Skip to content
Dictionary

baker

/ˈbeɪkər/
B1noun

A person whose job is to bake and sell bread and cakes, or a shop that sells them.

Concreteness 4.7/5 · Concrete
Illustration of "baker"

Tiếng Việt

thợ làm bánh

BÊI-cờ

Đọc âm đầu là 'BÊI' (kéo dài âm êi), âm sau là 'cờ' đọc nhẹ, uốn lưỡi nhẹ ở cuối nếu theo giọng Mỹ.

Người có nghề làm và bán bánh mì, bánh ngọt, hoặc cửa hàng bán các loại bánh này.

Meanings

4 meanings

  1. 1A person whose job is baking and selling bread and cakes.general

    Người có nghề nướng và bán bánh mì, bánh ngọt (thợ làm bánh).

    “The local baker makes fresh bread every morning.”

    “Người thợ làm bánh ở địa phương làm bánh mì tươi mỗi sáng.”

    • He worked as a baker for 20 years before opening his own shop.
    • The master baker was up at 3 a.m. to prepare the dough for the day.

    Từ này thường dùng để chỉ người làm bánh mì hoặc bánh ngọt nói chung. Trong môi trường nhà hàng cao cấp hoặc khách sạn tại Việt Nam, người ta thường dùng từ mượn 'pastry chef' cho thợ chuyên làm bánh ngọt kiểu Âu.

  2. 2A shop that sells bread and cakes (often used with an apostrophe 's').daily life

    Cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt (thường dùng với dấu phẩy 's' - the baker's).

    “I'm just going to the baker's to get some fresh rolls.”

    “Tôi đang định ghé qua tiệm bánh để mua vài ổ bánh mì cuộn tươi.”

    • She bought a loaf of sourdough bread at the baker's.
    • There's a really good baker on the high street.

    Người Việt thường quen dùng từ 'bakery' để chỉ tiệm bánh, nhưng trong tiếng Anh (đặc biệt là Anh-Anh), 'the baker's' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cửa tiệm.

  3. 3A portable oven used for baking.rare

    Một loại lò nướng di động dùng để nướng bánh.

    “We took a Dutch baker on our camping trip to make biscuits over the fire.”

    “Chúng tôi đã mang theo một chiếc lò nướng di động kiểu Hà Lan trong chuyến cắm trại để làm bánh quy trên lửa.”

    • The antique cast-iron baker was still in perfect working condition.

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường tại Việt Nam. Người học chỉ cần biết để đọc hiểu tài liệu cũ.

  4. 4An apple that is suitable for baking.rare

    Loại táo phù hợp để nướng.

    “These large, tart apples are excellent bakers.”

    “Những quả táo to và chua này là loại táo nướng tuyệt hảo.”

    • Granny Smiths are generally considered good bakers because they hold their shape.

    Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, táo nướng là món ăn phổ biến. Nghĩa này dùng để chỉ nguyên liệu (quả táo) chứ không phải người. Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn do thói quen ăn táo tươi.

Word bank

Common phrases

  • master baker
  • local baker
  • artisan baker
  • baker's shop
  • baker's dozen

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
bakers

Word family

Usage patterns

  • at the baker's
  • go to the baker's

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is baker.

    He is a baker.

    In English, you must use an article ('a' or 'an') before a singular profession.

  • I went to the baker to buy bread.

    I went to the baker's to buy bread.

    When referring to the shop, use the possessive form 'baker's' (short for 'baker's shop') or use the word 'bakery'.

  • She works like a baker.

    She works as a baker.

    Use 'as' to state someone's actual profession, not 'like'.

  • The baker baked a baker's dozen of 12 rolls.

    The baker baked a baker's dozen of 13 rolls.

    A 'baker's dozen' is an idiom that specifically means 13, not 12.

  • We bought pastries from the bakers.

    We bought pastries from the baker's.

    When referring to the shop, it requires an apostrophe before the 's' to indicate possession (the shop belonging to the baker).

Don't confuse with

  • bakery

    the building or place where bread is baked and sold

    “I bought this cake at the new bakery in town.”

    A 'baker' is the person who makes the bread; a 'bakery' is the place (though in British English, 'the baker's' is also used for the place).

Academic collocations

Words that pair with "baker" in formal and academic writing

verb
employtrain aswork as
adjective
artisancommercialtraditionallocal
noun
shopovenyeastdozen
preposition
atfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    My uncle is a baker who specializes in traditional French baguettes.

    Chú tôi là một thợ làm bánh chuyên làm bánh mì baguette truyền thống của Pháp.

    Bánh mì Pháp có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa ẩm thực Việt Nam, là nguồn gốc của ổ bánh mì Việt Nam hiện đại vô cùng nổi tiếng.

  • business

    The commercial baker supplies over 50 local cafes with fresh pastries daily.

    Cơ sở làm bánh thương mại này cung cấp bánh ngọt tươi cho hơn 50 quán cà phê địa phương mỗi ngày.

    Ngành công nghiệp F&B tại Việt Nam đang phát triển mạnh, nhu cầu về thợ làm bánh thương mại cung cấp cho các chuỗi cà phê (như Highlands, The Coffee House) rất cao.

  • academic

    Historical records show that the baker's guild played a crucial role in the city's economy.

    Các ghi chép lịch sử cho thấy hiệp hội thợ làm bánh đã đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của thành phố.

    Giúp bạn hiểu về cấu trúc xã hội phương Tây thời xưa, nơi các thợ thủ công thường tập hợp thành các hiệp hội (guild), tương tự như các phường hội nghề nghiệp ở phố cổ Hà Nội.

  • daily life

    I'll stop by the baker's on my way home to pick up a birthday cake.

    Tôi sẽ ghé qua tiệm bánh trên đường về nhà để mua một chiếc bánh kem sinh nhật.

    Văn hóa mua bánh kem sinh nhật tại các tiệm bánh (bakery/baker's) rất phổ biến ở Việt Nam hiện nay, thay thế cho các món quà truyền thống trong dịp sinh nhật.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, nghề 'thợ làm bánh' (baker) thường được hiểu theo hai mảng chính: thợ làm bánh mì (thường gắn với các lò bánh mì truyền thống, làm việc từ rất sớm) và thợ làm bánh ngọt/bánh kem (thường làm việc tại các tiệm bánh hiện đại hoặc khách sạn).
  • Cụm từ 'the baker's' trong tiếng Anh Anh dùng để chỉ tiệm bánh, tương đương với 'tiệm bánh mì' hoặc 'lò bánh mì' trong tiếng Việt.
  • Thành ngữ 'a baker's dozen' (một tá của thợ làm bánh) có nghĩa là 13. Nó bắt nguồn từ luật lệ nước Anh xưa khi thợ làm bánh thường thêm một chiếc bánh vào mỗi tá (12 chiếc) để tránh bị phạt nặng vì bán thiếu trọng lượng.

Etymology

From Middle English bakere, from Old English bæcere, equivalent to bake + -er. The term has been used in English to describe the profession since before the 12th century.

Exam levels

IELTS

4.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “baker” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove