Skip to content
Dictionary

bun

/bʌn/
B2noun

A small round sweet cake, a bread roll, or a hairstyle where hair is twisted into a round shape at the back of the head.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

bánh mì tròn / búi tóc

BĂN

Đọc giống âm 'ă' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'n', phát âm ngắn và dứt khoát.

Một loại bánh ngọt nhỏ hình tròn, bánh mì cuộn, hoặc kiểu tóc được búi tròn ở phía sau đầu.

Meanings

6 meanings

  1. 1A small round sweet cake.noungeneral

    Một loại bánh ngọt nhỏ hình tròn.

    “We had tea and an iced bun.”

    “Chúng tôi đã uống trà và ăn bánh mì ngọt phủ kem đường.”

    • She bought some fresh cinnamon buns from the bakery.

    Ở Anh, 'bun' thường chỉ các loại bánh ngọt nhỏ có nho khô hoặc phủ đường. Người Việt có thể liên tưởng đến các loại bánh mì ngọt cỡ nhỏ trong tiệm bánh.

  2. 2A small round flat bread roll, often used for sandwiches or burgers.noungeneral

    Một loại bánh mì tròn nhỏ, thường dùng để làm bánh mì kẹp hoặc hamburger.

    “Buy some hamburger buns for supper.”

    “Hãy mua vài cái vỏ bánh hamburger cho bữa tối nhé.”

    • He served the hot dogs in soft buns.

    Trong ngữ cảnh thức ăn nhanh, người Việt thường gọi chung là 'vỏ bánh hamburger'. Từ này rất phổ biến ở Mỹ.

  3. 3Long hair that has been twisted into a round shape and is worn on top or at the back of the head.noundaily life

    Tóc dài được xoắn lại thành hình tròn và búi trên đỉnh hoặc phía sau đầu (búi tóc).

    “She wore her hair in a bun.”

    “Cô ấy búi tóc.”

    • Her hair was tied back in a neat bun.
    • The ballerina wore a severe, tight bun.

    Cụm từ 'wear hair in a bun' rất phổ biến. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch ngắn gọn là 'búi tóc'. Chú ý dùng giới từ 'in' (in a bun).

  4. 4The two sides of a person's bottom.nounslang

    Hai bên mông của một người (tiếng lóng).

    “He's been working out to get buns of steel.”

    “Anh ấy đang tập thể hình để có vòng ba săn chắc.”

    Đây là tiếng lóng (slang) thường dùng trong ngữ cảnh tập thể dục (fitness) ở phương Tây, ví dụ như cụm từ 'buns of steel' (mông săn chắc như thép).

  5. 5To be pregnant (used in the phrase 'have a bun in the oven').nouninformal

    Mang thai (dùng trong thành ngữ 'have a bun in the oven').

    “Did you hear that Sarah has a bun in the oven?”

    “Bạn có nghe tin Sarah đang mang thai không?”

    Thành ngữ 'have a bun in the oven' mang ý nghĩa hài hước, thân mật, tương đương với 'có tin vui' hay 'có bầu' trong tiếng Việt.

  6. 6To form the hair into a round knot or bun.verbdaily life

    Búi tóc thành một cuộn tròn.

    “She bunned her hair up quickly before the workout.”

    “Cô ấy búi tóc lên nhanh chóng trước khi tập thể dục.”

    Động từ 'bun' ít phổ biến hơn danh từ, thường đi kèm với giới từ 'up' (bun up) để chỉ hành động búi tóc lên cao.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • fresh bun
  • cinnamon bun
  • cream bun
  • hamburger bun
  • eat a bun
  • bake buns
  • neat bun
  • tight bun
  • hair in a bun
  • bun up
  • bun the hair

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • transitive

Inflections

plural
buns
third_person_singular
buns
past_simple
bunned
past_participle
bunned
present_participle
bunning

Usage patterns

  • in a bun
  • into a bun
  • have a bun in the oven
  • bun something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She made her hair to a bun.

    She put her hair in a bun.

    Use the preposition 'in' or 'into' with hairstyles.

  • I ate a meat bun.

    I ate a hamburger bun.

    Specify the type of bun (hamburger, hotdog) rather than the filling when referring to the bread itself.

  • She has a bun on the oven.

    She has a bun in the oven.

    The idiom for pregnancy uses the preposition 'in'.

  • He wore a bun.

    He wore his hair in a bun.

    You wear your *hair* in a bun, you don't just wear a bun (unless it's a hairpiece).

  • I bought a bread's bun.

    I bought a bun.

    No need for the possessive; 'bun' already implies bread or cake.

Don't confuse with

  • roll

    a small piece of baked yeast dough

    “a crusty dinner roll”

    In the UK, a bun is usually sweet, while a roll is plain bread. In the US, 'bun' is standard for burgers and hotdogs.

Academic collocations

Words that pair with "bun" in formal and academic writing

verb
formweartie
adjective
neattightmessysweet
noun
haircinnamonhamburger
preposition
ininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    I always order a burger with a sesame seed bun.

    Tôi luôn gọi một chiếc bơ-gơ với vỏ bánh rắc hạt vừng.

    Văn hóa thức ăn nhanh tại Việt Nam ngày càng phổ biến, người Việt thường gọi phần bánh mì kẹp thịt là 'vỏ bánh hamburger'.

  • business

    The flight attendant wore her hair in a neat bun.

    Nữ tiếp viên hàng không búi tóc rất gọn gàng.

    Búi tóc gọn gàng là quy định tiêu chuẩn về diện mạo đối với nữ tiếp viên hàng không của các hãng bay Việt Nam như Vietnam Airlines hay Vietjet.

  • academic

    Baozi is often translated as a steamed pork bun in English.

    Bánh bao thường được dịch là 'steamed pork bun' trong tiếng Anh.

    Trong tiếng Anh, từ 'bun' thường được dùng để dịch các loại bánh truyền thống của châu Á có hình tròn, đặc biệt là bánh bao (steamed bun).

  • informal

    She's taking maternity leave soon because she has a bun in the oven.

    Cô ấy sắp nghỉ thai sản vì đang có em bé.

    Chế độ nghỉ thai sản ở Việt Nam rất được quan tâm trong môi trường công sở, thành ngữ này thường được dùng khi đồng nghiệp chia sẻ 'tin vui'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong ẩm thực, từ 'bun' thường được dùng để dịch các loại bánh truyền thống của châu Á có hình tròn, ví dụ như 'bánh bao' (steamed bun) hay 'bánh mì ngọt'.
  • Kiểu tóc búi (hair bun) rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt trong môi trường công sở, trường học hoặc để đối phó với thời tiết nắng nóng mùa hè.

Etymology

From Middle English 'bunne' (wheat cake, bun), of uncertain origin. Possibly related to Old French 'bugne' (swelling, bump) or Scottish Gaelic 'bonnach' (cake, biscuit). First recorded in the late 14th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bun” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove