hold
/hoʊld/To carry or support something with your hands or arms, or to keep something in a particular position or state.
Tiếng Việt
cầm, giữ, tổ chức
HÔUL-đờ
Phát âm vần 'ôu' kéo dài, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.
Cầm hoặc đỡ vật gì đó bằng tay hoặc cánh tay, hoặc giữ vật gì đó ở một vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
Meanings
16 meanings
1To have somebody or something in your hand, arms, or against your body.verbdaily life
Cầm, nắm, giữ ai đó hoặc vật gì đó trong tay, cánh tay hoặc ôm vào người.
“She was holding a large box when I saw her.”
“Cô ấy đang bê một chiếc hộp lớn khi tôi nhìn thấy cô ấy.”
- The family made a circle and held hands.
- He held the baby gently in his arms.
- Each woman held a bottle in her hand.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'keep' (giữ quyền sở hữu), 'hold' nhấn mạnh vào hành động vật lý.
2To keep somebody or something in a particular position.verbdaily life
Giữ ai đó hoặc vật gì đó ở một vị trí cụ thể.
“Hold your head up so I can see your face.”
“Ngẩng cao đầu lên để tôi có thể nhìn thấy mặt bạn.”
- The door was held open by a heavy rock.
- Can you hold the ladder steady for me?
Thường dùng trong các hướng dẫn vật lý hoặc khi yêu cầu ai đó không cử động.
3To have enough space for something; to contain.verbgeneral
Có đủ không gian cho cái gì; chứa đựng.
“This barrel holds 25 litres of water.”
“Cái thùng này chứa được 25 lít nước.”
- The auditorium is designed to hold 1,000 people.
- Each container can hold 500 pounds of cargo.
Dùng để nói về sức chứa (capacity) của vật dụng hoặc không gian.
4To organize or have a meeting, competition, or conversation.verbwork career
Tổ chức một cuộc họp, cuộc thi hoặc cuộc hội thoại.
“Each month she holds a meeting with her entire staff.”
“Mỗi tháng cô ấy đều tổ chức một cuộc họp với toàn thể nhân viên.”
- The premiere was held in the Four Seasons Hotel.
- The Prime Minister announced his intention to hold a referendum.
- Special events are held annually as part of a fund-raising strategy.
Trong tiếng Anh công sở, cấu trúc bị động 'be held' cực kỳ phổ biến để nói về sự kiện được diễn ra.
5To have a particular job, position, or title.verbwork career
Nắm giữ một công việc, vị trí hoặc chức danh cụ thể.
“How long has he held office as the mayor?”
“Ông ấy đã giữ chức thị trưởng được bao lâu rồi?”
- Who holds the world record for the long jump?
- She holds a PhD in linguistics from Oxford.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, học thuật hoặc thể thao (nắm giữ kỷ lục).
6To wait during a telephone call until the person you want to speak to is available.verbcommunication
Chờ máy điện thoại cho đến khi người muốn gặp có mặt.
“The line is busy right now. Can you hold?”
“Đường dây hiện đang bận. Bạn vui lòng chờ máy được không?”
- Please hold the line while I connect you.
- I've been holding for ten minutes.
Thường đi kèm với cụm 'on hold'. Trong giao tiếp điện thoại, đây là cách nói lịch sự.
7To have a particular belief or opinion about something.verbgeneral
Có một niềm tin hoặc quan điểm cụ thể về điều gì đó.
“I still hold that the government's economic policies are mistaken.”
“Tôi vẫn giữ quan điểm rằng các chính sách kinh tế của chính phủ là sai lầm.”
- He holds strange views on education.
- This view is not widely held among scientists.
Đây là cách dùng trang trọng. Cấu trúc thường là 'hold that + mệnh đề' hoặc 'widely held belief'.
8To remain strong, safe, or in the same condition.verbgeneral
Vẫn vững vàng, an toàn hoặc giữ nguyên tình trạng.
“They were afraid the dam wouldn't hold against the flood.”
“Họ sợ rằng con đập sẽ không trụ vững trước trận lũ.”
- How long will the fine weather hold?
- The old rope held even under the heavy strain.
Dùng khi nói về vật chất chịu áp lực hoặc thời tiết không thay đổi (fine weather holds).
9To make a judgment in a court of law.verbformal
Tuyên án hoặc đưa ra phán quyết tại tòa án.
“The judge held that the plaintiff had no legal claim.”
“Thẩm phán đã phán quyết rằng nguyên đơn không có quyền khiếu nại pháp lý.”
- The court held that the evidence was inadmissible.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật, dùng để chỉ các quyết định mang tính pháp lý của tòa.
10In a food order, to ask for an ingredient to be left out.verbfood
Khi gọi món, yêu cầu bỏ một nguyên liệu nào đó ra.
“I'll have a cheeseburger, but hold the onions.”
“Cho tôi một bánh burger phô mai, nhưng đừng cho hành tây.”
Đây là cách nói lóng (slang) rất phổ biến trong các nhà hàng tại Mỹ.
11The action of holding something; a firm grip.noundaily life
Hành động nắm giữ; sự cầm chắc.
“He tightened his hold on the rope as he climbed.”
“Anh ấy siết chặt tay bám vào sợi dây khi leo lên.”
- She released her hold on my arm.
- Keep a firm hold on the handlebars.
Dùng để chỉ lực nắm hoặc cách nắm vật gì đó.
12Influence, power, or control over someone or something.nounrelationships
Sự ảnh hưởng, quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với ai đó/vật gì đó.
“The cult had a powerful hold over its members.”
“Giáo phái đó có sự kiểm soát mạnh mẽ đối với các thành viên.”
- He struggled to get a hold of his anger.
- The allies lost their hold on the south of the country.
Thường dùng với giới từ 'over' để chỉ sự thao túng hoặc ảnh hưởng tâm lý.
13The part of a ship or aircraft where goods are stored.nountravel
Khoang chứa hàng của tàu thủy hoặc máy bay.
“The baggage was stored in the hold of the plane.”
“Hành lý được để trong khoang chứa hàng của máy bay.”
- Inspectors examined the hold for stowaways.
- The ship's hold was full of grain.
Trong vận tải, từ này chỉ khu vực để hàng hóa phân biệt với khu vực hành khách.
14A place where you can put your hands or feet when climbing.nounsports
Điểm bám (tay hoặc chân) khi leo núi.
“She searched for a secure hold on the rock face.”
“Cô ấy tìm kiếm một điểm bám chắc chắn trên vách đá.”
- She put her foot firmly in the hold and pulled herself up.
Thường dùng trong môn leo núi (rock climbing).
15A state of waiting, especially on the telephone or during a delay.nouncommunication
Trạng thái chờ đợi, đặc biệt là khi gọi điện thoại hoặc khi bị trì hoãn.
“I was on hold for 20 minutes before I spoke to a human.”
“Tôi đã phải chờ máy 20 phút trước khi được gặp người thật.”
- The project has been put on hold due to lack of funding.
- I'll just put you on hold while I check your records.
Cụm 'put on hold' cũng được dùng cho các dự án hoặc kế hoạch bị tạm dừng.
16Gracious, friendly, faithful, or true.adjectiveliterary
Tử tế, thân thiện, trung thành hoặc chân thật.
“A hold and loyal subject to the king.”
“Một bề tôi tử tế và trung thành với đức vua.”
Đây là cách dùng cổ (archaic), hầu như không còn xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- holds
- past_simple
- held
- past_participle
- held
- present_participle
- holding
- plural
- holds
Word family
- holdableadjective
- holder, holding, holdnoun
- hold, withhold, upholdverb
Usage patterns
- hold something/somebody
- hold something in your hand
- hold that...
- hold somebody prisoner
- get/take hold of something
- put something on hold
- lose your hold on something
Avoid mistakes
Common mistakes
He holded the bag.
He held the bag.
'Hold' is an irregular verb. The past tense is 'held'.
I am on the hold.
I am on hold.
The idiom for telephone waiting is 'on hold' without the article 'the'.
The meeting will hold next week.
The meeting will be held next week.
Events 'are held' (passive voice) or 'take place'. 'Hold' is usually transitive.
Catch hold on the rope.
Catch hold of the rope.
The correct preposition for the phrase 'catch hold' is 'of'.
Hold your breathings.
Hold your breath.
'Breath' is an uncountable noun in this common idiom.
Don't confuse with
- keep
to continue to have or own something.
“You can keep the change.”
Use 'hold' for physical grasping; use 'keep' for possession over time.
Academic collocations
Words that pair with "hold" in formal and academic writing
- verb
- hold a beliefhold a conferencehold a position
- adjective
- widely heldfirmly held
- noun
- strong holdtenuous hold
- preposition
- hold on toon hold
In context
Real-world examples
- daily life
Can you hold the elevator for me, please?
Làm ơn giữ thang máy giùm tôi với được không?
Rất phổ biến trong môi trường chung cư và văn phòng ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- business
The conference will be held in Hanoi next month.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Hà Nội vào tháng tới.
Dùng 'be held' để thông báo về các sự kiện trang trọng là chuẩn mực trong tiếng Anh doanh nghiệp.
- academic
Many people still hold traditional values in rural areas.
Nhiều người vẫn giữ các giá trị truyền thống ở các vùng nông thôn.
Phản ánh bối cảnh văn hóa Việt Nam nơi truyền thống vẫn được coi trọng bên cạnh sự hiện đại hóa.
- business
Please stay on the line, I'm putting you on hold.
Vui lòng giữ máy, tôi đang để bạn ở chế độ chờ.
Phổ biến trong dịch vụ khách hàng (customer service) tại Việt Nam khi liên hệ qua hotline.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'hold hands' (nắm tay) ở nơi công cộng giữa bạn bè cùng giới rất phổ biến và là biểu hiện của sự thân thiết, không nhất thiết là tình cảm lứa đôi.
- Cụm từ 'hold a meeting' được dịch sát nghĩa là 'tổ chức cuộc họp', đây là một trong những collocation quan trọng nhất cho người đi làm.
Etymology
From Middle English 'holden', from Old English 'healdan' (to grasp, keep, watch over). It is related to Old High German 'haltan' and Old Norse 'halda'. The sense of 'containing' developed in the 16th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ 'hold'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.