snap
/snæp/To break suddenly with a sharp noise, to speak crossly, or to take a quick photograph.
Tiếng Việt
snap
s-NÉP
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó đến 'næp' với âm 'p' bật hơi ở cuối.
Gãy/bẻ gãy đột ngột với tiếng rắc, nói lời gắt gỏng, hoặc chụp một bức ảnh nhanh.
Meanings
17 meanings
1To break something suddenly with a sharp noise; to be broken in this way.verbgeneral
Làm gãy thứ gì đó đột ngột với tiếng động sắc gọn; hoặc bị gãy theo cách này.
“The wind had snapped the tree in two.”
“Cơn gió đã làm thân cây gãy làm đôi.”
- One of the table's legs had been snapped off.
- She picked up the pencil and snapped it in two.
- The branch snapped under his weight.
Dùng 'snap' khi vật bị gãy là vật cứng, giòn như gỗ, thước kẻ, xương. Nếu chỉ nứt mà chưa rời hẳn, hãy dùng 'crack'.
2To speak or say something in an impatient, usually angry, voice.verbcommunication
Nói điều gì đó với giọng thiếu kiên nhẫn, thường là giận dữ hoặc gắt gỏng.
“‘Don't just stand there,’ she snapped.”
“'Đừng có đứng đần ra đấy,' cô ấy nói gắt lên.”
- ‘How should I know?’ Jen snapped back.
- He lost his temper and snapped irritably at the children.
Cấu trúc thường gặp là 'snap at someone'. Đây là cách nói mang tính cảm xúc mạnh, thể hiện sự bực dọc nhất thời.
3To take a photograph, especially quickly or informally.verbarts culture
Chụp ảnh, đặc biệt là chụp nhanh hoặc không chính thức.
“A passing tourist snapped the incident.”
“Một khách du lịch đi ngang qua đã chụp nhanh được sự việc.”
- He was constantly snapping pictures of the mountains.
- She snapped a shot of the celebrity leaving the club.
Đây là từ dùng trong khẩu ngữ (informal). Nó gợi hình ảnh chụp 'chớp nhoáng' một khoảnh khắc.
4To move, or to move something, into a particular position quickly, often with a sharp noise.verbdaily life
Di chuyển, hoặc làm cho vật gì đó di chuyển vào một vị trí cụ thể một cách nhanh chóng, thường kèm theo tiếng động gọn.
“The lid snapped shut.”
“Cái nắp đóng sập lại.”
- The handcuffs snapped onto his wrists.
- He snapped the book shut and stood up.
Thường dùng với các từ chỉ hướng hoặc trạng thái như 'shut', 'into place', 'back'.
5To suddenly be unable to control your feelings any longer because a situation has become too difficult.verbemotions
Đột ngột không thể kiểm soát cảm xúc được nữa vì tình huống trở nên quá khó khăn (tức nước vỡ bờ).
“My patience finally snapped.”
“Sự kiên nhẫn của tôi cuối cùng cũng đã cạn sạch (đã bùng nổ).”
- After weeks of pressure, he finally snapped and started shouting.
Dùng để diễn tả giới hạn cuối cùng của tâm lý. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'phát điên', 'bùng nổ' hoặc 'đứt dây thần kinh'.
6To try to bite someone or something.verbenvironment
Cố gắng cắn ai đó hoặc thứ gì đó (thường dùng cho động vật).
“The dogs snarled and snapped at our heels.”
“Lũ chó gầm gừ và chực đớp vào gót chân chúng tôi.”
- The fish snapped at the bait.
Thường dùng cho chó hoặc cá khi chúng táp/đớp nhanh nhưng có thể chưa cắn trúng.
7To end a particular pattern of activity, especially a losing or winning streak.verbsports
Chấm dứt một chuỗi hoạt động, đặc biệt là chuỗi trận thua hoặc thắng.
“The team finally snapped their four-game losing streak.”
“Đội bóng cuối cùng đã cắt đứt được chuỗi 4 trận toàn thua.”
- July snapped a string of monthly gains in the stock market.
Đây là cách dùng bóng bẩy, thường thấy trong tin tức thể thao hoặc tài chính.
8In American football, to start a play by passing the ball back between the legs.verbsports
Trong bóng bầu dục Mỹ, bắt đầu một đợt tấn công bằng cách chuyền bóng ngược ra sau qua hai chân.
“The center snapped the ball to the quarterback.”
“Cầu thủ trung tâm đã giao bóng cho tiền vệ chỉ huy.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng bầu dục Mỹ, ít dùng trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam.
9A sudden sharp noise, especially one made by something closing or breaking.noungeneral
Một tiếng động sắc và đột ngột, đặc biệt là tiếng đóng sầm hoặc tiếng gãy.
“She closed her purse with a snap.”
“Cô ấy đóng chiếc ví của mình lại với một tiếng 'tách'.”
- The plastic handle broke with a loud snap.
Tiếng Việt thường dùng các từ tượng thanh khác nhau như 'tách', 'rắc', 'phựt' để dịch danh từ này.
10A photograph, especially one taken quickly.nounarts culture
Một bức ảnh, đặc biệt là ảnh chụp nhanh.
“I managed to get a snap of the incident.”
“Tôi đã kịp chụp một bức ảnh về sự việc.”
- Show us your holiday snaps.
- She took a snap of all the hotels we stayed in.
Từ này đồng nghĩa với 'snapshot'. Thường dùng để chỉ ảnh lưu niệm gia đình hoặc ảnh chụp vội.
11A card game in which players try to be the first to shout ‘snap’ when two similar cards are played.noundaily life
Một trò chơi bài mà người chơi cố gắng là người đầu tiên hét lên 'snap' khi hai lá bài giống nhau xuất hiện.
“The children were playing snap in the living room.”
“Lũ trẻ đang chơi bài snap trong phòng khách.”
Một trò chơi rèn luyện phản xạ nhanh, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
12A type of button used for fastening clothes, consisting of two sections pressed together.noundaily life
Một loại nút bấm dùng để cài quần áo, gồm hai phần bấm khít vào nhau.
“The shirt fastens with snaps.”
“Chiếc áo sơ mi này được cài bằng cúc bấm.”
Trong tiếng Việt miền Nam thường gọi là 'nút bấm', miền Bắc có thể gọi là 'cúc bấm'.
13A brief, sudden period of a certain weather.nounenvironment
Một khoảng thời gian ngắn, đột ngột của một kiểu thời tiết nhất định.
“We are expecting a cold snap next week.”
“Chúng tôi đang dự báo sẽ có một đợt rét đột ngột vào tuần tới.”
- The sudden cold snap killed the young plants.
Hầu như luôn được dùng trong cụm từ 'cold snap' (đợt rét đột ngột).
14A task or job that is very easy to do.nouneducation
Một nhiệm vụ hoặc công việc rất dễ thực hiện.
“This exam was a snap.”
“Kỳ thi này dễ ợt.”
Dùng trong văn phong thân mật. Tương đương với các diễn đạt tiếng Việt như 'dễ như ăn kẹo', 'dễ ợt'.
15Made or done quickly and without careful thought or preparation.adjectivegeneral
Được thực hiện hoặc thực hiện nhanh chóng mà không có sự suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng.
“It was a snap decision.”
“Đó là một quyết định vội vàng.”
- Don’t make a snap judgment – take some time to think it over.
- The Prime Minister called a snap election.
Tính từ này luôn đứng trước danh từ. Cẩn thận không nhầm với 'snappy' (nhanh nhẹn/hợp thời trang).
16Used to show surprise or amusement when two things are found to be the same.interjectionsocial interaction
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thích thú khi phát hiện hai thứ giống hệt nhau.
“Snap! I've just bought curtains exactly like those.”
“Trùng hợp thế! Tôi cũng vừa mua bộ rèm cửa y hệt như thế này.”
Dùng nhiều ở Anh (UK). Khi thấy ai đó mặc áo giống mình hoặc có ý tưởng giống mình, bạn có thể thốt lên 'Snap!'.
17The cry used in the card game 'Snap' when two identical cards appear.interjectiondaily life
Tiếng kêu trong trò chơi bài 'Snap' khi hai lá bài giống nhau xuất hiện.
“He shouted 'Snap!' and took the pile of cards.”
“Anh ấy hét lên 'Snap!' và lấy toàn bộ chồng bài.”
Là một khẩu lệnh trong trò chơi, tương tự như việc hô 'Ù' hoặc 'Tới' trong các trò chơi bài Việt Nam.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- snap shut
- snap in half
- snap back
- patience snaps
- cold snap
- holiday snaps
- loud snap
- snap decision
- snap election
- snap judgment
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- snaps
- past_simple
- snapped
- past_participle
- snapped
- present_participle
- snapping
Word family
- snappyadjective
- snappilyadverb
- snap, snapshot, snappernoun
Usage patterns
- snap something
- snap in two
- snap at somebody
- snap out of something
- snap decision
- snap judgment
Avoid mistakes
Common mistakes
He snapped me a photo.
He snapped a photo of me.
The verb 'snap' in the sense of photography takes the photo as the direct object.
I am snaping the branch.
I am snapping the branch.
Double the 'p' when adding -ing or -ed to 'snap'.
It was a snaping decision.
It was a snap decision.
Use the base form 'snap' as an adjective before nouns like decision or judgment.
He snapped to the waiter.
He snapped his fingers for the waiter.
To attract attention, use the full idiom 'snap one's fingers'.
The cold snap lasted for months.
The cold snap lasted for a few days.
A 'snap' refers to a brief, sudden period, not a long season.
Don't confuse with
- crack
to break without complete separation
“The mirror cracked but didn't break.”
Use 'snap' for a clean, sudden break into two pieces.
Academic collocations
Words that pair with "snap" in formal and academic writing
- verb
- snapbreak
- adjective
- snapsuddenunexpected
- noun
- decisionjudgmentelection
- preposition
- atintoout of
In context
Real-world examples
- daily life
I heard a loud snap and realized the branch had broken.
Tôi nghe thấy một tiếng rắc lớn và nhận ra cành cây đã bị gãy.
Sử dụng từ tượng thanh 'rắc' để mô tả âm thanh gãy của gỗ, tương đương với 'snap' trong tiếng Anh.
- business
Try not to make a snap decision about the job offer.
Đừng đưa ra quyết định vội vàng về lời mời làm việc đó.
Trong văn hóa làm việc Việt Nam, sự cẩn trọng (chậm mà chắc) thường được đề cao hơn là các quyết định vội vã (snap decisions).
- arts culture
She snapped a photo of the street food vendor.
Cô ấy đã chụp nhanh một bức ảnh người bán đồ ăn đường phố.
Chụp ảnh 'check-in' hoặc chụp nhanh khoảnh khắc đời thường là thói quen phổ biến của giới trẻ Việt Nam.
- business
The boss snapped at the employee for being late again.
Sếp đã mắng xối xả nhân viên vì lại đi muộn.
Mô tả sự mất bình tĩnh trong môi trường công sở, thường dùng từ 'gắt gỏng' hoặc 'nổi cáu'.
- environment
We are staying indoors during this cold snap.
Chúng tôi đang ở trong nhà suốt đợt rét đậm đột ngột này.
Tại miền Bắc Việt Nam, các đợt 'rét nàng Bân' hoặc đợt không khí lạnh đột ngột có thể coi là một dạng 'cold snap'.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'snap' trong tiếng Anh có tính tượng thanh cao, tương đương với các từ như 'rắc', 'tách', 'phựt' trong tiếng Việt tùy vào vật bị gãy.
- Trong trò chơi bài, người Việt không có trò 'Snap' tương ứng, nhưng khái niệm 'trùng hợp' (Snap!) có thể hiểu là 'tâm đầu ý hợp' hoặc 'trùng hợp thế'.
- Cách dùng 'snap' để chỉ cúc bấm áo rất phổ biến trong ngành may mặc xuất khẩu tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Late 15th century. From Middle Dutch or Middle Low German 'snappen' (to seize or snatch), of imitative origin. Related to the word 'snack'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'snap'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ.