eat
/iːt/To put food into your mouth and swallow it, or to have a meal.
Tiếng Việt
ăn
ít
Phát âm giống âm 'it' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' (âm i dài), môi hơi dẹt sang hai bên.
Đưa thức ăn vào miệng và nuốt, hoặc dùng một bữa ăn.
Meanings
8 meanings
1To put food into your mouth, bite it, and swallow it.verbdaily life
Đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt.
“I was too nervous to eat.”
“Tôi đã quá lo lắng đến mức không ăn được gì.”
- Barton did not feel very hungry and ate sparingly.
- Do you have anything to eat?
- She'd barely eaten any breakfast.
- I'm trying to eat more healthily.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, 'ăn' thường đi kèm với các danh từ cụ thể như 'ăn cơm', 'ăn bánh'.
2To have a meal.verbsocial
Dùng bữa, ăn cơm.
“Where shall we eat tonight?”
“Tối nay chúng ta sẽ ăn ở đâu nhỉ?”
- We eventually sat down to eat at 8.30 p.m.
- We went out to eat for a Chinese New Year celebration.
- Let's go eat.
Người bản xứ thường dùng 'have a meal' hoặc 'eat out' (ăn ngoài) để nghe lịch sự hơn trong bối cảnh trang trọng.
3To damage or destroy something gradually, especially by chemical action or erosion.verbgeneral
Ăn mòn, phá hủy dần dần (do hóa chất hoặc xói mòn).
“Running water had gradually eaten into the rock, forming a channel.”
“Dòng nước chảy đã dần dần ăn mòn vào tảng đá, tạo thành một rãnh nước.”
- The acid had eaten away the metal.
- Salt spray eats into the bodywork of cars.
Thường dùng cấu trúc 'eat away' hoặc 'eat into'. Tương đương với từ 'ăn mòn' trong tiếng Việt.
4To use up a large part of something, such as money or time.verbbusiness
Tiêu tốn, ngốn (tiền bạc, thời gian).
“This project is eating up all the money.”
“Dự án này đang ngốn sạch tiền bạc.”
- Legal fees ate into their savings.
- The commute eats up two hours of my day.
Cụm từ 'eat up' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tiêu tốn quá mức hoặc không kiểm soát được.
5To cause someone to worry or feel unhappy over a period of time.verbemotions
Dày vò, làm cho ai đó lo lắng hoặc không hạnh phúc.
“I don't know what's eating him—he's been in a foul mood all day.”
“Tôi không biết điều gì đang dày vò anh ấy nữa - anh ấy đã khó ở cả ngày rồi.”
- It’s been eating at me for weeks that I didn't tell her the truth.
- What's eating you?
Thường dùng trong các câu hỏi như 'What's eating you?' (Có chuyện gì làm bạn khó chịu vậy?). Đây là cách nói thân mật.
6To accept a loss in a business transaction.verbbusiness
Chấp nhận chịu lỗ trong một giao dịch.
“We had to eat the shipping costs because the order was late.”
“Chúng tôi đã phải chịu chi phí vận chuyển vì đơn hàng bị trễ.”
Đây là tiếng lóng trong kinh doanh, nghĩa là tự gánh chịu chi phí thay vì bắt khách hàng trả.
7To perform very well; to rule or slay.verbsocial
Làm cực tốt, biểu diễn xuất sắc (lóng).
“She really ate that performance!”
“Cô ấy thực sự đã làm bùng nổ buổi biểu diễn đó!”
Một từ lóng hiện đại (Gen Z slang), tương tự như 'mlem' hay 'đỉnh nóc' trong một số ngữ cảnh tiếng Việt trẻ.
8Food or items to be eaten; a meal.nouncasual
Đồ ăn, thức ăn hoặc các món ăn.
“The party spread included some very good eats.”
“Bàn tiệc bày ra bao gồm một số món ăn rất ngon.”
- Looking for some cheap eats in the city center.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'eats' trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ đồ ăn nói chung.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- plural
- countable
Inflections
- third_person_singular
- eats
- past_simple
- ate
- past_participle
- eaten
- present_participle
- eating
- plural
- eats
Word family
- eatable, edibleadjective
- eater, eating, eatsnoun
- eat, overeat, undereatverb
Usage patterns
- eat something
- eat well
- eat healthily
- something to eat
- eat into something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have eated my dinner.
I have eaten my dinner.
The past participle of the irregular verb 'eat' is 'eaten', not 'eated'.
Yesterday I eaten a sandwich.
Yesterday I ate a sandwich.
The past simple form is 'ate', not 'eaten'.
What is eating to him?
What is eating him?
When 'eat' means to worry someone, it is transitive and doesn't take 'to'.
I am eating a coffee.
I am having a coffee.
You drink or have liquids; you only eat solids.
The rust eats to the metal.
The rust eats into the metal.
Use 'into' to describe gradual damage or corrosion.
Academic collocations
Words that pair with "eat" in formal and academic writing
- verb
- consumeingestprocess
- adjective
- balancednutritiousexcessive
- noun
- consumptionintakedisorder
- preposition
- intoaway
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, people usually eat with chopsticks and share dishes from a common tray.
Ở Việt Nam, mọi người thường ăn bằng đũa và dùng chung các món ăn trên cùng một mâm.
Phản ánh văn hóa ẩm thực cộng đồng (mâm cơm gia đình) đặc trưng của người Việt.
- business
We need to ensure these rising costs don't eat into our quarterly profits.
Chúng ta cần đảm bảo rằng chi phí tăng cao không ăn lẹm vào lợi nhuận quý này.
Sử dụng lối nói ẩn dụ 'ăn lẹm/ăn vào' tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong kinh doanh.
- academic
Eating healthy is a top priority for students during the exam season.
Ăn uống lành mạnh là ưu tiên hàng đầu của sinh viên trong mùa thi.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với việc học tập, một chủ đề phổ biến trong giáo dục tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, lời chào 'Ăn cơm chưa?' thường được dùng như một cách hỏi thăm xã giao thay vì chỉ hỏi về việc ăn uống.
- Khi dùng bữa với người Việt, việc mời người lớn tuổi trước khi ăn ('mời cơm') là một nghi thức lễ phép quan trọng.
- Từ 'ăn' trong tiếng Việt có phạm vi sử dụng rất rộng, kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo nghĩa mới (ăn tết, ăn diện, ăn ý).
Etymology
From Middle English 'eten', from Old English 'etan'. It originates from a Proto-Germanic root shared by Dutch 'eten' and German 'essen', stemming from the Proto-Indo-European root '*ed-' (to eat), which also produced Latin 'edere'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'eat'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và các lớp nghĩa chuyên ngành.