loosen
/ˈluːsn/To make something less tight or firmly fixed, or to become less tight.
Tiếng Việt
nới lỏng
LÚ-sần
Nhấn mạnh âm đầu 'LÚ' kéo dài một chút, âm 'sần' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Làm cho một vật bớt chặt, bớt cố định, hoặc trở nên lỏng hơn.
Meanings
5 meanings
1To make something less tight or strongly fixed; to become less tight or strongly fixed.general
Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc bớt cố định; trở nên lỏng lẻo hơn.
“First loosen the nuts, then take off the wheel.”
“Đầu tiên hãy nới lỏng các đai ốc, sau đó tháo bánh xe ra.”
- The screws holding the light fixture have loosened, and it’s dangling from the ceiling.
Dùng cho các vật thể vật lý như ốc vít, nút thắt. Trong tiếng Việt thường dùng từ 'nới lỏng' hoặc 'vặn lỏng'.
2To make a piece of clothing, hair, etc. loose, when it has been tied or fastened.daily life
Làm cho quần áo, tóc, v.v. lỏng ra khi chúng đang được buộc hoặc thắt chặt.
“She loosened her hair so that it fell over her shoulders.”
“Cô ấy xõa tóc ra để tóc rủ xuống vai.”
Với tóc, người Việt thường dùng từ 'xõa' (xõa tóc) thay vì 'nới lỏng'. Với quần áo (như cà vạt, thắt lưng), dùng 'nới lỏng'.
3To hold somebody or something less tightly.general
Giữ ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt hơn (buông lỏng tay).
“He loosened his grip and let her go.”
“Anh ta nới lỏng tay và để cô ấy đi.”
Thường đi với 'grip' (cái nắm tay) hoặc 'hold'. Tiếng Việt dịch là 'nới lỏng vòng tay' hoặc 'buông lỏng tay'.
4To make something weaker or less carefully managed than before.business
Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc ít bị kiểm soát khắt khe hơn trước (nới lỏng quy định, luật lệ).
“The party has loosened its links with big business.”
“Đảng đã nới lỏng các mối liên kết với các doanh nghiệp lớn.”
- When immigration laws were loosened, the number of immigrants shot up.
Rất hay dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị, pháp luật (ví dụ: nới lỏng chính sách, nới lỏng tiền tệ).
5To make somebody talk more freely than usual.social
Làm cho ai đó nói chuyện cởi mở và tự do hơn bình thường.
“A bottle of wine had loosened Harry's tongue.”
“Một chai rượu vang đã làm Harry cởi mở và nói nhiều hơn.”
Thành ngữ 'loosen someone's tongue' tương đương với việc làm ai đó 'dễ mở miệng' hoặc 'dốc bầu tâm sự', thường là do tác dụng của rượu bia.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He loose his tie.
He loosened his tie.
Use the verb 'loosen' for the action of making something less tight, not the adjective 'loose'.
The rules were loosing.
The rules were being loosened.
The present participle of loosen is 'loosening', not 'loosing' (which comes from loose).
I need to loosen up my schedule.
I need to free up my schedule.
'Loosen up' is typically used for muscles or attitudes, not schedules.
She lossened the jar lid.
She loosened the jar lid.
Spelling error: 'loosen' has two 'o's and one 's'.
He tried to loosen the dog.
He tried to let the dog loose.
'Loosen' is used for ties, grips, or restrictions, not for setting animals free.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "loosen" in formal and academic writing
- verb
- tend tohelp tobegin to
- adjective
- considerablyslightlygradually
- noun
- gripcontrolrestrictiontieknot
- preposition
- uparound
In context
Real-world examples
- daily life
He loosened his tie after a long day at the office.
Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài ở văn phòng.
Ở Việt Nam, việc nới lỏng cà vạt sau giờ làm việc thể hiện sự thư giãn sau môi trường công sở gò bó.
- business
The government plans to loosen restrictions on foreign investment.
Chính phủ dự định nới lỏng các hạn chế đối với đầu tư nước ngoài.
Rất phổ biến trên báo chí kinh tế Việt Nam khi nói về các chính sách mở cửa thị trường (FDI).
- academic
You need to loosen the soil before planting the seeds.
Bạn cần làm tơi xốp đất trước khi gieo hạt.
Việt Nam là nước nông nghiệp, khái niệm 'làm tơi xốp đất' (loosen the soil) rất quen thuộc trong đời sống và giáo dục.
- social
A few drinks helped him loosen up at the party.
Vài ly rượu đã giúp anh ấy cởi mở hơn tại bữa tiệc.
Văn hóa giao tiếp trên bàn tiệc ở Việt Nam thường coi việc uống một chút đồ uống có cồn là cách để mọi người dễ nói chuyện và cởi mở với nhau hơn.
- daily life
The mechanic loosened the rusty bolt with a wrench.
Người thợ máy đã nới lỏng chiếc bu-lông rỉ sét bằng cờ lê.
Việc tự sửa chữa xe máy hoặc đồ gia dụng rất phổ biến tại Việt Nam, từ vựng về cơ khí cơ bản rất hữu ích.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'loosen' có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'nới lỏng' (quần áo, luật lệ), 'làm tơi xốp' (đất đai), hoặc 'buông lỏng' (sự kiểm soát).
- Cụm từ 'loosen up' thường được dùng để khuyên ai đó bớt căng thẳng, tương đương với 'thư giãn đi' hoặc 'thoải mái lên' trong văn hóa giao tiếp Việt Nam.
Etymology
From Middle English losenen, equivalent to loose + -en. The semantic development follows the idea of making something less bound or restricted.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa tiếng Việt.