Skip to content
Dictionary

irrational

/ɪˈræʃənl/
C2adjective

Not based on clear logical thought or reason.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

phi lý

i-RÁ-sờ-nồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÁ', âm cuối đọc nhẹ và lướt nhanh như 'nồ'.

Không dựa trên suy nghĩ logic hoặc lý trí rõ ràng.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not based on, or not using, clear logical thought.adjectivegeneral

    Không dựa trên, hoặc không sử dụng, suy nghĩ logic rõ ràng; phi lý, vô lý.

    “He has an irrational fear of flying.”

    “Anh ấy có một nỗi sợ bay phi lý.”

    • There was nothing inherently irrational in such a decision.
    • What is the reason for this seemingly irrational behaviour?
    • One of her main themes is the irrational nature of love.

    Dùng để miêu tả cảm xúc, hành động hoặc nỗi sợ hãi không có căn cứ thực tế. Thường đi kèm với 'fear' (nỗi sợ) hoặc 'behaviour' (hành vi).

  2. 2Of a real number, that cannot be written as the ratio of two integers.adjectiveacademic

    Thuộc về số thực, không thể viết dưới dạng tỉ số của hai số nguyên; vô tỉ.

    “Pi is perhaps the most famous irrational number.”

    “Pi có lẽ là số vô tỉ nổi tiếng nhất.”

    Trong toán học, 'irrational' luôn được dịch là 'vô tỉ' (như trong 'số vô tỉ'), đối lập với 'rational' (hữu tỉ). Không dùng 'phi lý' trong ngữ cảnh này.

  3. 3A real number that cannot be expressed as the quotient of two integers; an irrational number.nounacademic

    Một số thực không thể biểu diễn dưới dạng thương của hai số nguyên; số vô tỉ.

    “The set of real numbers consists of both rationals and irrationals.”

    “Tập hợp các số thực bao gồm cả số hữu tỉ và số vô tỉ.”

    Khi dùng như danh từ số nhiều 'irrationals', nó có nghĩa là 'các số vô tỉ'. Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • appear irrational
  • be irrational
  • seem irrational
  • completely irrational
  • quite irrational
  • totally irrational
  • irrational fear
  • irrational behaviour

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
irrationals

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He acted very irrational.

    He acted very irrationally.

    Use the adverb 'irrationally' to modify a verb.

  • She has an irrational fear to spiders.

    She has an irrational fear of spiders.

    The noun 'fear' is followed by the preposition 'of', not 'to'.

  • The decision was completely unrational.

    The decision was completely irrational.

    The correct negative prefix for 'rational' is 'ir-', not 'un-'.

  • It is an irrational number because it can be written as a fraction.

    It is an irrational number because it cannot be written as a fraction.

    An irrational number is defined by its inability to be expressed as a simple fraction.

  • His behavior was irrationality.

    His behavior was irrational.

    Use the adjective 'irrational' to describe a noun, rather than the noun form 'irrationality'.

Don't confuse with

  • illogical

    lacking sense or clear, sound reasoning

    “It is illogical to assume that all birds can fly.”

    Illogical often refers to a flaw in reasoning, while irrational often implies being driven by emotion rather than reason.

Academic collocations

Words that pair with "irrational" in formal and academic writing

verb
seemappearbecome
adjective
highlycompletelyseemingly
noun
fearexuberancebehaviourbelief
preposition
inabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's completely irrational to panic over such a small mistake.

    Thật hoàn toàn phi lý khi hoảng sợ vì một sai lầm nhỏ như vậy.

    Người Việt thường khuyên nhau giữ bình tĩnh ('giận quá mất khôn'), nên việc phản ứng thái quá thường bị coi là phi lý hoặc vô lý.

  • business

    The stock market experienced a period of irrational exuberance.

    Thị trường chứng khoán đã trải qua một thời kỳ hưng phấn phi lý.

    Thuật ngữ 'irrational exuberance' (hưng phấn phi lý) thường được dùng trong báo chí tài chính Việt Nam khi nói về bong bóng chứng khoán hoặc bất động sản.

  • academic

    In mathematics, the square root of 2 is an irrational number.

    Trong toán học, căn bậc hai của 2 là một số vô tỉ.

    Học sinh Việt Nam học về 'số vô tỉ' (irrational numbers) từ cấp Trung học cơ sở, đây là thuật ngữ toán học tiêu chuẩn bắt buộc phải nhớ.

  • daily life

    She realized her jealousy was completely irrational.

    Cô nhận ra sự ghen tuông của mình là hoàn toàn vô lý.

    Trong các mối quan hệ tình cảm, từ 'vô lý' thường được dùng để chỉ những cảm xúc không có căn cứ rõ ràng hoặc ghen tuông mù quáng.

  • business

    The manager's irrational demands caused high turnover in the department.

    Những yêu cầu vô lý của người quản lý đã gây ra tỷ lệ nghỉ việc cao trong bộ phận.

    Môi trường công sở tại Việt Nam ngày càng chú trọng đến sự hợp lý trong quản lý; sếp 'vô lý' là nguyên nhân phổ biến khiến nhân viên nhảy việc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'irrational' thường được dịch là 'phi lý' hoặc 'vô lý' trong ngữ cảnh đời sống, nhưng trong toán học bắt buộc phải dịch là 'vô tỉ' (số vô tỉ).
  • Người Việt thường dùng từ 'vô lý' trong giao tiếp hàng ngày để phàn nàn về một quyết định, hành động hoặc giá cả không hợp lý (ví dụ: 'Giá này vô lý quá!').

Etymology

From Latin 'irrationalis', from 'in-' (not) + 'rationalis' (rational). First recorded in English in the late 14th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các thuật ngữ chuyên ngành.

Plant “irrational” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove