fast
/fæst/Moving or capable of moving at high speed, happening quickly, or abstaining from food.
Tiếng Việt
nhanh, ăn chay, nhịn ăn
phát-st
Phát âm giống 'phát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'st' nhẹ.
Di chuyển với tốc độ cao, xảy ra nhanh chóng, hoặc kiêng ăn.
Meanings
14 meanings
1Moving or able to move quickly.adjectivedaily life
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển nhanh chóng.
“She loves driving fast cars.”
“Cô ấy thích lái những chiếc xe đua tốc độ cao.”
- A fast horse won the race.
- Her pulse seemed very fast.
Dùng 'fast' cho người hoặc vật di chuyển nhanh. Tránh nhầm với 'quick' thường dùng cho hành động tốn ít thời gian.
2Happening in a short time or without delay.adjectivegeneral
Xảy ra trong một thời gian ngắn hoặc không có sự trì hoãn.
“We've recorded the fastest rate of increase for several years.”
“Chúng tôi đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong vài năm qua.”
- I should make a very fast profit on these.
- Viktor set the fastest lap time of the weekend.
Thường dùng trong văn cảnh kinh tế, sự nghiệp để chỉ sự tiến triển nhanh.
3Showing a time later than the true time.adjectivedaily life
(Đồng hồ) Chạy nhanh hơn thời gian thực.
“I'm early—my watch must be fast.”
“Tôi đến sớm—chắc là đồng hồ của tôi bị chạy nhanh rồi.”
Đây là cách dùng đặc biệt cho đồng hồ. Ngược lại là 'slow' (chạy chậm).
4Firmly fixed in position; difficult to move.adjectivedaily life
Được gắn chặt tại vị trí; khó di chuyển.
“He made the boat fast to the pier.”
“Anh ấy đã buộc chặt con thuyền vào bến cảng.”
- They are fast friends (= loyal and steady).
Nghĩa này khá trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc hàng hải.
5(Of dyes or colors) Not likely to change or come out when washed.adjectivedaily life
(Màu nhuộm) Bền màu, không bị phai khi giặt.
“Is the color in this shirt fast?”
“Màu của chiếc áo sơ mi này có bền không?”
Thường gặp trong lĩnh vực dệt may, hay dùng cụm 'color-fast'.
6(Of photographic film) Very sensitive to light.adjectivetechnology
(Phim ảnh) Rất nhạy sáng.
“You need a fast film for action shots in low light.”
“Bạn cần một loại phim nhạy sáng để chụp các cảnh hành động trong điều kiện thiếu sáng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhiếp ảnh.
7Living a life of expensive pleasure and often immoral behavior.adjectivesocial dynamics
Sống một cuộc đời ăn chơi xa xỉ và thường có hành vi không đạo đức.
“He was known for being part of a fast crowd.”
“Anh ta nổi tiếng là thành viên của một nhóm ăn chơi trác táng.”
Cách dùng cũ, thường mang nghĩa tiêu cực về lối sống.
8At high speed; quickly.adverbtravel
Ở tốc độ cao; một cách nhanh chóng.
“Don't drive so fast!”
“Đừng lái xe nhanh quá!”
- Children grow up so fast these days.
- The accident was caused by people driving too fast.
Tuyệt đối không dùng 'fastly'. 'Fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ.
9Completely or deeply (used with asleep).adverbdaily life
Hoàn toàn hoặc sâu (thường dùng với ngủ - asleep).
“Within a few minutes she was fast asleep.”
“Chỉ trong vài phút cô ấy đã ngủ say như chết.”
Cụm 'fast asleep' là một colocation cố định, tương đương với 'ngủ say' trong tiếng Việt.
10In a firm or secure manner.adverbhousehold
Một cách chắc chắn hoặc an toàn.
“The door was shut fast.”
“Cánh cửa đã được đóng chặt.”
- He held fast to his beliefs.
- The ship was stuck fast in the ice.
Thường dùng trong các thành ngữ như 'hold fast' (giữ chặt/kiên định).
11To eat little or no food for a period of time, especially for religious or medical reasons.verbreligion
Ăn rất ít hoặc không ăn trong một khoảng thời gian, đặc biệt vì lý do tôn giáo hoặc y tế.
“Muslims fast during Ramadan.”
“Người Hồi giáo nhịn ăn trong tháng Ramadan.”
- The doctor told me to fast for twelve hours before the blood test.
Trong ngữ cảnh Phật giáo ở Việt Nam, hành động này thường được gọi là 'ăn chay'.
12A period during which you do not eat food.nounhealth
Một khoảng thời gian mà bạn không ăn thức ăn.
“He broke his fast with a light meal.”
“Anh ấy đã kết thúc đợt nhịn ăn bằng một bữa ăn nhẹ.”
- Hundreds of prisoners began a fast in protest.
- She is on a three-day fast.
Từ 'breakfast' (bữa sáng) thực chất bắt nguồn từ 'break' + 'fast' (kết thúc đợt nhịn ăn qua đêm).
13A train that calls at only some stations, typically principal ones.nountransportation
Một chuyến tàu chỉ dừng ở một số ga chính, thường là tàu tốc hành.
“I'll take the 10:15 fast to London.”
“Tôi sẽ đi chuyến tàu tốc hành lúc 10:15 đến London.”
Đây là cách gọi tắt của 'fast train', phổ biến ở Anh.
14A warning cry used in archery to stop people from walking between the archer and the target.interjectionsports
Tiếng kêu cảnh báo dùng trong môn bắn cung để ngăn người khác đi vào khu vực giữa cung thủ và mục tiêu.
“Fast! There's someone on the range!”
“Dừng lại! Có người trong khu vực bắn kìa!”
Đây là thuật ngữ rất hẹp, chỉ dùng trong bắn cung truyền thống.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- fast car
- fast lane
- fast learner
- fast food
- fast pace
- drive fast
- work fast
- fast asleep
- hold fast
- stuck fast
- fast for
- strictly fast
- religious fast
- break a fast
- total fast
Grammar & forms
Grammar
- linking
- intransitive
- transitive
- countable
Inflections
- comparative
- faster
- superlative
- fastest
- third_person_singular
- fasts
- past_simple
- fasted
- past_participle
- fasted
- present_participle
- fasting
- plural
- fasts
Word family
- fast, fastnessnoun
- fast, fastenverb
Usage patterns
- a fast something
- be fast
- drive fast
- grow fast
- fast asleep
- fast for religious reasons
- fast before surgery
- break a fast
- go on a fast
Avoid mistakes
Common mistakes
He ran fastly.
He ran fast.
'Fast' is both an adjective and an adverb. 'Fastly' does not exist in standard English.
I'm having a fast.
I'm on a fast.
When used as a noun for not eating, the common collocation is 'on a fast' or 'to fast'.
My watch is quick.
My watch is fast.
When a clock shows a time later than reality, use 'fast'.
He is a quick car driver.
He is a fast driver.
We usually use 'fast' to describe the speed of a driver or vehicle.
Hold fastly to the rope.
Hold fast to the rope.
In the sense of 'firmly', the adverb form is 'fast'.
Academic collocations
Words that pair with "fast" in formal and academic writing
- verb
- increasedevelopgrow
- adjective
- fastfastest
- noun
- ratepacespeed
- preposition
- attoo
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, fast food chains like Jollibee and KFC are very popular among teenagers.
Tại Việt Nam, các chuỗi thức ăn nhanh như Jollibee và KFC rất phổ biến trong giới trẻ.
Thức ăn nhanh (fast food) là một khái niệm quen thuộc trong đời sống đô thị hiện đại tại Việt Nam.
- business
The economy is growing at a fast pace, attracting many foreign investors.
Nền kinh tế đang tăng trưởng với tốc độ nhanh, thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
Việt Nam thường được nhắc đến như một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh (fast-growing economy) trong khu vực.
- academic
Many Buddhists in Vietnam fast on the first and fifteenth days of the lunar month.
Nhiều Phật tử tại Việt Nam ăn chay vào ngày mồng một và ngày rằm hàng tháng.
Việc ăn chay (fasting/vegetarianism) vì mục đích tôn giáo là một nét văn hóa tâm linh quan trọng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'fast' thường được dịch là 'nhanh'. Tuy nhiên, khi nói về phương tiện giao thông, người Việt hay dùng 'tốc độ cao'.
- Khái niệm 'fast' liên quan đến ăn uống thường được hiểu là 'ăn chay' (mục đích tôn giáo) hoặc 'nhịn ăn' (mục đích y tế).
- Cụm từ 'fast food' được giữ nguyên hoặc dịch là 'thức ăn nhanh' trong thực tế đời sống tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'fæst' (firm, fixed, constant). The sense of 'quickness' developed from the idea of 'firmly' or 'strongly' running, eventually meaning 'rapid'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ fast với đầy đủ các loại từ và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.