Skip to content
Dictionary

silly

/ˈsɪli/
B1adjective

Showing a lack of thought, understanding, or judgement; often used to describe behavior that is childish or not serious.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

ngớ ngẩn

SÍ-lì

Nhấn mạnh âm đầu 'SÍ' với tông giọng cao, âm 'lì' đọc nhẹ và nhanh hơn.

Thể hiện sự thiếu suy nghĩ, hiểu biết hoặc phán đoán; thường dùng để chỉ hành vi trẻ con hoặc không nghiêm túc.

Meanings

8 meanings

  1. 1Showing a lack of thought, understanding, or judgement.adjectivedaily life

    Thể hiện sự thiếu suy nghĩ, hiểu biết hoặc phán đoán.

    “It was a silly mistake to leave the car unlocked.”

    “Thật là một sai lầm ngớ ngẩn khi để xe không khóa.”

    • I feel silly in this outfit.
    • That was a silly thing to say.
    • Don't be silly! Of course I'll help you.

    Dùng 'silly' ở đây để nhấn mạnh sự bất cẩn nhẹ nhàng, không mang tính chỉ trích nặng nề như 'stupid'.

  2. 2Stupid or embarrassing, especially in a way that is more typical of a child than an adult.adjectivesocial

    Ngớ ngẩn hoặc gây xấu hổ, đặc biệt là theo cách giống trẻ con hơn là người lớn.

    “He has a very silly sense of humour.”

    “Anh ấy có khiếu hài hước rất trẻ con/ngớ ngẩn.”

    • Stop being so silly and sit down!
    • They were making silly faces at each other.
    • I watched another silly movie last night.

    Trong ngữ cảnh này, 'silly' có thể mang nghĩa tích cực (vui vẻ, hồn nhiên) hoặc tiêu cực (thiếu chín chắn).

  3. 3Not practical or serious.adjectivegeneral

    Không thực tế hoặc không nghiêm túc.

    “We had to wear these silly little hats.”

    “Chúng tôi đã phải đội những chiếc mũ nhỏ xíu vớ vẩn này.”

    • I'm not wasting money on such a silly gadget.
    • The document was full of silly rules.

    Dùng để phàn nàn về những thứ vô bổ hoặc không cần thiết một cách nhẹ nhàng.

  4. 4Positioned very close to the batsman.adjectivesports

    Vị trí đứng rất gần người đánh bóng (trong môn Cricket).

    “The captain moved a fielder to silly mid-off.”

    “Đội trưởng đã chuyển một cầu thủ bắt bóng đến vị trí 'silly mid-off'.”

    • He was caught at silly point.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn Cricket, người Việt ít khi gặp trừ khi theo dõi môn thể thao này.

  5. 5Helpless or pitiful; inspiring compassion.adjectiveliterary

    Bất lực hoặc đáng thương; gợi lên lòng trắc ẩn.

    “The silly sheep were lost in the storm.”

    “Những con cừu tội nghiệp đã bị lạc trong cơn bão.”

    Đây là nghĩa cổ (archaic), hiện nay rất ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

  6. 6An informal term of address for someone, often a child, who is not behaving in a sensible way.nounfamily

    Một cách gọi thân mật cho ai đó, thường là trẻ em, người đang hành động không được khôn ngoan.

    “No, silly, those aren't your shoes!”

    “Không đâu, đồ ngốc ạ, đó đâu phải giày của con!”

    • Come here, you old silly.
    • Don't be such a silly!

    Dùng như một danh từ để gọi người khác một cách âu yếm, tương tự 'đồ ngốc' hay 'đồ khờ' trong tiếng Việt.

  7. 7A mistake.nouncasual

    Một sai lầm.

    “I think I've made a bit of a silly in the accounts.”

    “Tôi nghĩ mình đã phạm một lỗi ngớ ngẩn nhỏ trong phần kế toán.”

    Đây là cách nói rất thân mật (slang), chủ yếu dùng ở Anh để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm.

  8. 8In a silly manner; sillily.adverbcasual

    Một cách ngớ ngẩn.

    “They were acting silly all afternoon.”

    “Họ đã hành động ngớ ngẩn suốt cả buổi chiều.”

    • Don't talk silly.

    Trong tiếng Anh Mỹ, tính từ 'silly' thường được dùng thay cho trạng từ 'sillily' trong văn nói.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • silly mistake
  • silly grin
  • silly season
  • silly question
  • look silly
  • feel silly
  • a big silly
  • you silly

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • singular

Inflections

comparative
sillier
superlative
silliest
plural
sillies

Word family

Usage patterns

  • silly to do something
  • silly of somebody to do something
  • a silly mistake/idea

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very silly.

    He is very silly. / He is a silly person.

    When 'silly' is used as an adjective, it needs a noun or should follow a linking verb without 'a'.

  • It was a so silly mistake.

    It was such a silly mistake.

    Use 'such' before adjective+noun phrases.

  • She laughed sillily.

    She laughed herself silly.

    'Sillily' is rare; the idiom 'laughed herself silly' is much more natural.

  • Don't be stupid!

    Don't be silly!

    In social situations, 'stupid' can be too aggressive; 'silly' is safer for lighthearted corrections.

  • You look sillyly in that hat.

    You look silly in that hat.

    After sense verbs like 'look', 'feel', or 'seem', use the adjective form.

Don't confuse with

  • stupid

    Lacking intelligence or common sense; often offensive.

    “That was a stupid thing to do.”

    'Silly' is much lighter and often used playfully; 'stupid' is harsher and more critical.

  • funny

    Causing laughter or amusement.

    “He told a funny joke.”

    Something 'silly' is often 'funny', but 'silly' specifically implies a lack of seriousness.

Academic collocations

Words that pair with "silly" in formal and academic writing

adjective
seeminglyratherquite
noun
mistakeerrornotion

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's silly to worry about things you can't change.

    Thật ngớ ngẩn khi cứ lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi.

    Phản ánh tư duy thực tế của người Việt trong việc khuyên nhủ người thân tránh lo lắng thái quá.

  • business

    Stop making silly jokes during the meeting.

    Đừng có đùa giỡn ngớ ngẩn trong lúc họp nữa.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, tính nghiêm túc (seriousness) được đề cao, việc 'silly' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

  • academic

    The researcher dismissed the idea as a silly hypothesis.

    Nhà nghiên cứu đã bác bỏ ý tưởng đó vì cho rằng đó là một giả thuyết ngớ ngẩn.

    Dùng để đánh giá mức độ logic của một vấn đề trong học thuật.

  • social

    Don't be silly, you're always welcome at our home.

    Đừng khách sáo thế chứ, nhà mình lúc nào cũng chào đón bạn mà.

    Người Việt thường dùng 'Don't be silly' để đáp lại sự khách sáo quá mức của khách, thể hiện sự thân tình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'silly' có thể dịch là 'ngớ ngẩn', 'ngây ngô' hoặc 'vớ vẩn' tùy ngữ cảnh. 'Ngớ ngẩn' thường mang tính nhẹ nhàng hơn 'ngu ngốc' (stupid).
  • Người Việt thường dùng các từ như 'khùng quá', 'hâm hấp' trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết để thay cho 'silly' khi muốn trêu chọc một cách yêu thương.
  • Từ này rất an toàn để dùng với trẻ em hoặc trong các mối quan hệ thân thiết mà không gây tự ái cao như các từ mang nghĩa chê bai trí tuệ khác.

Etymology

Derived from Middle English 'sely', meaning happy, blessed, or innocent. From Old English 'sælig'. The meaning shifted from 'blessed' to 'innocent', then 'simple', and eventually to 'foolish' or 'lacking judgment' by the 16th century (Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “silly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove