cake
/keɪk/A sweet baked food made from flour, sugar, and eggs, or a flat, solid mass of a substance.
Tiếng Việt
bánh
kêyk
Phát âm giống âm 'kê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng.
Một loại bánh ngọt nướng làm từ bột, đường và trứng, hoặc một khối chất rắn dẹt.
Meanings
9 meanings
1A sweet food made from a mixture of flour, eggs, butter, and sugar that is baked in an oven and often decorated.nounfood
Một món ăn ngọt làm từ hỗn hợp bột, trứng, bơ và đường được nướng trong lò và thường được trang trí.
“I blew out the candles on my birthday cake.”
“Tôi đã thổi nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.”
- Everyone cheered as the bride and groom cut the cake.
- Pour the cake mixture into a greased and lined tin.
- She brushed some cake crumbs off her lap.
Khi muốn nói 'một miếng bánh', hãy dùng 'a piece of cake' hoặc 'a slice of cake' vì 'cake' ở đây được coi là danh từ không đếm được.
2A food mixture, such as meat, fish, or vegetables, that is cooked in a round, flat shape.nouncooking
Hỗn hợp thực phẩm, chẳng hạn như thịt, cá hoặc rau củ, được nấu thành hình tròn, dẹt.
“We had delicious homemade fish cakes for dinner.”
“Chúng tôi đã ăn món chả cá tự làm rất ngon cho bữa tối.”
- Serve the potato cakes with a dollop of sour cream.
- The recipe makes eight small crab cakes.
Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'cake' thường được dịch là 'chả' (như fish cake - chả cá) hoặc 'bánh mặn'.
3A small, flat, solid piece of a substance, such as soap or wax.nounpersonal care
Một miếng nhỏ, dẹt, rắn của một chất nào đó, chẳng hạn như xà phòng hoặc sáp.
“She bought a small cake of handmade soap at the market.”
“Cô ấy đã mua một bánh xà phòng thủ công nhỏ ở chợ.”
- A thick cake of ice had formed on the windshield.
- He used a cake of compressed yeast for the bread.
Cụm từ 'a cake of soap' tương đương với 'một bánh xà phòng' trong tiếng Việt.
4A multishot fireworks assembly comprising several tubes lit by a single fuse.noundaily life
Một dàn pháo hoa bắn nhiều phát bao gồm nhiều ống được đốt bằng một ngòi duy nhất.
“The grand finale featured a massive 100-shot firework cake.”
“Màn kết thúc hoành tráng có một giàn pháo hoa khổng lồ 100 phát bắn.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành pháo hoa, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
5A pair of buttocks, especially those that are perceived as large or attractive.nounsocial interaction
Cặp mông, đặc biệt là khi được coi là to hoặc quyến rũ.
“The social media post was flooded with comments about his cake.”
“Bài đăng trên mạng xã hội tràn ngập những bình luận về vòng ba của anh ấy.”
Đây là từ lóng (slang) hiện đại trên mạng xã hội, cần cẩn trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
6A large amount of money.nounfinance
Một số tiền lớn.
“He's making serious cake with his new startup.”
“Anh ấy đang kiếm được bộn tiền từ công ty khởi nghiệp mới của mình.”
Từ lóng này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ thu nhập cao.
7A foolish or easily deceived person.nounsocial interaction
Một người khờ khạo hoặc dễ bị lừa.
“Don't be such a cake; it's obviously a prank.”
“Đừng có ngốc thế chứ; rõ ràng đó là một trò đùa mà.”
Cách dùng này hiện nay đã lỗi thời (old-fashioned), chủ yếu gặp trong văn học hoặc tiếng Anh Anh cũ.
8To cover something with a thick layer of a substance that becomes hard when it dries.verbgeneral
Bao phủ thứ gì đó bằng một lớp chất dày và khô cứng lại.
“His boots were caked with mud after the hike.”
“Đôi ủng của anh ấy bám đầy bùn khô sau chuyến đi bộ dài.”
- The men were caked in layers of filth and grime.
- Dry blood caked her wounded knee.
Thường dùng ở dạng bị động 'be caked with/in' để mô tả tình trạng bị bao phủ bởi bùn, bụi hoặc máu khô.
9To dry out and form a hard, thick crust or mass.verbgeneral
Khô đi và tạo thành một lớp vỏ hoặc khối dày và cứng.
“The mud caked on the surface of the dry riverbed.”
“Bùn đóng thành lớp cứng trên bề mặt lòng sông khô cạn.”
- If the mixture is too dry, it will cake together.
Nghĩa này nhấn mạnh vào quá trình vật chất biến đổi từ trạng thái ướt sang khô cứng thành mảng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- cakes
- third_person_singular
- cakes
- past_simple
- caked
- past_participle
- caked
- present_participle
- caking
Word family
- cakeyadjective
- cake, cupcake, cheesecake, fruitcakenoun
Usage patterns
- a piece of cake
- a slice of cake
- cake mixture
- cake crumbs
- be caked with something
- be caked in something
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a cake for dessert.
I would like some cake for dessert.
When referring to the substance, use it as an uncountable noun.
He was caked by dust.
He was caked with dust.
The verb 'cake' is typically used with the preposition 'with' or 'in'.
This exam was a piece of cakes.
This exam was a piece of cake.
The idiom 'a piece of cake' is always singular.
I ate two cakes.
I ate two pieces of cake.
Usually, 'a cake' refers to the whole object; for portions, use 'piece' or 'slice'.
She bought a soap cake.
She bought a cake of soap.
The standard phrasing for a bar of soap in this context is 'cake of soap'.
Don't confuse with
- cookie
a small, flat, crisp sweet snack
“I ate a chocolate chip cookie.”
Cakes are usually soft and spongy; cookies are crisp or chewy.
Academic collocations
Words that pair with "cake" in formal and academic writing
- verb
- bakedecorateconsume
- adjective
- layeredspongymoist
- noun
- mixturerecipebatter
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- business
Making this presentation was a piece of cake for him.
Việc thực hiện bài thuyết trình này đối với anh ấy dễ như ăn cháo.
Thành ngữ 'a piece of cake' tương đương với 'dễ như ăn cháo' hoặc 'dễ ợt' trong tiếng Việt, thường dùng trong môi trường làm việc để chỉ công việc đơn giản.
- daily life
In Vietnam, mooncakes are an essential part of the Mid-Autumn Festival.
Ở Việt Nam, bánh trung thu là một phần không thể thiếu của Tết Trung Thu.
Bánh (cake) trong văn hóa Việt rất đa dạng, từ bánh nướng đến bánh dẻo, mang ý nghĩa đoàn viên.
- academic
The chemical residue began to cake on the surface of the beaker.
Cặn hóa chất bắt đầu đóng bánh trên bề mặt cốc thủy tinh.
Trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật, 'cake' được dùng như một động từ để chỉ quá trình chất lỏng khô lại tạo thành lớp chất rắn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'bánh' có phạm vi rộng hơn 'cake', bao gồm cả bánh mì (bread), bánh quy (cookies) và các loại bánh truyền thống làm từ gạo.
- Thành ngữ 'a piece of cake' rất phổ biến trong các kỳ thi tiếng Anh tại Việt Nam như IELTS hay TOEIC.
- Khi nói đến 'birthday cake', người Việt thường gọi là 'bánh kem' hoặc 'bánh sinh nhật'.
Etymology
Middle English 'cake', from Old Norse 'kaka'. It is related to the West Germanic words for 'cook'. The word originally referred to a small, flat loaf of bread (13th century).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.