Skip to content
Dictionary

thoughtless

/ˈθɔːtləs/
C2adjective

Not caring about the possible effects of your words or actions on other people.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

vô tâm, thiếu suy nghĩ

THÓT-lợt-s

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'THÓT' (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng cho âm 'th'), âm tiết sau 'lợt-s' đọc nhẹ và ngắn, nhớ phát âm rõ âm cuối 's'.

Không quan tâm đến những ảnh hưởng có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của mình đối với người khác.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not caring about the possible effects of your words or actions on other people.communication

    Không quan tâm đến những ảnh hưởng có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của mình đối với người khác (thiếu suy nghĩ, vô tâm).

    “a thoughtless remark”

    “một lời nhận xét thiếu suy nghĩ”

    • It was thoughtless of him to take the car without checking first.
    • It was thoughtless to spring it on you so suddenly.
    • There could be a serious accident as a result of their thoughtless actions.

    Dùng để miêu tả những lời nói hoặc hành động bộc phát, không lường trước hậu quả làm tổn thương người khác. Thường đi kèm với các danh từ như 'remark', 'comment', 'action'.

  2. 2Not showing care for others.social

    Không thể hiện sự quan tâm đến người khác (vô tâm, thiếu chu đáo).

    “I’m sorry I was late – it was thoughtless of me not to call.”

    “Tôi xin lỗi vì đã đến muộn – tôi thật vô tâm khi không gọi điện báo trước.”

    • It was incredibly thoughtless of her to invite him when she knew you were coming.

    Cấu trúc phổ biến: 'It is/was thoughtless of somebody (to do something)'. Dùng để tự trách bản thân hoặc phê bình ai đó vì đã không chu đáo, không để ý đến cảm nhận của người khác.

  3. 3Marked by or showing lack of due thought, care, or attention.general

    Được đánh dấu bởi hoặc thể hiện sự thiếu suy nghĩ, thiếu cẩn thận hoặc thiếu chú ý (cẩu thả, thiếu cẩn trọng).

    “He made a thoughtless mistake on the final report.”

    “Anh ấy đã mắc một sai lầm do thiếu cẩn trọng trong bản báo cáo cuối cùng.”

    • The damage was caused by a moment of thoughtless vandalism.

    Trong ngữ cảnh này, 'thoughtless' gần nghĩa với 'careless' (cẩu thả, bất cẩn) trong công việc hoặc học tập, không nhất thiết liên quan đến việc làm tổn thương cảm xúc người khác.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • thoughtless remark
  • thoughtless action
  • thoughtless comment
  • thoughtless behavior

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • thoughtless of somebody
  • thoughtless to do something
  • thoughtless of somebody to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was thoughtless from you to leave the door open.

    It was thoughtless of you to leave the door open.

    Use the preposition 'of' after 'thoughtless' when describing someone's action.

  • She acted very thoughtless.

    She acted very thoughtlessly.

    Use the adverb form 'thoughtlessly' to modify a verb like 'act'.

  • He is a thoughtless.

    He is thoughtless.

    'Thoughtless' is an adjective and cannot be used as a standalone countable noun.

  • He was thoughtless to his friends.

    He was thoughtless towards his friends.

    Use 'towards' (or 'toward') to indicate the direction of the thoughtless behavior.

  • It was a thoughtless of him.

    It was thoughtless of him.

    Do not use the article 'a' before the adjective 'thoughtless' unless it is followed by a noun (e.g., 'a thoughtless act').

Don't confuse with

  • careless

    not giving enough attention to what you are doing, resulting in mistakes

    “He lost points due to a careless spelling mistake.”

    Use 'thoughtless' when referring to a lack of consideration for others' feelings, and 'careless' for a lack of attention to a task.

  • clueless

    having no knowledge, understanding, or ability

    “I am completely clueless about how to fix a car.”

    'Clueless' means lacking knowledge, while 'thoughtless' means lacking consideration for others.

Academic collocations

Words that pair with "thoughtless" in formal and academic writing

verb
seemappearbeconsider
adjective
selfishcruelignorant
noun
remarkcommentactionbehavioract
preposition
oftowards

In context

Real-world examples

  • daily life

    It was thoughtless of him to leave the door open while the AC was on.

    Anh ấy thật vô tâm khi để cửa mở trong lúc máy lạnh đang bật.

    Ở Việt Nam, việc tiết kiệm điện rất được coi trọng, do đó việc lãng phí máy lạnh bị xem là hành động rất thiếu ý thức và vô tâm.

  • business

    Sending that email without checking the facts was a thoughtless mistake.

    Việc gửi email đó mà không kiểm tra lại thông tin là một sai lầm thiếu suy nghĩ.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, 'thể diện' rất quan trọng; những sai lầm do thiếu cẩn trọng có thể làm mất mặt cả một tập thể hoặc phòng ban.

  • social

    Making comments about someone's weight is incredibly thoughtless.

    Việc bình luận về cân nặng của ai đó là vô cùng thiếu tế nhị.

    Mặc dù việc nhận xét về ngoại hình/cân nặng từng khá phổ biến như một lời chào hỏi ở Việt Nam, thế hệ trẻ ngày nay ngày càng coi đó là hành động thiếu tế nhị và vô tâm.

  • academic

    The student's thoughtless disruption of the lecture annoyed the professor.

    Sự quấy rối thiếu suy nghĩ của sinh viên trong giờ giảng đã làm giáo sư bực mình.

    Văn hóa Việt Nam đề cao truyền thống 'tôn sư trọng đạo', vì vậy những hành động gây rối trong lớp học bị đánh giá là cực kỳ thiếu tôn trọng và vô tâm.

  • family

    She felt hurt by her husband's thoughtless remark about her cooking.

    Cô ấy cảm thấy tổn thương vì lời nhận xét vô tâm của chồng về tài nấu nướng của mình.

    Bữa cơm gia đình là trung tâm của sự gắn kết trong gia đình Việt, nên việc chê bai người nấu ăn thường gây tổn thương sâu sắc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'vô tâm' thường mang sắc thái trách móc nặng nề hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết (gia đình, tình yêu), ám chỉ sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
  • Cụm từ 'thiếu suy nghĩ' thường được dùng để chỉ những hành động bộc phát, bốc đồng, không lường trước hậu quả, có thể dùng trong cả công việc lẫn đời sống hàng ngày.
  • Người Việt rất coi trọng sự tinh tế và 'ý tứ' trong giao tiếp (lời ăn tiếng nói). Những hành động 'thoughtless' dễ bị đánh giá là thiếu giáo dục hoặc không biết cách cư xử.

Etymology

From Old English 'þoht' (thought) + '-less' (without). Developed in the late 16th century to mean 'careless or heedless'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa.

Plant “thoughtless” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove