bakery
/ˈbeɪkəri/A place where bread and cakes are made or sold.
Tiếng Việt
tiệm bánh
BÊI-cờ-rì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'BÊI', hai âm sau 'cờ' và 'rì' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Nơi làm hoặc bán bánh mì và các loại bánh ngọt.
Meanings
4 meanings
1A place where bread and cakes are made and/or sold.daily life
Nơi làm và/hoặc bán bánh mì và các loại bánh ngọt (tiệm bánh, lò bánh).
“I bought some fresh bread from the local bakery.”
“Tôi đã mua một ít bánh mì tươi từ tiệm bánh địa phương.”
- The smell of fresh bread wafted from the bakery.
- She works at a commercial bakery in the city.
- We stopped at a French bakery for croissants.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường dùng 'tiệm bánh' cho nơi bán bánh ngọt/bánh kem, và 'lò bánh mì' cho nơi sản xuất bánh mì.
2Baked goods such as bread, cakes, and pastries.general
Các sản phẩm bánh nướng như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng xốp.
“We picked up some bakery for the morning meeting.”
“Chúng tôi đã mua một ít bánh ngọt cho cuộc họp buổi sáng.”
- The supermarket has a wide selection of fresh bakery.
Nghĩa này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ (US English). Người học cần lưu ý 'bakery' ở đây là danh từ không đếm được, chỉ chung các loại bánh.
3The trade or business of a baker.business
Nghề làm bánh hoặc ngành kinh doanh bánh.
“He decided to learn the art of bakery.”
“Anh ấy quyết định học nghệ thuật làm bánh.”
- She has twenty years of experience in bakery and confectionery.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc học thuật, 'bakery' có thể chỉ ngành nghề. Thường đi kèm với các từ như 'art of bakery' (nghệ thuật làm bánh) hoặc 'bakery business' (ngành kinh doanh bánh).
4A large pair of buttocks.slang
Vòng ba (mông) lớn (tiếng lóng).
“She's dragging a whole bakery back there.”
“Cô ấy sở hữu vòng ba cực kỳ đồ sộ.”
- He doesn't just have cake, he has the whole bakery.
Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến trên mạng xã hội (đặc biệt là TikTok, Twitter) bắt nguồn từ từ 'cake' (chỉ vòng ba). 'Whole bakery' mang ý nghĩa phóng đại. Tuyệt đối không dùng trong giao tiếp trang trọng.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- local bakery
- commercial bakery
- bakery products
- bakery shop
- wholesale bakery
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought it at the bakery shop.
I bought it at the bakery.
The word 'bakery' already implies a shop, so adding 'shop' is often redundant, though sometimes used informally.
He works in a bakeries.
He works in a bakery.
Use the singular form 'bakery' when referring to one shop.
We need to buy some bakeries for the party.
We need to buy some baked goods for the party.
In standard English, 'bakery' refers to the shop, not the products (though this is sometimes used in specific US regional dialects).
She opened a new bake.
She opened a new bakery.
'Bake' is a verb or a specific event; the shop is a 'bakery'.
The bakery are closed today.
The bakery is closed today.
'Bakery' is a singular countable noun and takes a singular verb.
Don't confuse with
- baker
A person whose job is to make bread and cakes.
“The baker woke up at 4 AM to prepare the dough.”
Use 'baker' for the person, and 'bakery' for the place.
Academic collocations
Words that pair with "bakery" in formal and academic writing
- verb
- openrunownwork in
- adjective
- commercialindustriallocalartisanal
- noun
- productitemshopbusiness
- preposition
- atinfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I always buy a baguette from the local bakery on my way home.
Trên đường về nhà, tôi luôn mua một ổ bánh mì Pháp ở tiệm bánh gần nhà.
Bánh mì là món ăn hàng ngày rất phổ biến ở Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ văn hóa Pháp nhưng đã được biến tấu thành đặc sản riêng.
- business
The commercial bakery supplies pastries to coffee shops across the city.
Xưởng làm bánh công nghiệp cung cấp bánh ngọt cho các quán cà phê trên toàn thành phố.
Mô hình kinh doanh B2B giữa các xưởng bánh và quán cà phê đang rất phát triển tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- academic
The study analyzes the supply chain of a wholesale bakery.
Nghiên cứu phân tích chuỗi cung ứng của một xưởng bánh bán buôn.
Các nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam thường lấy ví dụ từ các ngành sản xuất hàng tiêu dùng nhanh như bánh kẹo.
- social
We ordered a custom cake from the bakery for her birthday.
Chúng tôi đã đặt một chiếc bánh kem thiết kế riêng từ tiệm bánh cho sinh nhật của cô ấy.
Văn hóa đặt bánh kem (bánh sinh nhật) từ các tiệm bánh cho các dịp kỷ niệm rất phổ biến tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'bakery' thường được hiểu là 'tiệm bánh ngọt' (chuyên bán bánh kem, bánh ngọt kiểu Âu) hoặc 'lò bánh mì' (nơi chuyên sản xuất và bán bánh mì truyền thống).
- Văn hóa bánh mì tại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thời kỳ Pháp thuộc, nhưng đã được biến tấu để tạo ra món 'bánh mì Việt Nam' nổi tiếng toàn cầu.
- Các chuỗi tiệm bánh lớn (như Tous Les Jours, Paris Baguette, ABC Bakery) rất phổ biến tại các thành phố lớn, thường kết hợp mô hình bán bánh và quán cà phê.
Etymology
From baker + -y, or from Middle English bakereye. Attested since the 15th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.