Skip to content
Dictionary

bake

/beɪk/
B1verb

To cook food in an oven without extra fat or liquid, or to become hard or hot through heating

Concreteness 4.2/5 · Concrete
Illustration of "bake"

Tiếng Việt

nướng

bê-ik

Phát âm giống âm 'bê' nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối, không bật hơi quá mạnh.

Nấu thức ăn trong lò mà không cần thêm mỡ hay chất lỏng, hoặc trở nên cứng/nóng do nhiệt.

Meanings

6 meanings

  1. 1To cook food in an oven without extra fat or liquid; to be cooked in this way.verbfood

    Nấu thức ăn trong lò nướng mà không dùng thêm mỡ hay chất lỏng; hoặc được nấu theo cách này.

    “I'm going to bake a cake for his birthday.”

    “Tôi sẽ nướng một chiếc bánh ngọt cho sinh nhật của anh ấy.”

    • The bread is baking in the oven.
    • She baked cookies for the whole class.
    • Freshly baked bread smells delicious.

    Dùng 'bake' cho các loại bánh (cake, bread, cookies). Nếu là thịt, người Việt thường dùng 'roast' (quay/nướng lò) hoặc 'grill' (nướng vỉ).

  2. 2To become hard when heated; to make something hard by heating it.verbtechnical

    Trở nên cứng khi bị nung nóng; làm cho cái gì đó cứng lại bằng nhiệt.

    “The bricks are left in the kiln to bake.”

    “Những viên gạch được để trong lò để nung cứng.”

    • The clay baked hard in the sun.
    • The sun had baked the ground dry.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, 'bake' dịch là 'nung' (như nung gạch, nung gốm).

  3. 3To be or become very hot.verbinformal

    Trở nên rất nóng hoặc bị nung nóng (thường do ánh nắng mặt trời).

    “We sat baking in the sun.”

    “Chúng tôi ngồi phơi mình dưới cái nắng thiêu đốt.”

    • It's baking in here; open a window.
    • I'm absolutely baking in this coat.

    Đây là cách dùng thân mật (informal) để than phiền về thời tiết nóng bức.

  4. 4A dish consisting of mixed ingredients that is cooked in the oven.nounfood

    Một món ăn gồm nhiều nguyên liệu trộn lẫn được nấu trong lò nướng.

    “We had a delicious vegetable bake for dinner.”

    “Chúng tôi đã có một món rau củ nướng lò rất ngon cho bữa tối.”

    • A pasta bake is a quick and easy meal.
    • She made a tuna bake with cheese topping.

    Danh từ này thường dùng để chỉ các món bỏ lò kiểu Tây như mì ống nướng phô mai.

  5. 5A social event at which a specific food is cooked and eaten.nounsocial

    Một sự kiện xã hội mà tại đó một loại thực phẩm cụ thể được nấu và ăn.

    “The community organized a clam bake on the beach.”

    “Cộng đồng đã tổ chức một buổi tiệc nướng nghêu trên bãi biển.”

    • We are hosting a lobster bake this weekend.

    Thường dùng trong văn hóa Bắc Mỹ (như 'clam bake'). Ở Việt Nam có thể hiểu tương đương với một buổi 'tiệc nướng ngoài trời'.

  6. 6A cake or other sweet food that is baked in the oven.nounfood

    Một chiếc bánh hoặc thực phẩm ngọt khác được nướng trong lò.

    “Viewers have been sending in pictures of their bakes.”

    “Khán giả đã gửi về hình ảnh về những chiếc bánh họ tự nướng.”

    • The judges tasted all the bakes.
    • Her signature bake was a lemon drizzle cake.

    Thường được dùng trong các chương trình truyền hình về ẩm thực (như 'The Great British Bake Off').

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bake bread
  • bake a cake
  • freshly baked
  • bake cookies
  • bake in the oven
  • half-baked
  • pasta bake
  • vegetable bake
  • tray bake
  • clam bake
  • lobster bake

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
bakes
past_simple
baked
past_participle
baked
present_participle
baking
plural
bakes

Word family

Usage patterns

  • bake something
  • bake for somebody
  • bake somebody something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I cooked a cake.

    I baked a cake.

    For cakes, bread, and pastries, specifically use 'bake' instead of the general 'cook'.

  • She is baking the meat.

    She is roasting the meat.

    While technically baking, cooking meat in an oven is usually called 'roasting'.

Don't confuse with

  • roast

    to cook food, especially meat, without liquid in an oven or over a fire

    “We roasted a chicken for dinner.”

    Use 'bake' for bread, cakes, and pastries. Use 'roast' for meat and vegetables.

Academic collocations

Words that pair with "bake" in formal and academic writing

verb
bake
adjective
harddry
noun
claybrickprocess
preposition
inat

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnam, many people now bake their own 'Banh Mi' at home using small electric ovens.

    Tại Việt Nam, nhiều người hiện nay tự nướng bánh mì tại nhà bằng lò nướng điện nhỏ.

    Bánh mì là món ăn quốc hồn quốc túy; việc tự làm bánh mì tại nhà đang trở thành xu hướng phổ biến ở các thành phố lớn.

  • business

    The bakery needs to bake 200 loaves of bread before the morning rush.

    Tiệm bánh cần nướng 200 ổ bánh mì trước giờ cao điểm buổi sáng.

    Các tiệm bánh mì truyền thống ở Việt Nam thường hoạt động từ rất sớm để phục vụ bữa sáng cho người đi làm.

  • academic

    Ancient civilizations used to bake clay tablets to preserve their writing.

    Các nền văn minh cổ đại từng nung các tấm đất sét để lưu giữ văn bản của họ.

    Liên quan đến lịch sử và khảo cổ học, giúp bạn mở rộng vốn từ chuyên ngành.

  • daily life

    We were absolutely baking while waiting for the bus in the 40-degree heat of Hanoi.

    Chúng tôi như bị thiêu đốt khi chờ xe buýt dưới cái nóng 40 độ của Hà Nội.

    Sử dụng nghĩa bóng của 'bake' để mô tả thời tiết nắng nóng khắc nghiệt đặc trưng ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bake' thường được dịch là 'nướng'. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'grill' (nướng trên vỉ/than) vốn phổ biến hơn trong ẩm thực đường phố Việt Nam.
  • Khái niệm 'baking' (nướng lò) gắn liền với các loại bánh phương Tây như bánh quy, bánh ngọt, trong khi món nướng truyền thống Việt Nam thường dùng lửa trực tiếp.
  • Cụm từ 'half-baked' (chưa chín tới) cũng được dùng để chỉ những ý tưởng thiếu chín chắn, tương đồng với cách diễn đạt trong tiếng Anh.

Etymology

From Old English 'bacan', of Germanic origin; related to Dutch 'bakken' and German 'backen'. The word originally referred to cooking by dry heat in a closed place or on a heated surface.

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “bake” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove