bite
/baɪt/To use teeth to cut into something, or the wound caused by this action.
Tiếng Việt
cắn
bai-tờ
Phát âm giống từ 'bai' trong tiếng Việt nhưng bật âm 't' nhẹ ở cuối bằng cách chạm đầu lưỡi vào răng trên.
Dùng răng để cắt hoặc ngoạm vào vật gì đó, hoặc vết thương do hành động này gây ra.
Meanings
12 meanings
1To use your teeth to cut into or through something.verbdaily life
Dùng răng để cắt vào hoặc xuyên qua một vật gì đó; cắn.
“Does your dog bite?”
“Chó nhà bạn có cắn người không?”
- The dog had bitten right through its rope.
- He bit into the apple.
- She bit her lip nervously.
Lưu ý đây là động từ bất quy tắc: bite - bit - bitten. Đừng nhầm lẫn với 'bit' (một chút).
2To wound somebody by making a small hole or mark in their skin (of an insect or snake).verbhealth
Làm ai đó bị thương bằng cách tạo ra một lỗ nhỏ hoặc vết trên da (thường dùng cho côn trùng hoặc rắn); đốt, châm, cắn.
“Most European spiders don't bite.”
“Hầu hết các loài nhện ở châu Âu không cắn/đốt.”
- I was bitten by a mosquito during the night.
- The snake bit him on the leg.
Người Việt thường nói 'muỗi đốt/châm', nhưng tiếng Anh dùng 'mosquito bite'. Hãy nhớ 'bite' dùng cho miệng, 'sting' dùng cho ngòi ở đuôi.
3To take food from the end of a fishing line (of a fish).verbsports
Cá đớp mồi từ đầu dây câu.
“The fish aren't biting today.”
“Hôm nay cá không cắn câu.”
- He sat there for hours waiting for a fish to bite.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong câu cá. Khi cá 'bite' nghĩa là bạn sắp có chiến lợi phẩm.
4To have an unpleasant or harmful effect.verbbusiness
Có tác động khó chịu hoặc gây hại; bắt đầu ngấm đòn (nghĩa bóng).
“The recession is beginning to bite.”
“Tình trạng suy thoái bắt đầu gây ra những tác động nặng nề.”
- Higher interest rates are starting to bite.
- The new tax laws will bite hard.
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị để chỉ những khó khăn bắt đầu trở nên rõ rệt.
5To accept an offer or an attempt to trick you.verbbusiness
Chấp nhận một lời đề nghị hoặc bị mắc bẫy/mắc mưu.
“We made an offer, but they didn't bite.”
“Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị, nhưng họ không mặn mà (không chấp nhận).”
- I tried to sell him the car, but he wouldn't bite.
Thường dùng trong văn phong thân mật hoặc đàm phán khi đối phương không phản hồi lại 'mồi' mà bạn đưa ra.
6An act of biting.noundaily life
Hành động cắn hoặc một miếng cắn.
“The dog gave me a playful bite.”
“Con chó cắn nhẹ vào tôi như đang đùa giỡn.”
- He took a big bite of the sandwich.
- Her bark is worse than her bite.
Thường dùng để chỉ một hành động đơn lẻ bằng răng.
7A wound made by an animal or insect.nounhealth
Vết cắn, vết đốt do động vật hoặc côn trùng gây ra.
“Dog bites can get infected.”
“Vết chó cắn có thể bị nhiễm trùng.”
- She has mosquito bites all over her arms.
- He was treated for a snake bite.
Trong y tế, vết thương này cần được phân biệt rõ để có cách sơ cứu phù hợp (ví dụ: vết rắn cắn khác vết muỗi đốt).
8A small piece of food that you can bite from a larger piece.nounfood
Một miếng thức ăn nhỏ (vừa miệng).
“She took a couple of bites of the sandwich.”
“Cô ấy đã ăn vài miếng bánh sandwich.”
- Can I have a bite of your apple?
- She tried to talk between bites.
Thường dùng trong các cụm từ như 'Can I have a bite?' (Cho tôi ăn thử một miếng nhé?).
9A small amount of food; a small meal.nounfood
Một chút thức ăn; một bữa ăn nhẹ.
“How about a bite of lunch?”
“Ăn trưa một chút gì đó nhé?”
- Let's grab a bite to eat.
- We stopped for a quick bite on the way home.
Cụm 'grab a bite' là cách nói rất phổ biến của người bản xứ khi muốn đi ăn nhanh.
10A pleasant strong taste.nounfood
Vị nồng, cay hoặc đậm đà kích thích vị giác.
“Cheese will add extra bite to any pasta dish.”
“Phô mai sẽ tăng thêm vị đậm đà cho bất kỳ món mì Ý nào.”
- The mustard gives the sauce a bit of bite.
- This chili has a real bite to it.
Dùng khi nói về thực phẩm có hương vị mạnh, sắc nét như mù tạt, ớt hoặc phô mai lâu năm.
11A sharp cold feeling in the air.noundaily life
Cái lạnh buốt, lạnh sắc của không khí.
“There's a bite in the air tonight.”
“Đêm nay trời lạnh buốt.”
- The wind had a real bite to it.
Cách nói hình ảnh để chỉ thời tiết rất lạnh như thể cái lạnh đang 'cắn' vào da thịt.
12The way the upper and lower teeth fit together.nounhealth
Khớp cắn (cách răng hàm trên và hàm dưới khớp với nhau).
“He has to wear a brace to correct his bite.”
“Anh ấy phải đeo niềng răng để điều chỉnh khớp cắn của mình.”
- The dentist checked her bite.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nha khoa.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- bites
- past_simple
- bit
- past_participle
- bitten
- present_participle
- biting
- plural
- bites
Word family
- bitingadjective
Usage patterns
- bite something
- bite into something
- bite at something
- bite of something
- bite to eat
Avoid mistakes
Common mistakes
The bee bit me.
The bee stung me.
Insects with stingers (bees, wasps, scorpions) 'sting'. Insects that use their mouth (mosquitoes, ants, spiders) 'bite'.
I have eaten a bite of bread.
I have had a bite of bread / I took a bite of bread.
'Eat a bite' is less natural than 'take a bite' or 'have a bite'.
Academic collocations
Words that pair with "bite" in formal and academic writing
- verb
- demonstratecauseexperience
- adjective
- significantseveresharp
- noun
- forceeffectmechanism
- preposition
- intothroughon
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful, that stray dog might bite you.
Cẩn thận đấy, con chó lạc đó có thể cắn bạn đấy.
Ở Việt Nam, chó thả rông khá phổ biến, vì vậy việc cảnh báo về 'dog bite' là một tình huống giao tiếp thực tế quan trọng.
- business
Let's grab a quick bite before the meeting starts.
Chúng ta đi ăn nhẹ chút gì đó trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.
Cụm từ 'grab a bite' rất phổ biến trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam khi nói về việc ăn nhanh hoặc ăn lót dạ.
- academic
The rising inflation is starting to bite into people's savings.
Lạm phát gia tăng đang bắt đầu ảnh hưởng xấu đến tiền tiết kiệm của người dân.
Sử dụng 'bite' theo nghĩa bóng để mô tả tác động tiêu cực của kinh tế là cách diễn đạt cao cấp thường thấy trong báo chí tài chính tiếng Việt.
- health
Apply some medicinal oil if you get a mosquito bite.
Thoa một ít dầu gió nếu bạn bị muỗi đốt.
Việt Nam là vùng nhiệt đới có nhiều muỗi; người Việt thường dùng 'dầu gió' cho các vết 'bite' của côn trùng.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt phân biệt rõ giữa 'cắn' (bite - dùng răng) và 'châm/đốt' (sting/bite - dùng ngòi hoặc vòi của côn trùng), nhưng trong tiếng Anh, 'mosquito bite' dùng 'bite' thay vì 'sting'.
- Thành ngữ 'Her bark is worse than her bite' có tương đương trong tiếng Việt là 'Chó sủa là chó không cắn', dùng để chỉ những người hay la mắng nhưng thực chất không độc ác.
- Khái niệm 'grab a bite' thường tương đương với việc 'đi ăn sương' hoặc 'ăn lót dạ' trong văn hóa ẩm thực đường phố Việt Nam.
Etymology
Old English bītan (verb), of Germanic origin; related to Dutch bijten and German beissen. The noun dates from Old English.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và cụm từ liên quan đến 'bite' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách chia động từ bất quy tắc của 'bite'.