holiday
/ˈhɑːlədeɪ/A period of time when you are not at work or school, or a trip taken for pleasure.
Tiếng Việt
ngày nghỉ, kỳ nghỉ, ngày lễ
HO-lờ-đây
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'HO', âm 'lờ' đọc lướt nhanh, và âm 'đây' kéo dài nhẹ.
Khoảng thời gian không phải làm việc hay đi học, hoặc một chuyến đi chơi để thư giãn.
Meanings
7 meanings
1A period of time when you are not at work or school, usually for rest or pleasure.noundaily life
Một khoảng thời gian khi bạn không đi làm hay đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc giải trí.
“I'm taking the rest of my holiday in October.”
“Tôi sẽ nghỉ phần còn lại của kỳ nghỉ vào tháng Mười.”
- How many days' holiday do you get a year?
- You are entitled to 24 days' paid holiday per year.
- It can be difficult to keep children occupied during the long summer holidays.
- My assistant is on holiday this week.
Người học Việt Nam hay nhầm dùng 'in holiday', hãy nhớ luôn dùng 'on holiday'.
2A period of time spent travelling or relaxing away from home.nountravel
Một khoảng thời gian dành để đi du lịch hoặc thư giãn xa nhà.
“We're going on holiday to France this summer.”
“Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát ở Pháp vào mùa hè này.”
- We had a disastrous camping holiday.
- Have you booked your summer holiday yet?
- They met while on holiday in Spain.
- This is your chance to win the holiday of a lifetime.
Dùng để chỉ một chuyến đi chơi cụ thể, tương đương với 'vacation' trong tiếng Anh-Mỹ.
3A day when most people do not go to work or school, especially because of a religious or national celebration.nounsocial
Một ngày mà hầu hết mọi người không đi làm hay đi học, đặc biệt là do một lễ hội tôn giáo hoặc ngày lễ quốc gia.
“The president's birthday was declared a national holiday.”
“Ngày sinh nhật của tổng thống đã được tuyên bố là một ngày lễ quốc gia.”
- Wall Street was closed for a public holiday.
- May 1 is a holiday in many countries.
- The roads will be busy on Monday as it's a holiday weekend.
Thường dùng để chỉ các ngày lễ chính thức như Quốc khánh hay Tết.
4The period from late November to early January that includes Thanksgiving, Christmas, Hanukkah, and New Year.nounfamily
Khoảng thời gian từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 1 bao gồm Lễ Tạ ơn, Giáng sinh, Hanukkah và Năm mới.
“We always spend the holidays together.”
“Chúng tôi luôn dành những ngày lễ này bên nhau.”
- Happy Holidays!
- Online sales were buoyant during the holidays.
- I go back a couple of times a year to celebrate the holidays with my family.
Trong văn hóa phương Tây, 'the holidays' (số nhiều) thường chỉ mùa lễ hội cuối năm.
5A period during which the usual payments (such as taxes or mortgage interest) are not required to be made.nounfinance
Một khoảng thời gian mà các khoản thanh toán thông thường (như thuế hoặc lãi suất thế chấp) không bắt buộc phải thực hiện.
“The government announced a tax holiday for small businesses.”
“Chính phủ đã thông báo một đợt miễn thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.”
- Ask your bank whether you can take a holiday from interest repayments.
- The company enjoyed a contribution holiday from its pension fund.
Đây là nghĩa chuyên ngành tài chính, mang ý nghĩa 'tạm ngưng' hoặc 'miễn giảm' trong một thời hạn.
6A gap or missing area in a surface coating, such as paint or varnish, or a gap in sonar imagery.nountechnical
Một khe hở hoặc khu vực bị thiếu trong lớp phủ bề mặt, như sơn hoặc véc-ni, hoặc một khoảng trống trong hình ảnh siêu âm.
“The inspector found several holidays in the protective coating of the pipe.”
“Thanh tra đã tìm thấy một vài chỗ khuyết trong lớp phủ bảo vệ của đường ống.”
- Check the hull carefully for any holidays in the anti-fouling paint.
Nghĩa kỹ thuật rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, chỉ dùng trong xây dựng hoặc sơn phủ.
7To spend a period of time away from home or work for pleasure or relaxation.verbtravel
Dành một khoảng thời gian xa nhà hoặc công việc để giải trí hoặc thư giãn.
“She was holidaying with her family in Ireland.”
“Cô ấy đang đi nghỉ cùng gia đình ở Ireland.”
- My parents are holidaying in Spain this year.
- They usually holiday in the mountains.
Dạng động từ của 'holiday' ít phổ biến hơn dạng danh từ, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương một chút.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- intransitive
Inflections
- plural
- holidays
- third_person_singular
- holidays
- past_simple
- holidayed
- past_participle
- holidayed
- present_participle
- holidaying
Word family
Usage patterns
- on holiday
- during the holidays
- holiday from something
- take a holiday
- holiday in somewhere
- holiday with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am in holiday.
I am on holiday.
Use the preposition 'on' with 'holiday'.
We had a two weeks holiday.
We had a two-week holiday.
When used as a compound adjective before a noun, use the singular form 'week'.
I go to holiday tomorrow.
I go on holiday tomorrow.
The phrase is 'go on holiday', not 'go to holiday'.
She wants to do a holiday.
She wants to have a holiday.
Use the verbs 'have' or 'take' with 'holiday', not 'do'.
Where are you spending your school holiday?
Where are you spending your school holidays?
In British English, the period when schools are closed is usually plural: 'holidays'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "holiday" in formal and academic writing
- verb
- takespendbookenjoy
- adjective
- annualsummerpublicpaid
- noun
- entitlementdestinationresortinsurance
- preposition
- onduringfor
In context
Real-world examples
- daily life
We are planning a family holiday to Da Lat this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình tại Đà Lạt vào mùa hè này.
Đà Lạt là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến của các gia đình Việt Nam nhờ khí hậu mát mẻ.
- business
Does our company offer paid holiday for the Lunar New Year?
Công ty chúng ta có chế độ nghỉ lễ có lương cho dịp Tết Nguyên Đán không?
Tại Việt Nam, Tết Nguyên Đán là kỳ nghỉ quan trọng nhất và thường được hưởng lương theo luật lao động.
- academic
Students are looking forward to their three-month summer holiday.
Học sinh đang mong đợi kỳ nghỉ hè kéo dài ba tháng của mình.
Kỳ nghỉ hè ở Việt Nam thường bắt đầu từ tháng 6 đến hết tháng 8, là khoảng thời gian nghỉ ngơi dài nhất trong năm học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'holiday' được dùng phổ biến cho cả kỳ nghỉ dài và ngày lễ quốc gia. Trong khi đó, tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'vacation' cho kỳ nghỉ đi chơi và 'holiday' cho các ngày lễ chính thức như Giáng sinh hay Quốc khánh.
- Tại Việt Nam, 'holiday' thường được dịch là 'ngày lễ' (nếu là ngày nghỉ chung của cả nước như 30/4, 1/5) hoặc 'kỳ nghỉ' (khi cá nhân tự đi du lịch).
- Người Việt thường sử dụng cụm từ 'đi nghỉ mát' để chỉ các kỳ nghỉ hè tại vùng biển hoặc vùng núi cao.
Etymology
Etymology: Derived from Old English hāligdæg, from hālig 'holy' + dæg 'day'. Originally referring to a religious festival, it evolved by the 14th century to denote any day of exemption from labor (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.