Skip to content
Dictionary

roast

/roʊst/
B1verb

To cook food, especially meat, in an oven or over a fire, or a piece of meat cooked this way.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

quay, nướng, rang, châm biếm

RỐU-st

Phát âm âm 'r' tròn môi, vần 'ou' kéo dài và kết thúc bằng âm 'st' bật nhẹ.

Nấu chín thức ăn (đặc biệt là thịt) bằng lò nướng hoặc trên lửa ngọn, hoặc chỉ món thịt được chế biến theo cách này; ngoài ra còn có nghĩa là châm biếm, trêu đùa ai đó.

Meanings

9 meanings

  1. 1To cook food, especially meat, without liquid in an oven or over a fire; to be cooked in this way.verbdaily life

    Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt, không dùng chất lỏng trong lò hoặc trên lửa; được nấu theo cách này (quay, nướng).

    “I'm going to roast a chicken for dinner.”

    “Tôi định quay một con gà cho bữa tối.”

    • The meat was roasting in the oven.
    • We roasted marshmallows over the campfire.

    Dùng 'quay' cho các món thịt nguyên con hoặc miếng lớn (gà quay, heo quay), và 'nướng' cho các món nướng trên than.

  2. 2To cook nuts, beans, etc. in order to dry them and turn them brown; to be cooked in this way.verbdaily life

    Rang các loại hạt, đậu, v.v. để làm khô và chuyển sang màu nâu; được nấu theo cách này (rang).

    “The coffee beans are roasted locally to ensure freshness.”

    “Hạt cà phê được rang tại địa phương để đảm bảo độ tươi mới.”

    • roasted chestnuts
    • roasted peanuts

    Khi nói về hạt (cà phê, đậu phộng, hạt dẻ), 'roast' luôn được dịch là 'rang' thay vì 'nướng'.

  3. 3To be very angry with somebody; to criticize somebody strongly.verbcommunication

    Rất tức giận với ai đó; chỉ trích ai đó một cách gay gắt (mắng mỏ, xỉ vả).

    “The critics roasted his new movie in the press.”

    “Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới của anh ấy trên báo chí.”

    • He got absolutely roasted by his boss for being late.

    Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí để chỉ sự chê bai, chỉ trích thậm tệ.

  4. 4To tell unkind jokes about somebody, but in a friendly way, as a form of tribute.verbsocial

    Kể những câu chuyện đùa châm biếm về ai đó, nhưng theo cách thân thiện, như một hình thức tôn vinh.

    “Other stars stepped forward to roast the veteran actor and comedian.”

    “Các ngôi sao khác đã bước lên để châm biếm trêu đùa nam diễn viên kiêm diễn viên hài gạo cội.”

    • They roasted him at his retirement party.

    Văn hóa 'roast' (châm biếm hài hước công khai) rất phổ biến ở phương Tây nhưng còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Giới trẻ Việt Nam thường dùng luôn từ mượn 'roast'.

  5. 5To become or to make something become very hot in the sun or by a fire.verbdaily life

    Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó trở nên rất nóng dưới ánh mặt trời hoặc bên đống lửa (nóng như thiêu đốt).

    “She could feel her skin beginning to roast in the midday sun.”

    “Cô ấy có thể cảm thấy da mình bắt đầu nóng ran dưới cái nắng giữa trưa.”

    • It's roasting in this room!

    Thường dùng để phóng đại cảm giác nóng bức, tương đương với cách nói 'nóng chảy mỡ' hoặc 'nóng như thiêu' trong tiếng Việt.

  6. 6A large piece of meat that is cooked whole in the oven.noundaily life

    Một miếng thịt lớn được nấu nguyên khối trong lò (thịt quay, thịt nướng).

    “We always have a Sunday roast with the family.”

    “Chúng tôi luôn ăn món thịt quay ngày Chủ nhật cùng gia đình.”

    • a beef roast
    • I bought a nice pork roast for dinner.

    'Sunday roast' là một nét văn hóa ẩm thực truyền thống của Anh, thường gồm thịt quay, khoai tây và rau củ.

  7. 7A party that takes place in somebody's garden at which food is cooked over an open fire.nounsocial

    Một bữa tiệc diễn ra trong vườn nhà ai đó, nơi thức ăn được nấu trên lửa ngọn (tiệc nướng ngoài trời).

    “We're having a hot dog roast this weekend.”

    “Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng xúc xích vào cuối tuần này.”

    • a lobster roast
    • an annual corn roast

    Tương tự như 'barbecue' (BBQ) hay tiệc nướng ngoài trời ở Việt Nam.

  8. 8An event, especially a meal, at which people celebrate somebody's life by telling funny stories about them.nounsocial

    Một sự kiện, đặc biệt là một bữa ăn, nơi mọi người kỷ niệm cuộc đời của ai đó bằng cách kể những câu chuyện hài hước về họ (tiệc châm biếm).

    “They organized a comedy roast for his 50th birthday.”

    “Họ đã tổ chức một buổi tiệc hài châm biếm nhân dịp sinh nhật lần thứ 50 của ông ấy.”

    • The celebrity roast was broadcast on national television.

    Sự kiện này chưa có từ tiếng Việt tương đương hoàn toàn, giới trẻ thường dùng luôn từ mượn 'roast'.

  9. 9Cooked in an oven or over a fire.adjectivedaily life

    Được nấu trong lò hoặc trên lửa (quay, nướng).

    “We had roast beef and Yorkshire pudding.”

    “Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng và bánh pudding Yorkshire.”

    • roast chicken
    • roast potatoes
    • roasted red pepper sauce

    Lưu ý 'roast' đóng vai trò tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: roast beef, roast chicken), không dùng 'roasted' trong các cụm từ cố định này.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • roast potatoes
  • roast meat
  • roast chicken
  • roast lamb
  • Sunday roast
  • beef roast
  • pork roast
  • roast beef
  • roast duck

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
roasts
past_simple
roasted
past_participle
roasted
present_participle
roasting
plural
roasts

Word family

Usage patterns

  • roast something
  • roast somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I cooked a roast chicken in the microwave.

    I roasted a chicken in the oven.

    Roasting specifically requires dry heat, usually in an oven or over a fire, not a microwave.

  • We ate roasted beefs.

    We ate roast beef.

    'Roast beef' is uncountable and uses 'roast' as an adjective.

  • He was roasting by the boss.

    He was roasted by the boss.

    Use the past participle 'roasted' for the passive voice when someone is being criticized.

  • I will roast a bread.

    I will bake a bread.

    Bread is baked, not roasted. Roasting is for meat and vegetables.

  • She made a roast of the situation.

    She made a joke of the situation.

    A 'roast' is a specific event or severe criticism, not a general term for a joke.

Don't confuse with

  • bake

    to cook food in an oven without extra fat or liquid, typically used for bread and cakes

    “I baked a cake for her birthday.”

    Use 'roast' for meat and vegetables, and 'bake' for bread, cakes, and pastries.

Academic collocations

Words that pair with "roast" in formal and academic writing

verb
roastcookprepare
adjective
slowdarklight
noun
beefchickenporkcoffee
preposition
inoverwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    We ordered a whole roast duck for the family gathering.

    Chúng tôi đã đặt một con vịt quay nguyên con cho buổi họp mặt gia đình.

    Vịt quay (roast duck) và heo quay (roast pork) là những món ăn cực kỳ phổ biến trong các dịp lễ tết và bữa ăn gia đình tại Việt Nam.

  • business

    The manager roasted the marketing team for their poor campaign results.

    Người quản lý đã chỉ trích gay gắt đội ngũ tiếp thị vì kết quả chiến dịch kém cỏi của họ.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc chỉ trích gay gắt (roasting) trực tiếp ít phổ biến hơn do tâm lý giữ thể diện, nhưng thuật ngữ này vẫn được giới trẻ đi làm hiểu rõ.

  • academic

    The historical text describes how early humans learned to roast meat over open fires.

    Văn bản lịch sử mô tả cách con người sơ khai học cách nướng thịt trên lửa ngọn.

    Hữu ích cho việc đọc hiểu các tài liệu học thuật liên quan đến nhân chủng học hoặc lịch sử tiến hóa.

  • social

    Comedy roasts have become a popular format on Vietnamese social media.

    Các chương trình hài châm biếm đã trở thành một định dạng phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam.

    Khái niệm 'comedy roast' (hài châm biếm) của phương Tây đang ngày càng được thế hệ Gen Z và Millennials tại Việt Nam ưa chuộng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong ẩm thực Việt Nam, từ 'roast' thường được dịch là 'quay' (như heo quay, vịt quay) khi dùng nhiệt độ cao trong lò hoặc lu, và 'nướng' khi nấu trực tiếp trên than hồng.
  • Khi nói về các loại hạt như cà phê hay đậu phộng, 'roast' được dịch là 'rang'.
  • Nghĩa lóng 'roast' (châm biếm, mỉa mai ai đó một cách hài hước) đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam qua mạng xã hội và văn hóa hip-hop/rap.

Etymology

From Middle English rosten, from Old French rostir, of Germanic origin; related to Old High German rōsten.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “roast” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove