snack
/snæk/A small amount of food eaten between meals, or the act of eating such food.
Tiếng Việt
đồ ăn vặt / bữa ăn nhẹ
X-nách-k
Phát âm âm 's' nhẹ nối liền với 'nách', âm cuối 'k' bật nhẹ trong cổ họng.
Một lượng nhỏ thức ăn được ăn giữa các bữa chính, hoặc hành động ăn những thức ăn như vậy.
Meanings
4 meanings
1A small meal or amount of food, usually eaten in a hurry or between main meals.noundaily life
Một bữa ăn nhỏ hoặc một lượng nhỏ thức ăn, thường được ăn vội vàng hoặc giữa các bữa ăn chính (bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt).
“I usually have a mid-morning snack to keep my energy up.”
“Tôi thường ăn nhẹ vào giữa buổi sáng để duy trì năng lượng.”
- Fresh fruit makes an excellent healthy snack.
- We bought some drinks and snacks for the journey.
Trong tiếng Việt, 'snack' có thể dịch là 'đồ ăn vặt' (như bim bim, bánh kẹo) hoặc 'bữa ăn nhẹ' (như trái cây, bánh mì nhỏ) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
2A thing that is very easy to do.noungeneral
Một việc gì đó rất dễ làm (tiếng lóng).
“Don't worry about the exam, it'll be a snack.”
“Đừng lo lắng về bài kiểm tra, nó sẽ rất dễ dàng thôi.”
- Fixing that old bicycle was an absolute snack.
Nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Úc (Australian English). Người học tại Việt Nam nên cẩn thận khi dùng vì không phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ hay Anh-Anh. Tương đương với 'dễ như ăn kẹo' trong tiếng Việt.
3A very sexy and attractive person.nounslang
Một người rất quyến rũ và hấp dẫn (tiếng lóng).
“He was looking like an absolute snack in his new suit.”
“Anh ấy trông cực kỳ hấp dẫn trong bộ vest mới.”
- Did you see her at the party? Total snack.
Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến trên mạng xã hội của giới trẻ (Gen Z). Tương đương với từ 'mlem mlem' hoặc 'cực phẩm' trong tiếng lóng tiếng Việt hiện nay.
4To eat small amounts of food between or instead of main meals.verbdaily life
Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính hoặc thay cho bữa chính (ăn vặt).
“If you snack between meals, try to avoid sugary foods like chocolate.”
“Nếu bạn ăn vặt giữa các bữa chính, hãy cố gắng tránh các loại thực phẩm nhiều đường như sô-cô-la.”
- I've been snacking all day.
- If you eat three good meals a day, you're less likely to snack on biscuits.
- Guests were sitting around, snacking and drinking wine.
Khi dùng như động từ, 'snack' thường đi kèm với giới từ 'on' (snack on something) để chỉ việc ăn vặt món gì đó. Không dùng trực tiếp tân ngữ sau động từ (ví dụ: KHÔNG nói 'snack an apple').
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- snacks
- third_person_singular
- snacks
- past_simple
- snacked
- past_participle
- snacked
- present_participle
- snacking
Word family
- snackableadjective
Usage patterns
- have a snack
- grab a snack
- snack on something
- snack between meals
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to snack in chips.
I like to snack on chips.
Use the preposition 'on' when specifying what food you are snacking on.
I had a snacks.
I had a snack.
'Snack' is a countable noun, so it takes the singular article 'a' when referring to one item.
We cooked a quick snack.
We made a quick snack.
Snacks are usually 'made', 'grabbed', or 'had' rather than 'cooked', as they imply minimal preparation.
I am snacking the apple.
I am snacking on the apple.
The verb 'snack' is intransitive and requires the preposition 'on' before the object.
He ate a snack food.
He ate a snack.
Avoid redundant phrasing; 'snack' alone implies food in this context.
Don't confuse with
- meal
a larger, regular occasion when food is eaten, like breakfast or dinner
“Dinner is my main meal of the day.”
A snack is small and eaten between meals; a meal is larger and eaten at regular times.
Academic collocations
Words that pair with "snack" in formal and academic writing
- verb
- consumeprovideprepare
- adjective
- healthysugarynutritioussalty
- noun
- foodhabitconsumptionoption
- preposition
- betweenonduring
In context
Real-world examples
- daily life
I usually grab a quick snack before heading to the gym.
Tôi thường ăn vội một chút đồ ăn vặt trước khi đến phòng tập.
Người Việt Nam ngày càng chú trọng việc tập luyện và thường ăn nhẹ các món như chuối hoặc ngũ cốc trước khi tập để tránh hạ đường huyết.
- business
During the meeting, they provided coffee and light snacks.
Trong suốt cuộc họp, họ đã phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, 'teabreak' (giờ nghỉ giải lao) với bánh ngọt, trà và trái cây rất phổ biến trong các cuộc họp dài hoặc hội thảo.
- academic
Students often rely on late-night snacks while studying for final exams.
Sinh viên thường hay ăn đêm khi ôn thi cuối kỳ.
Văn hóa 'ăn đêm' (như nấu mì tôm, mua bánh mì) rất quen thuộc với học sinh, sinh viên Việt Nam trong những mùa thi cử căng thẳng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'đồ ăn vặt' rất phong phú và là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực đường phố, ví dụ như bánh tráng trộn, cá viên chiên, hay trà sữa.
- Khái niệm 'ăn vặt' không chỉ là ăn cho đỡ đói mà còn là một hoạt động giao tiếp xã hội phổ biến của giới trẻ sau giờ học hoặc giờ làm.
- Từ 'snack' (đọc là 'sờ-nách') cũng được mượn trực tiếp vào tiếng Việt để chỉ các loại bánh bim bim đóng gói.
Etymology
From Middle English 'snakke' (a bite or snatch), from the verb 'snacken' (to bite or snap), likely of Middle Dutch or Low German origin. The meaning 'a light meal' was first recorded in the mid-18th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha.