fasten
/ˈfæsn/To close, join, or attach something firmly so that it stays in place or does not open.
Tiếng Việt
thắt, buộc, đóng chặt
PHÁ-xừn
Lưu ý âm 't' bị câm, không phát âm âm 't'. Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'PHÁ'.
Đóng, nối hoặc gắn một vật gì đó một cách chắc chắn để nó cố định hoặc không bị mở ra.
Meanings
6 meanings
1To close or join together the two parts of something; to become closed or joined together.daily life
Đóng hoặc nối hai phần của một vật lại với nhau; trở nên đóng hoặc nối lại.
“Fasten your seat belts, please.”
“Vui lòng thắt dây an toàn của bạn.”
- The dress fastens at the back.
- Make sure the lid is securely fastened.
- This skirt fastens with a zip.
Thường dùng cho dây an toàn, cúc áo hoặc khóa kéo. Trong tiếng Việt, tùy vật dụng mà dùng 'thắt', 'cài' hoặc 'kéo'.
2To close something such as a door, gate, or window so that it will not open; to be closed in this way.daily life
Đóng một vật gì đó như cửa đi, cổng hoặc cửa sổ để nó không bị mở ra; được đóng theo cách này.
“Fasten the gates securely so that they do not blow open.”
“Hãy chốt cổng thật chặt để chúng không bị gió thổi bung ra.”
- He fastened the window and drew the curtains.
- Does the cupboard fasten properly?
Khác với 'lock' (khóa bằng chìa), 'fasten' ở đây thiên về việc chốt hoặc cài để giữ cố định.
3To attach or tie one thing to another thing firmly.office work
Gắn hoặc buộc chặt vật này vào vật khác một cách chắc chắn.
“He fastened the papers together with a paper clip.”
“Anh ấy đã kẹp các tờ giấy lại với nhau bằng một chiếc kẹp giấy.”
- A label was fastened to the luggage.
- He fastened the rope to a tree.
Sử dụng khi nói về việc kết nối hai vật rời rạc lại với nhau bằng vật trung gian như kẹp, dây thừng.
4To fix something in a particular position.household
Cố định một vật ở một vị trí cụ thể.
“He fastened back the shutters.”
“Anh ấy đã cố định các tấm cửa chớp ra phía sau.”
- The mirror was fastened to the wall with four screws.
Thường dùng trong lắp đặt nội thất hoặc trang trí nhà cửa.
5To hold a person or thing strongly with your arms, teeth, etc.daily life
Nắm, giữ hoặc bám chặt vào ai đó/vật gì đó bằng tay, răng, v.v.
“The dog fastened its teeth in his leg.”
“Con chó đã cắm chặt răng vào chân anh ta.”
- She fastened her arms around his neck.
Đây là nghĩa mang tính hành động mạnh, thể hiện sự bám chặt không buông.
6To look at someone or something for a long time; to fix your attention on something.communication
Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong một thời gian dài; tập trung sự chú ý vào điều gì đó.
“He fastened his gaze on her face.”
“Anh ấy dán mắt nhìn vào khuôn mặt cô ấy.”
- Her eyes fastened on the gold ring on his finger.
- The press has fastened onto the senator's private life.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự tập trung cao độ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- fastens
- past_simple
- fastened
- past_participle
- fastened
- present_participle
- fastening
Word family
- fastenedadjective
- fastener, fasteningnoun
- fasten, unfastenverb
Usage patterns
- fasten something
- fasten something to something
- fasten something together
- fasten with something
- fasten (on/onto something)
Avoid mistakes
Common mistakes
Please fast your seatbelts.
Please fasten your seatbelts.
'Fast' is an adjective; 'fasten' is the required verb for the action.
He fas-tened (pronouncing the 't') the gate.
He fas-ened (silent 't').
The 't' in fasten is silent, similar to 'listen' or 'whistle'.
Fasten the button to your shirt.
Fasten your shirt / Do up your button.
While grammatically possible, we usually say 'do up' or 'button' for clothing.
I fastened my eyes to the book.
I fastened my eyes on the book.
The correct preposition for the metaphorical sense of looking is 'on'.
Fasten it with a knot.
Tie it with a knot.
'Tie' is more specific and common for knots than 'fasten'.
Don't confuse with
- fast
moving or capable of moving at high speed
“He is a fast runner.”
Do not confuse the verb 'fasten' (to join) with the adjective 'fast' (quick).
- lock
to fasten with a key
“Did you lock the front door?”
Use 'fasten' for closing gates or windows without necessarily using a key; use 'lock' when a key or code is involved.
Academic collocations
Words that pair with "fasten" in formal and academic writing
- verb
- firmly fastensecurely fastenmanually fasten
- adjective
- fastenedunfastened
- noun
- seatbeltbucklefastenerattachment
- preposition
- fasten tofasten withfasten onto
In context
Real-world examples
- daily life
Please fasten your seat belt before the plane takes off.
Vui lòng thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Đây là câu thông báo tiêu chuẩn trên các chuyến bay tại Việt Nam (Vietnam Airlines, Vietjet).
- business
He fastened the contract papers with a gold clip.
Anh ấy đã kẹp các tờ hợp đồng lại bằng một chiếc kẹp màu vàng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc sắp xếp hồ sơ gọn gàng bằng kẹp bướm hoặc ghim bấm là rất quan trọng.
- academic
The researcher fastened the sensors to the device for the experiment.
Nhà nghiên cứu đã gắn các cảm biến vào thiết bị để thực hiện thí nghiệm.
Sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc hướng dẫn thực hành tại các trường đại học.
- daily life
Make sure you fasten the gate securely to keep the dog inside.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã chốt cổng cẩn thận để giữ con chó ở trong nhà.
Tại Việt Nam, việc chốt cổng (thường là cổng sắt hoặc gỗ) là thói quen phổ biến để đảm bảo an ninh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'fasten' có nhiều từ tương ứng tùy ngữ cảnh: 'thắt' (dây an toàn), 'cài' (cúc áo), 'chốt' (cửa), hoặc 'buộc' (dây thừng).
- Người Việt thường dùng 'thắt' hoặc 'cài' khi nói về trang phục, phản ánh sự chỉn chu trong cách ăn mặc truyền thống.
- Lưu ý âm 't' câm trong từ này thường khiến người học Việt Nam phát âm sai; cần nhấn mạnh việc bỏ qua âm 't'.
Etymology
Origin: Old English 'fæstnian', meaning to make fast, firm, or secure. Derived from 'fæst' (fast, fixed), it is related to Old High German 'festinōn' and Old Norse 'fastna'. The sense developed from making something physically stationary to joining two things together (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'fasten' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa/phản nghĩa trong ngữ cảnh Việt Nam.