insensitive
/ɪnˈsensətɪv/Not realizing or caring about other people's feelings, or not able to feel or react to physical changes.
Tiếng Việt
vô tâm, thiếu tế nhị, không nhạy cảm
in-XEN-xơ-tịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XEN', âm 'tịp' ở cuối đọc nhẹ, có âm 'v' rung nhẹ ở môi dưới.
Không nhận ra hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc không có khả năng cảm nhận hay phản ứng với các thay đổi vật lý.
Meanings
3 meanings
1Not realizing or caring how other people feel, and therefore likely to hurt or offend them.emotions
Không nhận ra hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác, và do đó dễ làm tổn thương hoặc xúc phạm họ (vô tâm, thiếu tế nhị).
“The governor apologized for his insensitive remarks about the homeless.”
“Thống đốc đã xin lỗi vì những phát ngôn thiếu tế nhị của mình về người vô gia cư.”
- It may sound insensitive, but I don't understand why he's so upset.
- Their costumes were condemned as culturally insensitive.
- She described their actions as callous and insensitive.
- It was a really insensitive thing to say.
Dùng để chỉ sự thiếu tinh tế trong giao tiếp, thường đi kèm với các danh từ như 'remark' (lời nhận xét), 'comment' (bình luận) hoặc 'behavior' (hành vi).
2Not aware of changing situations, and therefore of the need to react to them.general
Không nhận thức được các tình huống đang thay đổi, và do đó không thấy cần thiết phải phản ứng lại (thờ ơ, không nhạy bén).
“The government seems totally insensitive to the mood of the country.”
“Chính phủ dường như hoàn toàn thờ ơ với tâm trạng của người dân trong nước.”
- The timing of the announcement seems particularly insensitive.
Thường dùng trong ngữ cảnh vĩ mô (chính trị, kinh doanh) khi một tổ chức hoặc cá nhân không nắm bắt được tình hình thực tế. Cấu trúc phổ biến: 'insensitive to something'.
3Not able to feel or react to something, such as physical pain or environmental changes.technical
Không có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với điều gì đó, chẳng hạn như nỗi đau thể xác hoặc những thay đổi của môi trường (không nhạy cảm, trơ).
“His feet seem to be insensitive to pain.”
“Bàn chân của anh ấy dường như không còn cảm giác đau.”
- Its physical properties are relatively insensitive to pressure changes.
- The device renders the system insensitive to vibration.
- The machine is relatively insensitive to changes in the atmosphere.
Đây là nghĩa đen hoặc nghĩa kỹ thuật của từ. Trong y học hoặc vật lý, nó mô tả việc không có phản ứng với các kích thích (như nhiệt độ, ánh sáng, cơn đau).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- appear insensitive
- be insensitive
- seem insensitive
- extremely insensitive
- fairly insensitive
- very insensitive
- insensitive to
- remain insensitive
Grammar & forms
Word family
- insensitivelyadverb
- insensitivitynoun
Usage patterns
- insensitive to something
- insensitive to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is insensitive of my feelings.
He is insensitive to my feelings.
The adjective 'insensitive' is followed by the preposition 'to', not 'of'.
She made an unsensitive comment.
She made an insensitive comment.
The correct negative prefix for sensitive is 'in-', not 'un-'.
The equipment is insensitive for temperature changes.
The equipment is insensitive to temperature changes.
When referring to physical reactions, 'insensitive' must be followed by 'to'.
He spoke very insensitive.
He spoke very insensitively.
Use the adverb form 'insensitively' to modify a verb like 'spoke'.
They are insensitive about the cold.
They are insensitive to the cold.
Use 'to' instead of 'about' when expressing what someone cannot feel.
Don't confuse with
- unsensible
Not having good sense or logic (rarely used, often a mistake for insensitive or senseless).
“He is insensitive to her needs.”
Use 'insensitive' for a lack of feeling or empathy. Do not use 'unsensible'.
- senseless
Lacking meaning, purpose, or physical sensation (e.g., knocked unconscious).
“The attack was completely senseless.”
Use 'insensitive' for someone who doesn't care about others' feelings; use 'senseless' for actions without logic or meaning.
Academic collocations
Words that pair with "insensitive" in formal and academic writing
- verb
- appearseemremainprove
- adjective
- culturallyhighlytotallyrelatively
- noun
- remarkcommentapproachtreatment
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
It was insensitive of him to ask about her salary.
Anh ta thật vô ý khi hỏi về mức lương của cô ấy.
Ở Việt Nam, hỏi về thu nhập cá nhân thường bị coi là thiếu tế nhị và vô duyên trong giao tiếp xã hội.
- business
The manager's insensitive feedback demotivated the entire team.
Những lời nhận xét thiếu tế nhị của người quản lý đã làm giảm động lực của cả nhóm.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giữ thể diện (face-saving) rất quan trọng, nên phê bình trực diện và thiếu tế nhị có thể gây hậu quả xấu.
- academic
The study shows that the new material is insensitive to extreme temperature changes.
Nghiên cứu cho thấy vật liệu mới này không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.
Trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật, 'insensitive' mang nghĩa trung lập là 'không phản ứng/không bị tác động', không mang sắc thái tiêu cực.
- social
Making jokes about someone's appearance is highly insensitive.
Trêu đùa về ngoại hình của người khác là cực kỳ vô tâm.
Mặc dù 'body shaming' (miệt thị ngoại hình) từng bị coi nhẹ như một trò đùa, giới trẻ Việt Nam hiện nay rất phản đối hành vi thiếu nhạy cảm này.
- news
The local government was accused of being insensitive to the needs of the poor.
Chính quyền địa phương bị buộc tội là thờ ơ với nhu cầu của người nghèo.
Sự quan tâm đến cộng đồng và tinh thần 'lá lành đùm lá rách' là giá trị cốt lõi ở Việt Nam, nên sự thờ ơ của giới chức trách thường bị lên án mạnh mẽ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự tinh tế và khéo léo trong giao tiếp (để ý đến cảm xúc của người khác) được đánh giá rất cao. Do đó, việc bị coi là 'vô tâm' hay 'thiếu tế nhị' (insensitive) là một điểm trừ lớn trong các mối quan hệ xã hội và gia đình.
- Từ 'insensitive' khi dùng để chỉ tính cách con người thường được dịch là 'vô tâm', 'vô ý' hoặc 'thiếu tế nhị'. Tuy nhiên, trong các tài liệu khoa học kỹ thuật, nó chỉ đơn thuần mang nghĩa 'không nhạy cảm' hoặc 'không phản ứng' với các tác nhân vật lý.
Etymology
From late Latin 'insensitivus', from 'in-' (not) + 'sensitivus' (capable of sensation). First recorded in English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến từ vựng.