Skip to content
Dictionary

funny

/ˈfʌni/
A1adjective

Causing laughter or amusement; strange, unusual, or difficult to explain.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

buồn cười, kỳ lạ

PHÂN-nì

Nhấn mạnh vào âm 'PHÂN', âm 'nì' đọc nhẹ và nhanh hơn.

Gây cười hoặc mang tính giải trí; lạ lùng, bất thường hoặc khó giải thích.

Meanings

10 meanings

  1. 1Making you laugh; providing entertainment or amusement.adjectivesocial

    Làm cho bạn cười; mang lại sự giải trí hoặc vui vẻ.

    “He told a really funny story about his cat.”

    “Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười về con mèo của mình.”

    • His performance was hilariously funny.
    • The movie gets funnier nearer the end.
    • You should have seen it—it was terribly funny!
    • He's not even remotely funny.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Đừng nhầm với 'fun' (chỉ sự tận hưởng vui vẻ chung chung).

  2. 2Difficult to explain or understand; strange and not as you expect.adjectivedaily life

    Khó giải thích hoặc khó hiểu; kỳ lạ và không như mong đợi.

    “A funny thing happened to me today.”

    “Một chuyện kỳ lạ đã xảy ra với tôi ngày hôm nay.”

    • Didn't it strike you as funny that Adam wasn't there?
    • Don't you find it a bit funny that she never mentions her husband?
    • Helen gave me a rather funny look.
    • The washing machine is making funny noises again.

    Trong nghĩa này, 'funny' đồng nghĩa với 'strange' hoặc 'weird'.

  3. 3Seeming or likely to be wrong, illegal, or dishonest.adjectivebusiness

    Có vẻ hoặc có khả năng là sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực.

    “I suspect there may be something funny going on with the accounts.”

    “Tôi nghi ngờ có điều gì đó mờ ám đang diễn ra với các tài khoản.”

    • There's something funny about those figures.
    • I don't want any funny business while I'm away.

    Thường dùng trong văn cảnh công việc hoặc pháp lý để chỉ sự nghi ngờ (mờ ám).

  4. 4Slightly ill or sick.adjectivehealth

    Cảm thấy hơi mệt hoặc không khỏe.

    “I feel a bit funny today—I don't think I'll go to work.”

    “Hôm nay tôi thấy hơi mệt một chút—tôi nghĩ mình sẽ không đi làm.”

    • He felt a little funny after taking a pill on an empty stomach.
    • The heat made me feel quite funny.

    Dùng để diễn tả cảm giác cơ thể không bình thường nhưng không rõ bệnh gì.

  5. 5Humorous in a way that shows a lack of respect for somebody.adjectivecommunication

    Hài hước theo cách thiếu tôn trọng ai đó; hỗn xược.

    “Don't you get funny with me, young man!”

    “Đừng có mà hỗn xược với ta, chàng trai trẻ!”

    • He started getting funny when I asked for the money back.

    Thường được dùng bởi người lớn tuổi khi nhắc nhở người trẻ về thái độ.

  6. 6Slightly crazy or strange in behavior.adjectiverelationships

    Hơi điên rồ hoặc có hành vi lạ lùng.

    “That Dave's a funny chap, isn't he?”

    “Anh chàng Dave đó hơi kỳ quặc, đúng không?”

    • She's been a bit funny lately, hasn't she?

    Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi khác người.

  7. 7Not working as it should; malfunctioning.adjectivetechnology

    Hoạt động không bình thường; bị hỏng hoặc trục trặc.

    “My computer keeps going funny.”

    “Máy tính của tôi cứ bị trục trặc suốt.”

    • The engine started making a funny clicking sound.

    Đây là cách nói thông tục khi máy móc, thiết bị gặp vấn đề không rõ nguyên nhân.

  8. 8The series of drawings in a newspaper that tell a humorous story; comic strips.nounarts culture

    Các dải truyện tranh vui nhộn trên báo giấy.

    “I ignored the news and went straight to the funnies.”

    “Tôi bỏ qua phần tin tức và đọc thẳng đến phần truyện tranh vui.”

    • He spent Sunday morning reading the funnies in the paper.

    Ở Việt Nam, từ này ít dùng hơn 'comics' hoặc 'truyện tranh'.

  9. 9A joke or a humorous remark.nounsocial

    Một lời nói đùa hoặc nhận xét hài hước.

    “He's always telling funnies at the dinner table.”

    “Anh ấy lúc nào cũng kể chuyện cười trên bàn ăn.”

    • Got a funny for you, Father.

    Đây là cách dùng rất thân mật, hiếm gặp trong văn viết trang trọng.

  10. 10In an unusual or strange manner.adverbgeneral

    Theo một cách bất thường hoặc kỳ lạ.

    “The engine is running a bit funny.”

    “Động cơ đang chạy hơi bất thường một chút.”

    • He's been acting funny since the news broke.

    Thường dùng để thay thế cho 'strangely' trong khẩu ngữ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • funny story
  • funny joke
  • funny look
  • funny smell
  • funny noise
  • feel funny
  • read the funnies
  • tell a funny
  • act funny
  • talk funny
  • run funny

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • plural

Inflections

comparative
funnier
superlative
funniest
plural
funnies

Word family

Usage patterns

  • funny story
  • funny look
  • feel funny
  • something funny going on

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The movie was very fun, I laughed a lot.

    The movie was very funny, I laughed a lot.

    Use 'funny' for things that cause laughter.

  • We had a funny time at the beach.

    We had a fun time at the beach.

    Use 'fun' for enjoyment; 'funny time' implies something strange happened.

  • It's funny that he didn't came.

    It's funny that he didn't come.

    Grammar error in the clause following 'It's funny that'.

  • I felt funnily after the meal.

    I felt funny after the meal.

    After linking verbs like 'feel', use the adjective 'funny', not the adverb.

  • He told me a fun story.

    He told me a funny story.

    If the story makes you laugh, it is 'funny'.

Don't confuse with

  • fun

    Enjoyment or pleasure; an activity that is enjoyable.

    “The party was fun. (I enjoyed it)”

    Use 'fun' for things you enjoy; use 'funny' for things that make you laugh or are strange.

Academic collocations

Words that pair with "funny" in formal and academic writing

verb
strike somebody asfind somethingappearsound
adjective
distinctlyvaguelyratherextremely
noun
circumstancecoincidencefeelingnoise
preposition
about

In context

Real-world examples

  • daily life

    That comedian is so funny; everyone in the theater was laughing.

    Diễn viên hài đó thật buồn cười; mọi người trong rạp đều cười nghiêng ngả.

    Hài kịch (comedy) là hình thức giải trí phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là các chương trình hài kịch tình huống.

  • daily life

    There's a funny smell coming from the kitchen; check the fridge.

    Có mùi lạ bốc ra từ bếp; kiểm tra tủ lạnh đi.

    Trong tiếng Việt, 'funny' thường được dịch là 'lạ' khi nói về mùi vị hoặc cảm giác bất thường.

  • business

    I suspect something funny is going on with the company's finances.

    Tôi nghi ngờ có điều gì đó mờ ám đang diễn ra với tài chính của công ty.

    Trong ngữ cảnh công việc, 'funny' mang nghĩa bóng là không minh bạch hoặc gian lận.

  • social

    It's funny how we always meet at the same coffee shop by accident.

    Thật kỳ lạ là chúng ta luôn vô tình gặp nhau ở cùng một quán cà phê.

    Cách dùng này diễn tả sự trùng hợp ngẫu nhiên, rất phổ biến trong giao tiếp xã hội tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'fun' (vui vẻ) và 'funny' (buồn cười). Cần lưu ý 'funny' chỉ dùng khi có yếu tố gây cười hoặc sự việc bất thường.
  • Cụm từ 'funny peculiar' và 'funny ha-ha' thường được dùng trong tiếng Anh để phân biệt giữa 'lạ lùng' và 'gây cười', người học Việt Nam nên nắm rõ để tránh hiểu lầm.
  • Trong văn hóa Việt, việc nói ai đó 'funny' (kỳ quặc) đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực nếu không có mối quan hệ thân thiết.

Etymology

Etymology: Mid-18th century. From 'fun' (noun) + '-y' (suffix). Originally meaning 'full of fun' or 'amusing'. The sense of 'strange' or 'peculiar' developed in the early 19th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

More in Vietnamese

Plant “funny” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove