senseless
/ˈsensləs/Having no meaning or purpose, lacking good judgment, or being unconscious.
Tiếng Việt
vô nghĩa, bất tỉnh, thiếu suy nghĩ
SEN-slợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SEN', âm tiết thứ hai 'slợt' đọc nhẹ và ngắn, nhớ phát âm rõ âm 's' ở cuối.
Không có ý nghĩa hoặc mục đích, thiếu phán đoán tốt, hoặc bị bất tỉnh.
Meanings
3 meanings
1Having no meaning or purpose, especially regarding violent or destructive acts.general
Không có ý nghĩa hoặc mục đích, đặc biệt là liên quan đến các hành vi bạo lực hoặc phá hoại (vô nghĩa, vô cớ).
“We were shocked by the senseless violence of the attack.”
“Chúng tôi đã bị sốc trước hành vi bạo lực vô cớ của cuộc tấn công.”
- a senseless prank
- It was senseless to treat me like that.
Thường đi kèm với các danh từ như 'violence' (bạo lực), 'tragedy' (bi kịch), 'death' (cái chết) để nhấn mạnh sự vô lý, không đáng có của sự việc.
2Unconscious, usually as a result of being hit.general
Bất tỉnh, mất ý thức, thường là do bị đánh.
“He was beaten senseless by the attackers.”
“Anh ta đã bị những kẻ tấn công đánh cho bất tỉnh.”
- They beat him senseless.
- The boxer was knocked senseless in the third round.
Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn nghĩa này với 'vô nghĩa'. Hãy nhớ cụm từ cố định 'beat/knock somebody senseless' (đánh ai đó đến bất tỉnh).
3Not using good judgement; foolish or unreasonable.general
Không sử dụng phán đoán tốt; ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc vô lý.
“The police blamed senseless drivers who went too fast.”
“Cảnh sát đổ lỗi cho những tài xế thiếu suy nghĩ đã đi quá nhanh.”
- He took senseless risks, not even aware of the danger he was in.
Trong ngữ cảnh này, 'senseless' đồng nghĩa với 'foolish' hoặc 'illogical' (thiếu logic, thiếu suy nghĩ).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- senseless violence
- senseless tragedy
- beat somebody senseless
- knock somebody senseless
- seemingly senseless
- absolutely senseless
- completely senseless
Grammar & forms
Word family
- senselesslyadverb
- senselessnessnoun
Usage patterns
- beat somebody senseless
- knock somebody senseless
Avoid mistakes
Common mistakes
He was beating senseless.
He was beaten senseless.
Use the passive voice or 'beat someone senseless' when describing someone being knocked unconscious.
It is a senseless to do that.
It is senseless to do that.
Senseless is an adjective and should not be preceded by the article 'a' unless followed by a singular countable noun.
She made a senseless.
She made a senseless decision.
An adjective like senseless needs a noun to modify in this context.
The movie was completely senselessness.
The movie was completely senseless.
Use the adjective form 'senseless' to describe the movie, not the noun form 'senselessness'.
He acted very senseless.
He acted very senselessly.
Use the adverb form 'senselessly' to modify the verb 'acted'.
Don't confuse with
- sensible
having or using good judgment
“It was a sensible decision.”
Sensible means having good sense; senseless means lacking sense or meaning.
Academic collocations
Words that pair with "senseless" in formal and academic writing
- verb
- appearseembecome
- adjective
- completelyutterlyabsolutely
- noun
- violencetragedydeathmurder
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
The community mourned the victims of the senseless tragedy.
Cộng đồng thương tiếc những nạn nhân của bi kịch vô nghĩa này.
Báo chí Việt Nam thường dùng cụm từ 'bi kịch vô nghĩa' (senseless tragedy) hoặc 'bạo lực vô nghĩa' (senseless violence) khi đưa tin về các vụ tai nạn hoặc án mạng thương tâm.
- business
It is senseless to continue investing in a failing project.
Thật vô nghĩa khi tiếp tục đầu tư vào một dự án đang thất bại.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, từ này dùng để chỉ những quyết định thiếu logic hoặc lãng phí tài nguyên.
- daily life
The victim was knocked senseless by a falling brick.
Nạn nhân đã bị một viên gạch rơi trúng đầu làm cho bất tỉnh.
Cấu trúc 'knocked senseless' thường được dịch là 'đánh cho bất tỉnh' hoặc 'làm cho bất tỉnh' trong các bản tin an ninh trật tự.
- social interaction
Senseless arguments on social media often lead to broken friendships.
Những cuộc cãi vã vô bổ trên mạng xã hội thường dẫn đến tình bạn rạn nứt.
Giới trẻ Việt Nam thường gặp phải những cuộc tranh luận 'vô nghĩa' (vô bổ) trên mạng xã hội (như Facebook, TikTok).
- academic
The professor criticized the student's senseless approach to the research methodology.
Giáo sư đã chỉ trích cách tiếp cận thiếu suy nghĩ của sinh viên đối với phương pháp nghiên cứu.
Trong môi trường học thuật, 'senseless' mang nghĩa thiếu logic, không có cơ sở khoa học hoặc thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'senseless' được dịch linh hoạt theo ngữ cảnh: 'vô nghĩa' (không có mục đích, như 'senseless violence'), 'bất tỉnh' (mất ý thức, như 'beaten senseless'), hoặc 'ngu ngốc/thiếu suy nghĩ' (hành động thiếu logic).
- Cụm từ 'senseless violence' (bạo lực vô cớ/vô nghĩa) rất hay xuất hiện trên các phương tiện truyền thông để lên án những hành vi côn đồ, bạo lực không có lý do chính đáng.
Etymology
From Middle English senseles, equivalent to sense + -less. First recorded in the 15th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.