break
/breɪk/To separate into pieces by force, or to stop an activity for a short period of time to rest.
Tiếng Việt
phá vỡ / nghỉ ngơi
brây-k
Phát âm giống âm 'br' kết hợp với vần 'ây', kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối cuống họng.
Làm tách rời thành nhiều mảnh bằng lực, hoặc tạm dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
Meanings
17 meanings
1To be damaged and separated into two or more parts as a result of force; to damage something in this way.verbdaily life
Bị hư hỏng và tách thành hai hoặc nhiều phần do lực tác động; làm hỏng thứ gì đó theo cách này (vỡ, làm vỡ, gãy).
“All the windows broke with the force of the blast.”
“Tất cả các cửa sổ đều bị vỡ do sức ép của vụ nổ.”
- The glass broke into hundreds of pieces.
- How did this dish get broken?
- She broke the bar of chocolate in two and gave one half to me.
Dùng 'break' cho cả vật cứng (glass, bone) và vật mềm hơn nếu bị đứt lìa. Lưu ý không nhầm với 'tear' (xé rách giấy/vải).
2To stop working as a result of being damaged; to damage something and stop it from working.verbtechnology
Ngừng hoạt động do bị hư hỏng; làm hỏng thứ gì đó và khiến nó ngừng hoạt động (hỏng, làm hỏng máy móc).
“My watch has broken.”
“Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.”
- I think I've broken the washing machine.
- The elevator breaks down at least once a week.
Trong tiếng Việt thường nói 'bị hỏng'. Đối với máy móc phức tạp, người ta thường dùng cụm 'break down'.
3To do something that is against the law, a rule, or a promise.verbpolitics
Làm điều gì đó trái với pháp luật, quy định hoặc lời hứa (vi phạm, thất hứa).
“I had broken the law and deserved to be punished.”
“Tôi đã vi phạm pháp luật và đáng bị trừng phạt.”
- They insist that they have not broken any rules.
- I've never broken my word; why should I do it now?
- Perhaps it is more courageous to break a promise if it means saving the economy.
Đi kèm với các danh từ như 'the law', 'a rule', 'a promise', 'a record'. Đây là cách kết hợp từ (collocation) cố định.
4To stop doing something for a short time, especially to eat or have a drink.verboffice work
Ngừng làm việc gì đó trong một thời gian ngắn, đặc biệt là để ăn hoặc uống (nghỉ giải lao).
“Let's break for lunch.”
“Chúng ta hãy nghỉ ăn trưa nhé.”
- We'll break for ten minutes at 11 o'clock.
- The court broke for the day at 5 p.m.
Thường dùng cấu trúc 'break for + [danh từ]' hoặc dùng 'take a break'.
5To do something better or faster than anyone has ever done it before.verbsports
Làm điều gì đó tốt hơn hoặc nhanh hơn bất kỳ ai đã từng làm trước đây (phá kỷ lục).
“She had broken the world 100 metres record.”
“Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100 mét.”
- Yesterday Roger broke the record for monthly sales.
- The company's market share had broken the 25% barrier for the first time.
Luôn dùng 'break' với 'record' trong ngữ cảnh thể thao hoặc thành tựu.
6To be the first to tell somebody some bad news.verbcommunication
Là người đầu tiên báo tin buồn hoặc tin quan trọng cho ai đó.
“Who's going to break the news to her?”
“Ai sẽ là người báo tin này cho cô ấy đây?”
- I’m sorry to be the one to break it to you.
- The doctor had to break the news of the patient's death to the family.
Cụm 'break the news' mang sắc thái tế nhị, thường là báo tin không vui.
7When the day, dawn, or a storm begins.verbliterary
Khi ngày mới, bình minh hoặc một cơn bão bắt đầu (hửng sáng, ập đến).
“Dawn was breaking when they finally left.”
“Bình minh đang hửng sáng khi họ cuối cùng cũng rời đi.”
- A storm broke over the city just as we arrived.
- As day broke, we could see the mountains in the distance.
Đây là cách dùng mang tính văn chương (literary), thường dùng với 'dawn' hoặc 'day'.
8To make somebody feel so sad, lonely, or defeated that they cannot live a normal life.verbemotions
Làm ai đó cảm thấy quá buồn bã, cô đơn hoặc bị đánh bại đến mức không thể sống bình thường (làm suy sụp, làm tan nát cõi lòng).
“The death of his wife broke him completely.”
“Cái chết của người vợ đã làm anh ấy hoàn toàn suy sụp.”
- They try to break his spirit but he refused to give in.
- The long years in prison had broken him.
Thường dùng để nói về tinh thần (spirit) hoặc trái tim (heart).
9To change a large banknote for smaller coins or bills.verbfinance
Đổi một tờ tiền mệnh giá lớn lấy các đồng xu hoặc tờ tiền mệnh giá nhỏ hơn (đổi tiền lẻ).
“Can you break a twenty-dollar bill?”
“Bạn có thể đổi tờ 20 đô la này ra tiền lẻ được không?”
- Can you break a twenty for me, please?
- I need to break this fifty to pay for the bus.
Đây là cách dùng không trang trọng (informal), rất hữu ích khi đi mua sắm.
10To win a game in which your opponent is serving in tennis.verbsports
Thắng một ván đấu mà đối thủ là người giao bóng trong môn quần vợt (thắng ván giao bóng).
“Williams broke her opponent's serve five times.”
“Williams đã thắng ván giao bóng của đối thủ năm lần.”
- He needs to break back if he wants to win the set.
- She broke serve early in the first set.
Thuật ngữ chuyên dụng trong tennis: 'break serve'.
11A short period of time when you stop what you are doing and rest, eat, etc.noundaily life
Một khoảng thời gian ngắn khi bạn dừng việc đang làm để nghỉ ngơi, ăn uống, v.v. (giờ nghỉ, lúc nghỉ giải lao).
“She was on her lunch break.”
“Cô ấy đang trong giờ nghỉ trưa.”
- We have a 15-minute break in the morning.
- We'll take a break now and resume in an hour.
- I had a word with John during the break.
Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'break' hoặc 'nghỉ giải lao'. Lưu ý dùng mạo từ 'a' trước 'break'.
12A short holiday or period of time away from work.nountravel
Một kỳ nghỉ ngắn hoặc khoảng thời gian không làm việc (kỳ nghỉ ngắn ngày).
“We had a weekend break in New York.”
“Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần ở New York.”
- Choose from our range of city breaks.
- Have you got any plans for the Easter break?
- Employees can take a career break of up to one year.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm như 'weekend break', 'city break'.
13A place where a bone in the body has fractured.nounhealth
Vị trí mà xương trong cơ thể bị gãy (vết gãy xương).
“The X-ray showed there was no break in his leg.”
“Hình ảnh X-quang cho thấy không có vết gãy nào ở chân anh ấy.”
- It was a clean break, so it should heal quickly.
- He suffered a serious break in his arm.
Trong y tế, 'break' đồng nghĩa với 'fracture' nhưng ít trang trọng hơn.
14A short period when a television or radio show stops for advertisements.nouncommunications
Một khoảng thời gian ngắn khi chương trình truyền hình hoặc phát thanh dừng lại để quảng cáo (giờ quảng cáo).
“More news after the break.”
“Thêm tin tức sau phần quảng cáo.”
- We'll be right back after the commercial break.
- I used the ad break to make some coffee.
Thường nghe thấy trong các chương trình tin tức hoặc gameshow: 'commercial break'.
15An opportunity to do something that leads to success.noundaily life
Một cơ hội để làm điều gì đó dẫn đến thành công (cơ may, vận may).
“I got my lucky break when I won the competition.”
“Tôi đã gặp vận may khi giành chiến thắng trong cuộc thi.”
- Her big break came when she was offered a part in a movie.
- Give the lad a break—it's only his second day.
Cụm 'big break' hay 'lucky break' rất phổ biến để nói về bước ngoặt sự nghiệp.
16A space or an opening between two or more things.noungeneral
Một khoảng trống hoặc kẽ hở giữa hai hay nhiều vật (kẽ hở, khoảng hở).
“We could see the moon through a break in the clouds.”
“Chúng tôi có thể nhìn thấy mặt trăng qua một kẽ hở giữa những đám mây.”
- There was a break in the hedge where we could crawl through.
- Scientists are looking for a break in the data pattern.
Dùng để chỉ sự gián đoạn trong một bề mặt hoặc mẫu hình liên tục.
17An act of escaping from a place, especially a prison.nounpolitics
Hành động trốn thoát khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là nhà tù (cuộc vượt ngục).
“The prisoners made a break for it during the night.”
“Các tù nhân đã thực hiện cuộc vượt ngục trong đêm.”
- It was a daring prison break.
- He made a break for the door as soon as he saw it was open.
Cụm từ 'make a break for it' nghĩa là chạy trốn một cách đột ngột.
Word bank
Common phrases
- break a record
- break the law
- break a promise
- break the silence
- break a habit
- break even
- break ground
- lunch break
- coffee break
- city break
- lucky break
- tax break
- clean break
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- breaks
- past_simple
- broke
- past_participle
- broken
- present_participle
- breaking
- plural
- breaks
Word family
- breakable, broken, unbrokenadjective
- brokenlyadverb
- break, breakage, breakernoun
Usage patterns
- break something
- break in two
- break free from somebody/something
- break it to somebody
- break the law
- break a promise
- take a break
- on a break
- during the break
- a break in something
- lucky break
Avoid mistakes
Common mistakes
I have broke my glass.
I have broken my glass.
Use the past participle 'broken' with the auxiliary verb 'have'.
He break the rule yesterday.
He broke the rule yesterday.
The past simple form is 'broke', not 'break'.
I need take break.
I need to take a break.
The noun 'break' is countable and requires an article 'a'.
The car's break is not working.
The car's brake is not working.
Confusing the homophones 'break' and 'brake'.
He breaks the law for 5 years.
He has been breaking the law for 5 years.
Use present perfect continuous for an action starting in the past and continuing.
Don't confuse with
- brake
A device used to slow down or stop a vehicle.
“He slammed on the brakes to avoid the dog.”
Remember 'break' breaks things, 'brake' stops a car.
Academic collocations
Words that pair with "break" in formal and academic writing
- verb
- breakviolateinterrupt
- adjective
- cleansignificantsudden
- noun
- breakcontinuityfracture
- preposition
- withfromin
In context
Real-world examples
- daily life
We usually take a 15-minute break for tea and snacks in the afternoon.
Chúng tôi thường nghỉ giải lao 15 phút để uống trà và ăn nhẹ vào buổi chiều.
Văn hóa nghỉ giải lao (thường là xế chiều) rất phổ biến trong các văn phòng và công trường tại Việt Nam.
- daily life
Be careful not to break the ceramic bowl; it's a family heirloom.
Cẩn thận đừng làm vỡ cái bát sứ đó; nó là đồ gia bảo của gia đình đấy.
Trong văn hóa Việt, việc làm vỡ đồ đạc (đặc biệt là vào dịp Tết) đôi khi được coi là điềm không may, cần chú ý cách dùng từ.
- business
The company decided to break the news about the merger during the meeting.
Công ty quyết định công bố tin tức về việc sáp nhập trong cuộc họp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc 'break the news' (thông báo tin quan trọng) thường được thực hiện một cách trang trọng.
- academic
If you break the law, you will have to face the legal consequences.
Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải đối mặt với các hậu quả pháp lý.
Cụm từ 'break the law' thường được dùng trong các bài luận hoặc thảo luận về giáo dục công dân tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'break' có thể dịch là 'vỡ' (đồ vật tự vỡ), 'làm vỡ' (tác động lực), hoặc 'nghỉ' (tạm dừng). Bạn cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Cụm từ 'Take a break' cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, thường được dùng thay cho 'nghỉ giải lao'.
- Thành ngữ 'Break a leg' (chúc may mắn) đôi khi gây nhầm lẫn cho người Việt nếu dịch sát nghĩa đen, cần giải thích đây là lời chúc trong nghệ thuật.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'brecan', from a Germanic root shared by Dutch 'breken' and German 'brechen'. The primary sense of shattering or bursting has been part of the language since its earliest forms, with the sense of 'interruption' or 'rest' developing in the 14th century. Citing: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định (idioms) đi kèm.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.