joke
/dʒoʊk/Something that you say or do to make people laugh, or a person or situation that is not taken seriously.
Tiếng Việt
lời nói đùa
châu-kh
Phát âm giống âm 'ch' tiếng Việt nhưng môi hơi tròn, vần 'âu' kéo dài và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cổ họng.
Một lời nói hoặc hành động nhằm làm người khác cười, hoặc một người/tình huống không được xem trọng.
Meanings
8 meanings
1Something that you say or do to make people laugh, for example a funny story that you tell.nounsocial
Điều gì đó bạn nói hoặc làm để khiến mọi người cười, ví dụ như một câu chuyện hài hước.
“He told a joke about a farmer and a lawyer that made everyone laugh.”
“Anh ấy đã kể một câu chuyện đùa về một người nông dân và một luật sư khiến mọi người đều bật cười.”
- I'm not very good at telling jokes.
- He told us the ending, completely spoiling the joke.
- That's an old joke—I've heard it lots of times.
- The audience wasn't very responsive and the jokes fell flat.
Trong tiếng Việt, 'joke' thường được dịch là 'chuyện đùa' hoặc 'lời nói đùa'. Cụm từ 'tell a joke' tương đương với 'kể chuyện cười'.
2A person, thing, or situation that is silly, annoying, or of very poor quality and cannot be taken seriously.noungeneral
Một người, vật hoặc tình huống ngớ ngẩn, gây khó chịu hoặc có chất lượng kém đến mức không thể coi trọng được.
“The playing conditions on the muddy field were a joke.”
“Điều kiện thi đấu trên sân bóng bùn lầy thật là một trò hề.”
- This latest pay offer is a joke.
- The midterm exam was a joke—it was way too easy.
- The way the company is being managed is a complete joke.
Khi dùng với nghĩa tiêu cực này, 'joke' có thể dịch là 'trò hề' hoặc 'trò đùa'. Nó thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường của người nói.
3A situation that is difficult or unpleasant to deal with.noundaily life
Một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu chút nào để đối mặt.
“It's no joke trying to find a job these days.”
“Tìm việc làm thời nay không phải là chuyện đùa đâu.”
- Walking home in this rain is no joke.
- Being stuck in a lift for three hours was no joke.
Cụm từ 'it's no joke' được dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề, tương đương với 'không phải chuyện chơi' trong tiếng Việt.
4To become annoying and no longer acceptable.nouninterpersonal
Trở nên gây khó chịu và không còn có thể chấp nhận được nữa.
“His constant teasing is getting beyond a joke.”
“Sự trêu chọc liên tục của anh ta đang trở nên quá đà rồi đấy.”
- This delay is getting beyond a joke; we've been waiting for hours.
Thành ngữ 'beyond a joke' dùng khi một hành động vui vẻ ban đầu bắt đầu gây bực mình hoặc hậu quả xấu.
5Used to say that someone who tried to make another person look silly now looks silly themselves.nounsocial
Dùng để nói rằng người định biến người khác thành trò cười cuối cùng lại tự biến mình thành trò cười.
“I thought I'd play a trick on them, but in the end the joke was on me.”
“Tôi định chơi xăm họ, nhưng cuối cùng tôi lại là người nếm trái đắng.”
Tương đương với thành ngữ 'gậy ông đập lưng ông' trong một số ngữ cảnh châm biếm.
6To say something to make people laugh; to tell a funny story.verbsocial
Nói điều gì đó để làm mọi người cười; kể một câu chuyện vui.
“She was laughing and joking with the children.”
“Cô ấy đang cười đùa vui vẻ với lũ trẻ.”
- Everyone just joked around and enjoyed themselves.
- We joked about the amount of equipment we had to carry.
- They laughed and joked as they walked along.
Ở dạng động từ, 'joke' thường đi với giới từ 'with' (với ai) hoặc 'about' (về việc gì).
7To say something that is not true because you think it is funny.verbcommunication
Nói điều gì đó không đúng sự thật vì bạn nghĩ nó hài hước.
“I didn't mean to upset you—I was only joking.”
“Tôi không cố ý làm bạn buồn đâu — tôi chỉ đang đùa thôi.”
- You must be joking! I'm not doing that.
- He's always joking about how much he eats.
'Only joking' là cụm từ rất phổ biến để đính chính khi người khác tưởng mình nói thật.
8Used to show that you are very surprised or find it hard to believe what someone has just said.verbcommunication
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc khó tin trước những gì ai đó vừa nói.
“She's going out with Dan? You're joking!”
“Cô ấy đang hẹn hò với Dan á? Bạn đùa à!”
Cụm từ 'You're joking!' hoặc 'You must be joking!' tương đương với 'Đùa à!' hay 'Thật không đấy!' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- jokes
- third_person_singular
- jokes
- past_simple
- joked
- past_participle
- joked
- present_participle
- joking
Word family
- jokeyadjective
- jokinglyadverb
- joke, jokernoun
Usage patterns
- tell a joke
- play a joke on somebody
- a joke about something
- joke about something
- joke with somebody
- be joking
Avoid mistakes
Common mistakes
He told me a funny.
He told me a funny joke.
'Funny' is an adjective and cannot stand alone as a noun here.
I was just joking with you about the money.
I was only joking with you about the money.
While both work, 'only joking' is the more common fixed expression.
I can't take the joke.
I can't take a joke.
The idiom 'can't take a joke' (to be easily offended) uses the indefinite article 'a'.
He joked me.
He joked with me.
'Joke' is usually intransitive when used with a person; you joke 'with' someone.
It's no joking matter.
It's no laughing matter.
While 'no joke' means serious, the fixed idiom for a serious situation is 'no laughing matter'.
Don't confuse with
- prank
a trick played on someone as a joke
“He pulled a prank by hiding his brother's keys.”
A 'joke' is usually spoken; a 'prank' is usually an action.
- pun
a joke based on different meanings of a word
“I'm reading a book about anti-gravity. It's impossible to put down.”
Use 'pun' specifically for wordplay.
Academic collocations
Words that pair with "joke" in formal and academic writing
- verb
- dismiss as a joketreat as a joke
- adjective
- perceived jokerunning joke
- noun
- joke formatjoke structure
- preposition
- in jokeas a joke
In context
Real-world examples
- daily life
It's common for Vietnamese people to crack a joke during a meal to lighten the mood.
Người Việt thường hay kể chuyện đùa trong bữa ăn để làm không khí thêm vui vẻ.
Văn hóa bàn ăn của người Việt rất coi trọng sự kết nối và tiếng cười.
- business
Please stop joking around; we need to finish this report by 5 PM.
Làm ơn đừng giỡn hớt nữa; chúng ta cần hoàn thành bản báo cáo này trước 5 giờ chiều.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, sự hài hước được chấp nhận nhưng cần đúng lúc đúng chỗ.
- academic
The project deadline was so tight that the initial schedule seemed like a joke.
Hạn chót của dự án quá gấp gáp khiến cho lịch trình ban đầu trông chẳng khác gì một trò hề.
Sử dụng 'joke' để phê phán sự thiếu thực tế trong kế hoạch là cách dùng phổ biến trong giới văn phòng/sinh viên Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt rất thích sử dụng lối nói ẩn dụ và chơi chữ (puns) trong các câu đùa.
- Trong giao tiếp, việc 'đùa dai' hoặc đùa vào khuyết điểm cá nhân có thể bị coi là thiếu lịch sự.
- Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day) cũng phổ biến ở Việt Nam, nơi mọi người thường 'play a joke' (bày trò đùa) với nhau.
Etymology
Etymology: Mid 17th century. Perhaps from Latin jocus 'jest, pastime, wordplay'. The verb appeared slightly later than the noun. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'joke' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, ví dụ và các thành ngữ đi kèm với từ 'joke'.