Skip to content
Dictionary

casserole

/ˈkæsərəʊl/
C1noun

A hot dish of meat and vegetables cooked slowly in an oven, or the deep dish used to cook it.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

món hầm lò / nồi hầm

KÁ-sờ-rồu

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KÁ', âm 'sờ' đọc lướt nhẹ, và kết thúc bằng âm 'rồu' (giống 'râu' nhưng tròn môi hơn).

Một món ăn nóng gồm thịt và rau củ được nấu chậm trong lò nướng, hoặc cái nồi sâu lòng dùng để nấu món đó.

Meanings

3 meanings

  1. 1A hot dish made with meat, vegetables, etc. that are cooked slowly in liquid in an oven.noundaily life

    Món ăn nóng làm từ thịt, rau củ, v.v. được nấu chậm cùng với nước/nước sốt trong lò nướng (món hầm lò).

    “We had a chicken casserole for dinner.”

    “Chúng tôi đã ăn món gà hầm lò cho bữa tối.”

    • I made a hearty beef casserole to warm us up on the cold evening.
    • She served a delicious vegetable casserole with crusty bread.

    Trong tiếng Việt, 'casserole' thường được dịch là 'món hầm', nhưng điểm khác biệt quan trọng là nó được nấu trong lò nướng (oven) thay vì nấu trên bếp (stove) như món 'stew'.

  2. 2A container with a lid used for cooking meat, etc. in liquid in an oven.noundaily life

    Nồi có nắp đậy dùng để nấu thịt, v.v. cùng với nước trong lò nướng (nồi hầm, thố hầm).

    “Place the chicken pieces in the bottom of a large casserole.”

    “Đặt các miếng thịt gà vào đáy của một chiếc nồi hầm lớn.”

    • Bake the mixture in a shallow casserole dish for 45 minutes.
    • He bought a heavy cast-iron casserole for slow cooking.

    Khi dùng với nghĩa này, người ta thường nói 'casserole dish' để chỉ rõ đây là dụng cụ nấu ăn (cái nồi/thố) chứ không phải món ăn.

  3. 3To cook meat, vegetables, etc. slowly in liquid in an oven.verbdaily life

    Nấu thịt, rau củ, v.v. từ từ cùng với nước trong lò nướng (hầm trong lò).

    “We had lamb casseroled with mushrooms, garlic and rosemary.”

    “Chúng tôi đã ăn thịt cừu hầm trong lò với nấm, tỏi và hương thảo.”

    • I'm going to casserole the beef with some root vegetables.
    • The chicken was casseroled in a rich wine sauce for three hours.

    Động từ này ít phổ biến hơn danh từ. Khi dịch sang tiếng Việt, ta thường dùng cụm 'hầm trong lò' hoặc 'nướng chậm' để diễn tả chính xác phương pháp nấu này.

Word bank

Common phrases

  • beef casserole
  • chicken casserole
  • vegetable casserole
  • casserole dish
  • bake a casserole
  • make a casserole
  • in a casserole
  • casserole meat
  • casserole slowly

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive

Inflections

plural
casseroles
third_person_singular
casseroles
past_simple
casseroled
past_participle
casseroled
present_participle
casseroling

Usage patterns

  • casserole something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I cooked a casserole on the stove.

    I cooked a stew on the stove.

    Casseroles are typically cooked in an oven, whereas stews are cooked on a stovetop.

  • She bought a new casseroles.

    She bought a new casserole.

    'Casserole' as a dish container is countable and requires the singular form when preceded by 'a'.

  • We ate casserole dish for dinner.

    We ate a casserole for dinner.

    'Casserole dish' refers to the physical container, not the food itself.

  • He is casseroling the meat in a frying pan.

    He is frying the meat in a frying pan.

    Casseroling specifically involves slow cooking in liquid in an oven, not quick cooking in a frying pan.

  • I made a chicken casserole with no liquid.

    I baked chicken.

    A casserole by definition requires cooking the ingredients in some form of liquid or sauce.

Don't confuse with

  • stew

    a dish of meat and vegetables cooked slowly in liquid in a closed dish or pan

    “She made a beef stew on the stove.”

    A casserole is typically cooked in an oven, while a stew is usually cooked on the stovetop.

Academic collocations

Words that pair with "casserole" in formal and academic writing

verb
bakeprepareserve
adjective
heartytraditionalhomemade
noun
dishrecipeoven
preposition
inwithfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    My mother always makes a tuna casserole on rainy days.

    Mẹ tôi luôn làm món cá ngừ hầm lò vào những ngày mưa.

    Món ăn mang tính 'comfort food' (thức ăn an ủi) ở phương Tây, tương tự như các món kho hay canh hầm nóng hổi trong bữa cơm gia đình Việt Nam vào ngày mưa.

  • business

    The restaurant updated its menu to include a vegetarian casserole.

    Nhà hàng đã cập nhật thực đơn để đưa vào một món hầm chay.

    Xu hướng ăn chay đang thịnh hành ở Việt Nam, các nhà hàng Âu tại Việt Nam thường phải điều chỉnh thực đơn để phục vụ nhu cầu này.

  • academic

    In culinary school, students learn the precise temperature control required for a perfect casserole.

    Trong trường ẩm thực, sinh viên học cách kiểm soát nhiệt độ chính xác cần thiết để có một món hầm lò hoàn hảo.

    Giáo dục nghề bếp tại Việt Nam ngày càng chú trọng vào các kỹ thuật nấu ăn phương Tây chuẩn mực.

  • daily life

    She bought a beautiful ceramic casserole dish as a housewarming gift.

    Cô ấy đã mua một chiếc thố hầm bằng gốm tuyệt đẹp làm quà tân gia.

    Tặng đồ gia dụng cao cấp (như nồi gốm, thố sứ) là một lựa chọn quà tân gia rất phổ biến và thực tế ở Việt Nam.

  • daily life

    Leftover casserole tastes even better the next day.

    Món hầm còn thừa ăn vào ngày hôm sau thậm chí còn ngon hơn.

    Giống như món thịt kho tàu hay cá kho của Việt Nam, các món hầm thường ngấm gia vị và đậm đà hơn khi được hâm nóng lại.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khái niệm 'casserole' không có món ăn tương đương chính xác 100% trong ẩm thực truyền thống, vì người Việt chủ yếu hầm (ninh) thức ăn trên bếp lửa (stovetop) thay vì dùng lò nướng (oven).
  • Món 'casserole' thường được hiểu là sự kết hợp giữa món hầm và món đút lò. Trong các nhà hàng Âu tại Việt Nam, nó thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc dịch là 'món hầm lò' / 'món đút lò'.
  • Dụng cụ 'casserole dish' khá giống với 'thố đất' hoặc 'nồi đất' của Việt Nam về mặt công năng (giữ nhiệt tốt, nấu chậm), nhưng 'casserole dish' thường làm bằng gốm sứ chịu nhiệt hoặc gang và thiết kế để cho vào lò nướng.

Etymology

Early 18th century: from French, diminutive of casse 'pan', from Provençal cassa, from late Latin cattia 'ladle, pan'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “casserole” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove