keep
/kiːp/To continue to have something, to stay in a particular state, or to store something in a specific place.
Tiếng Việt
giữ
KÍP
Phát âm giống từ 'kíp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'p' mím môi nhẹ.
Tiếp tục có cái gì đó, duy trì một trạng thái cụ thể, hoặc cất giữ thứ gì đó ở một nơi nhất định.
Meanings
16 meanings
1To continue to have something and not give it back or throw it away.verbdaily life
Tiếp tục giữ một thứ gì đó, không trả lại hoặc không vứt đi.
“He kept all her letters in a box under the bed.”
“Anh ấy đã giữ tất cả những lá thư của cô ấy trong một chiếc hộp dưới gầm giường.”
- You can keep the change.
- Please keep this photo as a souvenir.
- She has kept every ticket stub from the concerts she's attended.
Dùng 'keep' khi bạn muốn nói về việc sở hữu lâu dài, trái ngược với 'give' (cho) hoặc 'throw away' (vứt đi).
2To stay in a particular condition or position; to make someone or something do this.verbemotions
Duy trì ở một tình trạng hoặc vị trí cụ thể; làm cho ai đó hoặc thứ gì đó ở trạng thái này.
“We huddled together to keep warm.”
“Chúng tôi túm tụm lại với nhau để giữ ấm.”
- Try to keep calm during the exam.
- Keep close to me—it's easy to get lost here.
- She needed to keep busy to stop herself from worrying.
Cấu trúc phổ biến: Keep + Adjective (Tính từ). Ví dụ: keep calm (giữ bình tĩnh), keep clean (giữ sạch).
3To put or store something in a particular place.verbdaily life
Đặt hoặc cất giữ thứ gì đó ở một nơi cụ thể.
“Where do you keep the sugar?”
“Bạn để đường ở đâu?”
- Keep your passport in a safe place.
- The documents are all kept under lock and key.
- I keep my bike in the garage.
Trong ngữ cảnh này, 'keep' tương đương với 'store' hoặc 'put'. Người Việt thường dịch là 'để' hoặc 'cất'.
4To continue doing something; to do something repeatedly.verbcommunication
Tiếp tục làm việc gì đó; làm việc gì đó lặp đi lặp lại.
“Keep smiling, whatever happens!”
“Hãy luôn mỉm cười, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa!”
- He kept interrupting me while I was speaking.
- I keep forgetting her name.
- We kept on walking until it got dark.
Lưu ý: Sau 'keep' phải là V-ing. Không được dùng 'keep to do'.
5To know something and not tell it to anyone.verbsocial
Biết một điều gì đó và không kể cho bất kỳ ai.
“Can you keep a secret?”
“Bạn có thể giữ bí mật không?”
- I've kept the news from my parents for now.
- She's very good at keeping her own counsel.
Cụm từ 'keep a secret' là một collocation rất phổ biến, dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là 'giữ bí mật'.
6To do what you have promised to do; to go where you have agreed to go.verbsocial
Thực hiện những gì bạn đã hứa; đi đến nơi bạn đã đồng ý.
“She kept her promise to visit them.”
“Cô ấy đã giữ lời hứa đến thăm họ.”
- He failed to keep the appointment.
- I always try to keep my word.
Dùng trong các cụm như 'keep a promise' (giữ lời hứa) hoặc 'keep an appointment' (đến đúng hẹn).
7To write down something as a record or diary.verboffice work
Ghi chép lại thứ gì đó như một biên bản hoặc nhật ký.
“She kept a diary for over twenty years.”
“Bà ấy đã viết nhật ký trong hơn hai mươi năm.”
- Separate accounts must be kept for each business activity.
- The captain kept a log of the entire journey.
'Keep a diary' không dịch là 'giữ nhật ký' mà thường dịch là 'viết nhật ký' hoặc 'duy trì việc viết nhật ký'.
8To own and care for animals.verbdaily life
Sở hữu và chăm sóc động vật (nuôi cầm chừng hoặc nuôi kinh doanh).
“They keep chickens in the back garden.”
“Họ nuôi gà ở vườn sau.”
- Do you keep any pets?
- My grandfather used to keep bees.
Trong ngữ cảnh động vật, 'keep' dịch là 'nuôi'. Khác với 'raise' (nuôi cho lớn/nuôi lấy thịt).
9To provide what is necessary for somebody to live; to support somebody financially.verbfinance
Cung cấp những thứ cần thiết để ai đó sống; hỗ trợ tài chính cho ai đó.
“He scarcely earns enough to keep himself and his family.”
“Anh ấy hiếm khi kiếm đủ tiền để nuôi bản thân và gia đình.”
- It costs a lot to keep a large house like this.
- She kept herself by giving private music lessons.
Nghĩa này tương đương với 'support financially'. Người Việt thường dùng từ 'nuôi' hoặc 'trang trải'.
10To remain in good condition (used about food).verbfood
Duy trì tình trạng tốt (dùng cho thực phẩm), không bị hỏng.
“Finish off the milk—it won't keep.”
“Uống hết sữa đi — nó không để lâu được đâu.”
- Apples keep better in a cool, dark place.
- This variety of potato keeps well through the winter.
'Keep' ở đây có nghĩa là thực phẩm vẫn tươi ngon, có thể bảo quản được.
11To delay somebody or make them late.verbsocial
Làm ai đó chậm trễ hoặc khiến họ bị muộn.
“I'm sorry to keep you—I won't be a minute.”
“Xin lỗi vì đã làm mất thời gian của bạn — tôi sẽ xong ngay thôi.”
- What kept you? You're an hour late!
- I won't keep you any longer, I know you're busy.
Thường dùng trong lời xin lỗi: 'Sorry to keep you waiting'.
12To guard or protect the goal or wicket in sports.verbsports
Canh giữ hoặc bảo vệ cầu môn (khung thành) trong thể thao.
“He's been keeping goal for the team for three seasons.”
“Anh ấy đã bắt gôn cho đội được ba mùa giải rồi.”
'Keep goal' là cụm từ chuyên dụng trong bóng đá, người Việt hay nói là 'bắt gôn' hoặc 'giữ đền'.
13To protect someone from something (formal or religious use).verbformal
Che chở hoặc bảo vệ ai đó khỏi điều gì đó (dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo).
“May the Lord bless you and keep you.”
“Cầu xin Chúa ban phước lành và che chở cho con.”
Đây là nghĩa cổ và trang trọng, thường thấy trong kinh thánh hoặc các lời chúc phúc.
14The cost of food, clothes, and other necessary things; maintenance or support.noundaily life
Chi phí ăn uống, quần áo và các thứ cần thiết khác; sự nuôi dưỡng hoặc bảo trì.
“It's about time you got a job to earn your keep.”
“Đã đến lúc bạn nên kiếm một công việc để tự nuôi thân rồi.”
- He was willing to work in return for his keep.
- Dogs can be very expensive in terms of their keep.
Cụm 'earn one's keep' rất phổ biến, nghĩa là làm việc để xứng đáng với chi phí mà người khác bỏ ra nuôi mình hoặc để tự lập.
15A large, strong tower built as the central part of an old castle.nounarts culture
Một tòa tháp lớn, kiên cố được xây dựng làm phần trung tâm của một lâu đài cổ.
“They climbed the steep stairs into the castle keep.”
“Họ leo lên những bậc thang dốc để vào tháp canh của lâu đài.”
Trong kiến trúc lâu đài, đây là nơi an toàn nhất và là tuyến phòng thủ cuối cùng.
16Permanently; forever (used in the phrase 'for keeps').nouncasual
Vĩnh viễn; mãi mãi (dùng trong cụm 'for keeps').
“Is it yours for keeps or do you have to give it back?”
“Cái này là của bạn luôn hay bạn phải trả lại?”
'For keeps' là cách nói thân mật để chỉ việc sở hữu một thứ gì đó mãi mãi, không phải mượn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- linking
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- keeps
- past_simple
- kept
- past_participle
- kept
- present_participle
- keeping
Word family
- keptadjective
- keeper, keeping, keepnoun
Usage patterns
- keep something
- keep doing something
- keep somebody/something + adj.
- keep something + adv./prep.
- keep somebody/yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
I must keep to work.
I must keep working.
The verb 'keep' is followed by the -ing form (gerund), not the infinitive.
She kept me to wait for an hour.
She kept me waiting for an hour.
When 'keep' means to delay someone, use 'keep somebody' + present participle.
Can you keep for me a seat?
Can you keep a seat for me?
Word order: keep + object + for + person.
He keeps his room very cleanly.
He keeps his room very clean.
After 'keep + object', use an adjective, not an adverb, to describe the state.
Keep the light open.
Keep the light on.
We use 'on/off' for lights and appliances with the verb 'keep'.
Don't confuse with
- stay
To remain in a place rather than leave.
“I will stay at home today.”
Use 'keep' when followed by an adjective to describe a continuing state (keep warm), use 'stay' for remaining in a location.
- hold
To have something in your hand.
“Can you hold this for a second?”
Use 'keep' for long-term possession, 'hold' for physical grasping.
Academic collocations
Words that pair with "keep" in formal and academic writing
- verb
- maintainretainobserve
- adjective
- accuratelowconstant
- noun
- recordpacetrackpromise
- preposition
- frominup
In context
Real-world examples
- daily life
Please keep the noise down; the baby is sleeping.
Làm ơn giữ trật tự; em bé đang ngủ.
Trong văn hóa Việt Nam, việc giữ yên lặng khi có người già hoặc trẻ nhỏ nghỉ ngơi là biểu hiện của sự tinh tế và tôn trọng.
- business
We need to keep track of all business expenses this month.
Chúng ta cần theo dõi tất cả các chi phí kinh doanh trong tháng này.
Quản lý tài chính chặt chẽ là kỹ năng quan trọng trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
- academic
Keep working hard and you will achieve your goals.
Hãy tiếp tục chăm chỉ và bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Tinh thần hiếu học và kiên trì (cần cù) luôn được đề cao trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- social
Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
Bạn trông chừng hộ cái túi của tôi trong lúc tôi đi vệ sinh được không?
Ở những nơi công cộng đông đúc tại Việt Nam, việc nhờ người quen hoặc nhân viên trông đồ là thói quen phổ biến để đảm bảo an toàn.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'keep' trong tiếng Anh thường tương ứng với từ 'giữ' trong tiếng Việt, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'duy trì', 'nuôi' (động vật), hoặc 'cất'.
- Trong văn hóa giao tiếp, cụm từ 'keep face' (giữ thể diện) cực kỳ quan trọng đối với người Việt nói riêng và người Á Đông nói chung.
- Người Việt thường dùng 'giữ' kèm với các tính từ trạng thái như 'giữ ấm', 'giữ sạch' tương đồng hoàn toàn với cấu trúc 'keep + adj' trong tiếng Anh.
Etymology
From Old English 'cēpan' (to seize, observe, or keep), originally of West Germanic origin. The primary sense evolved from 'to seize' to 'to hold' and finally 'to maintain or continue'.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định (idioms/phrases).