Skip to content
Dictionary

tease

/tiːz/
B2verb

To laugh at or annoy someone in a playful or unkind way, or a person or act that does this.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

trêu chọc

TÍ-z

Âm đầu đọc giống chữ 'tí' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i', kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.

Cười nhạo hoặc làm phiền ai đó một cách đùa cợt hoặc ác ý, hoặc chỉ người/hành động làm việc này.

Meanings

9 meanings

  1. 1To laugh at somebody and make jokes about them, either in a friendly way or in order to annoy them or make them embarrassed.verbsocial

    Cười nhạo và trêu đùa ai đó, có thể mang tính thân thiện hoặc nhằm làm họ bực mình, xấu hổ.

    “Don't get upset—I was only teasing.”

    “Đừng buồn mà — tôi chỉ đùa thôi.”

    • His friends used to tease him about his clothes.
    • They teased her mercilessly with remarks about her weight.
    • I was only teasing, I didn’t mean anything by it.

    Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'trêu', 'chọc ghẹo' hoặc 'đùa'. Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để phân biệt giữa đùa vui (playful) và ác ý (unkind).

  2. 2To annoy an animal, especially by touching it, pulling its tail, etc.verbgeneral

    Chọc tức một con vật, đặc biệt bằng cách chạm vào nó, kéo đuôi nó, v.v.

    “Don’t tease the dog by showing her the treat if you’re not going to give it to her.”

    “Đừng chọc con chó bằng cách cho nó thấy đồ ăn thưởng nếu bạn không định cho nó ăn.”

    Người Việt thường dùng cụm từ 'trêu chó', 'chọc chó' trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý hành động này thường mang tính tiêu cực vì làm con vật khó chịu.

  3. 3To make somebody sexually excited, especially when you do not intend to have sex with them.verbrelationships

    Gợi tình hoặc khiêu khích ai đó, đặc biệt khi bạn không có ý định quan hệ tình dục với họ.

    “She teased the men with an expression that was both innocent and knowing.”

    “Cô ấy khiêu khích những người đàn ông bằng một biểu cảm vừa ngây thơ vừa sành sỏi.”

    Nghĩa này mang sắc thái chê bai (disapproving). Trong ngôn ngữ mạng hiện đại của giới trẻ Việt Nam, hành động này có thể được ví von với từ lóng 'thả thính' (nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn).

  4. 4To make somebody want something or become excited about something by showing or offering them just a small part of it; to make somebody want more of something.verbgeneral

    Làm ai đó háo hức bằng cách chỉ cho họ thấy một phần nhỏ của sự việc/vật gì đó; làm ai đó muốn nhiều hơn (nhá hàng).

    “Spring is here and we have already been teased with a glimpse of summer.”

    “Mùa xuân đã đến và chúng ta đã được 'nhá hàng' bằng một thoáng của mùa hè.”

    Từ lóng 'nhá hàng' trong tiếng Việt phản ánh rất chính xác ý nghĩa này, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực truyền thông, giải trí (ví dụ: teaser trailer).

  5. 5To pull something gently apart into separate pieces.verbtechnical

    Nhẹ nhàng gỡ hoặc tách cái gì đó ra thành từng mảnh/sợi riêng biệt.

    “It took hours to tease the wool into strands.”

    “Mất hàng giờ đồng hồ để gỡ len thành từng sợi.”

    Nghĩa này mang tính chuyên ngành (thủ công, dệt may, hoặc sinh học). Thường dịch là 'gỡ rối' hoặc 'tách sợi'.

  6. 6To comb your hair in the opposite direction to the way it grows so that it looks thicker.verbdaily life

    Chải ngược tóc (đánh rối) để trông dày hơn.

    “She teased her hair into a massive beehive.”

    “Cô ấy đánh rối tóc thành một kiểu tổ ong đồ sộ.”

    Trong ngành làm tóc tại Việt Nam, kỹ thuật này được gọi là 'đánh rối' tóc.

  7. 7A person who likes to play tricks and jokes on other people, especially by telling them something that is not true or by not telling them something that they want to know.nounsocial

    Người thích trêu chọc, đùa cợt người khác, đặc biệt bằng cách nói dối hoặc giấu giếm thông tin.

    “He's such a tease, you never know when to take him seriously.”

    “Anh ấy đúng là một người hay trêu chọc, bạn không bao giờ biết khi nào nên coi lời anh ấy là nghiêm túc.”

    Khi dùng như danh từ chỉ người, có thể dịch là 'kẻ hay đùa' hoặc 'người thích chọc ghẹo'.

  8. 8An act that is intended as a trick or joke.nounsocial

    Một trò đùa hoặc hành động trêu chọc.

    “Ignore everything he said—it was all just a tease.”

    “Bờ đi mọi thứ anh ta nói — tất cả chỉ là một trò đùa thôi.”

    Dịch là 'trò đùa' hoặc 'sự trêu chọc'. Lưu ý danh từ này đếm được (countable).

  9. 9A person who pretends to be attracted to somebody, makes them sexually excited and then refuses to have sex with them.nounrelationships

    Người cố tình khiêu khích hoặc tỏ ra hấp dẫn người khác nhưng sau đó lại từ chối quan hệ tình dục.

    “He accused her of being a tease.”

    “Anh ta buộc tội cô ấy là một kẻ thích trêu ngươi.”

    Mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai. Có thể hiểu nôm na trong tiếng Việt là 'kẻ thích thả thính rồi bỏ đi' hoặc 'kẻ trêu ngươi'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • tease mercilessly
  • tease playfully
  • used to tease
  • tease about
  • tease with
  • be just teasing
  • be only teasing
  • be a tease
  • just a tease
  • such a tease

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
teases
past_simple
teased
past_participle
teased
present_participle
teasing
plural
teases

Word family

Usage patterns

  • tease somebody
  • tease something
  • tease somebody (with something)
  • tease something (+ adv./prep.)
  • a tease

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was teasing to me about my hair.

    He was teasing me about my hair.

    'Tease' is a transitive verb in this context and takes a direct object without 'to'.

  • She teased out the dog.

    She teased the dog.

    'Tease out' means to extract information or separate fibers, not to annoy an animal.

  • They are teasing on him.

    They are teasing him.

    Do not use 'on' after tease; it takes a direct object.

  • I was just a teasing.

    I was just teasing.

    When used as a verb in the continuous form, do not use an article.

  • He is such tease.

    He is such a tease.

    When used as a noun, 'tease' is countable and requires an article.

Don't confuse with

  • taunt

    to intentionally annoy and upset someone by making unkind remarks, laughing at them, etc.

    “The other children used to taunt him in the playground.”

    'Taunt' is always malicious and cruel, whereas 'tease' can be playful and affectionate.

  • mock

    to laugh at someone, often by copying them in a funny but unkind way

    “They were mocking him because he kept falling off his bike.”

    'Mock' often involves imitation or deep disrespect, while 'tease' is more about poking fun.

Academic collocations

Words that pair with "tease" in formal and academic writing

verb
tease out
adjective
playfulcruelmerciless
noun
informationmeaningdetails
preposition
aboutwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    My older brother always teases me about my height.

    Anh trai tôi luôn trêu chọc tôi về chiều cao của tôi.

    Trêu chọc giữa anh chị em trong gia đình rất phổ biến ở Việt Nam, thường được xem là cách thể hiện sự thân thiết và gắn kết.

  • business

    The company teased its new smartphone on social media before the official launch.

    Công ty đã 'nhá hàng' chiếc điện thoại thông minh mới trên mạng xã hội trước khi ra mắt chính thức.

    Từ lóng 'nhá hàng' được giới trẻ và giới truyền thông Việt Nam sử dụng rất phổ biến để chỉ hành động 'tease' (hé lộ trước một phần) trong các chiến dịch marketing.

  • academic

    The researcher managed to tease out the underlying causes of the economic crisis.

    Nhà nghiên cứu đã thành công trong việc bóc tách những nguyên nhân sâu xa của cuộc khủng hoảng kinh tế.

    Cụm động từ 'tease out' rất quan trọng trong văn phong học thuật, tương đương với 'bóc tách', 'làm rõ' hoặc 'tìm ra' trong tiếng Việt.

  • relationships

    They were just teasing each other, but it quickly turned into a real argument.

    Họ chỉ đang trêu đùa nhau thôi, nhưng nó nhanh chóng biến thành một cuộc cãi vã thực sự.

    Ví dụ này thể hiện ranh giới mong manh giữa 'trêu đùa' (vui vẻ) và 'châm chọc' (xúc phạm) trong văn hóa giao tiếp người Việt, nơi 'thể diện' rất được coi trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'trêu đùa' (playful teasing) là một phần quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày giữa những người thân thiết để tạo không khí vui vẻ.
  • Tuy nhiên, việc trêu chọc về các chủ đề nhạy cảm như ngoại hình, cân nặng, hoặc tình trạng hôn nhân (dù đôi khi được thế hệ lớn tuổi coi là bình thường) đang ngày càng bị thế hệ trẻ xem là kém duyên và không phù hợp.
  • Trong lĩnh vực giải trí và kinh doanh, khái niệm 'teaser' đã được Việt hóa thành từ lóng 'nhá hàng', được sử dụng rộng rãi trên báo chí và mạng xã hội.

Etymology

From Old English 'tǣsan' (to pluck or pull apart), of Germanic origin. The sense of 'vex, annoy, or mock playfully' developed in the early 17th century from the idea of 'pulling' or 'scratching' at someone metaphorically.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “tease” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove