untie
/ʌnˈtaɪ/To undo a knot or unfasten something that is tied with string or rope.
Tiếng Việt
cởi, tháo, mở (nút thắt)
ăn-TAI
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TAI'. Âm đầu 'ăn' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Cởi một nút thắt hoặc tháo thứ gì đó được buộc bằng dây hoặc dây thừng.
Meanings
3 meanings
1To separate the pieces of string, rope, etc. that form a knot in something; to remove the string, rope, etc. from something that is tied.daily life
Cởi, tháo (dây, nút thắt); gỡ bỏ dây hoặc dây thừng khỏi vật được buộc.
“I had to help her untie her shoelaces.”
“Tôi phải giúp cô ấy cởi dây giày.”
- He untied the boat from its mooring.
- She carefully untied the ribbon on the gift.
- It took me ages to untie the knot.
Sử dụng 'cởi' hoặc 'tháo' cho dây giày, dây thừng. Không dùng cho cúc áo hay khóa kéo (thay vào đó dùng 'undo' hoặc 'unzip').
2To become unfastened or loosed.daily life
Bị tuột ra, lỏng ra (nút thắt, dây buộc).
“My shoelace untied while I was running.”
“Dây giày của tôi bị tuột khi tôi đang chạy.”
- The knot untied itself in the wind.
Trong tiếng Việt, khi 'untie' đóng vai trò nội động từ (intransitive) chỉ sự việc tự xảy ra, ta thường dịch là 'bị tuột' hoặc 'tự tuột ra'.
3To free from restraint or to resolve a complex problem.business
Tháo gỡ (khó khăn, vướng mắc), giải quyết một vấn đề phức tạp.
“The new policy helped untie the bureaucratic knots holding up the project.”
“Chính sách mới đã giúp tháo gỡ những vướng mắc quan liêu đang cản trở dự án.”
- They sought to untie the legal complications surrounding the estate.
Đây là nghĩa bóng, rất hay gặp trong tiếng Anh thương mại hoặc báo chí. Tiếng Việt tương đương là 'tháo gỡ khó khăn/vướng mắc'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He untied the button.
He undid the button.
Buttons are undone, not untied. Untie is used for knots and strings.
She untied the zip.
She unzipped the jacket.
Zippers are unzipped or undone, not untied.
I am untieing my shoes.
I am untying my shoes.
The present participle of untie is spelled 'untying', dropping the 'e' and changing 'i' to 'y'.
Untie the door.
Unlock the door.
Doors are unlocked or opened, not untied, unless they are literally tied shut with a rope.
He untied the boat of the dock.
He untied the boat from the dock.
Use the preposition 'from' when specifying what an object is being released from.
Don't confuse with
- undo
to unfasten something or reverse an action
“Can you help me undo this button?”
Use 'untie' specifically for things with knots, strings, or laces. Use 'undo' for buttons, zips, or abstract actions.
Academic collocations
Words that pair with "untie" in formal and academic writing
- verb
- attempt tomanage tohelp
- adjective
- carefullyquicklyeasily
- noun
- knotropestringshoelace
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- daily life
I need to untie my shoes before entering the house.
Tôi cần cởi giày trước khi vào nhà.
Người Việt Nam có thói quen cởi giày dép trước khi bước vào nhà để giữ vệ sinh và thể hiện sự tôn trọng.
- business
The manager helped untie the complex issues in the contract.
Người quản lý đã giúp tháo gỡ những vấn đề phức tạp trong hợp đồng.
Từ 'tháo gỡ' thường được dùng phổ biến trong môi trường công sở và báo chí Việt Nam để chỉ việc giải quyết các rắc rối, vướng mắc.
- academic
Researchers are trying to untie the mysteries of the universe.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải mã những bí ẩn của vũ trụ.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'untie' mang nghĩa bóng là giải mã, làm sáng tỏ một vấn đề nan giải.
- daily life
The fisherman untied the boat from the dock early in the morning.
Người ngư dân đã tháo dây buộc thuyền khỏi bến từ sáng sớm.
Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc và bờ biển dài, nên các hoạt động và từ vựng liên quan đến tàu thuyền rất gần gũi với đời sống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hành động 'untie shoes' (cởi giày) trước khi vào nhà là một phép lịch sự tối thiểu và là thói quen sinh hoạt hàng ngày.
- Nghĩa bóng của từ 'untie' (tháo gỡ) được sử dụng rất nhiều trong các văn bản hành chính, tin tức kinh tế tại Việt Nam (ví dụ: tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp).
Etymology
From Middle English untien, from Old English untīgan ('to untie, unbind, loosen'), equivalent to un- + tie.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp hiểu rõ cách dùng từ.