe, thường dùng cách nói giảm nói tránh.
- medical
The doctor was very tactful when explaining the diagnosis to the patient's family.
Vị bác sĩ rất khéo léo khi giải thích chẩn đoán cho gia đình bệnh nhân.
Sự đồng cảm và cách truyền đạt nhẹ nhàng được đánh giá cao trong văn hóa chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam, nơi gia đình đóng vai trò quan trọng.
- business
A tactful reminder about the unpaid bill was sent to the client.
Một lời nhắc nhở tế nhị về hóa đơn chưa thanh toán đã được gửi cho khách hàng.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc đòi nợ cần sự khéo léo để không làm mất lòng đối tác và duy trì mối quan hệ làm ăn lâu dài.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'tế nhị' (tactfulness) gắn liền với khái niệm 'giữ thể diện' (saving face). Việc chỉ trích hoặc nói thẳng thừng trước đám đông thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể phá vỡ mối quan hệ.
- Người Việt thường sử dụng cách nói vòng vo hoặc nói giảm nói tránh (euphemism) như một biểu hiện của sự khéo léo và tế nhị trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Etymology
Mid 19th century: from the noun 'tact' (from Latin 'tactus' meaning 'touch, sense of touch', which evolved to mean 'sense of what is fitting in dealing with others') + the suffix '-ful'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.