disloyal
/dɪsˈlɔɪəl/Failing to support or be true to your friends, family, country, or beliefs.
Tiếng Việt
không trung thành, bất trung
đít-x-LÓI-ồ
Nhấn mạnh âm 'LÓI', âm 'đít-x' đọc nhanh và có âm 's' nhẹ, âm cuối 'ồ' đọc nhẹ và lướt.
Không ủng hộ hoặc không trung thành với bạn bè, gia đình, đất nước hoặc niềm tin của mình.
Meanings
1 meaning
1Not loyal to or not supporting your friends, family, country, or an organization.general
Không trung thành hoặc không ủng hộ bạn bè, gia đình, đất nước hoặc một tổ chức.
“He was accused of being disloyal to the government.”
“Anh ta bị buộc tội là không trung thành với chính phủ.”
- His sisters thought that his autobiography was disloyal to the family.
Lưu ý luôn sử dụng giới từ 'to' (disloyal to somebody/something). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'không trung thành VỚI ai/cái gì'. Từ này mang sắc thái chê trách (disapproving) mạnh mẽ, thường dùng cho các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc quốc gia, khác với 'unfaithful' thường dùng cho sự phản bội trong tình cảm.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- disloyal to
- deeply disloyal
- accused of being disloyal
- disloyal behavior
- disloyal conduct
Grammar & forms
Word family
- disloyallyadverb
- disloyaltynoun
Usage patterns
- disloyal to somebody
- disloyal to something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was disloyal for his friends.
He was disloyal to his friends.
Use the preposition 'to' after disloyal when specifying who or what is being betrayed.
She showed a disloyal to the company.
She showed disloyalty to the company.
'Disloyal' is an adjective. Use the noun form 'disloyalty' when referring to the act or quality.
They were accused of being disloyals.
They were accused of being disloyal.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
It is disloyal of him doing that.
It is disloyal of him to do that.
Use the infinitive 'to do' after 'disloyal of someone'.
He is a very disloyal person to his country.
He is very disloyal to his country.
When followed by a prepositional phrase like 'to his country', it is more natural to use the adjective as a complement rather than placing it before a noun.
Don't confuse with
- unfaithful
having sexual relations with someone other than your partner, or not keeping a promise
“He was unfaithful to his wife.”
Use 'unfaithful' mostly for romantic relationships, and 'disloyal' for friends, family, country, or principles.
Academic collocations
Words that pair with "disloyal" in formal and academic writing
- verb
- accuseconsiderremainappear
- adjective
- deeplyhighlyincreasingly
- noun
- behaviorconductactionsupporter
- preposition
- totowards
In context
Real-world examples
- daily life
It would be disloyal to my friends if I didn't defend them.
Sẽ là không trung thành với bạn bè nếu tôi không bảo vệ họ.
Tình bạn ở Việt Nam rất coi trọng sự trung thành, tính nghĩa hiệp và việc bảo vệ lẫn nhau trước người ngoài.
- business
The manager fired the employee for being disloyal to the company.
Người quản lý đã sa thải nhân viên vì không trung thành với công ty.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự trung thành và gắn bó với công ty thường được đánh giá cao ngang với năng lực làm việc.
- academic
Historical texts often condemn officials who were disloyal to the emperor.
Các văn bản lịch sử thường lên án những quan lại bất trung với hoàng đế.
Khái niệm 'trung quân ái quốc' (trung thành với vua và yêu nước) là một giá trị cốt lõi trong lịch sử phong kiến Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ Nho giáo.
- politics
He was accused of being disloyal to his political party.
Ông ta bị buộc tội là không trung thành với đảng phái chính trị của mình.
Sự trung thành với tổ chức và tập thể là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong hệ thống chính trị và xã hội tại Việt Nam.
- family
Revealing family secrets to outsiders is considered deeply disloyal.
Việc tiết lộ bí mật gia đình cho người ngoài được coi là vô cùng thiếu trung thành.
Người Việt có câu 'Tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại', việc nói xấu hoặc tiết lộ chuyện nội bộ gia đình cho người ngoài là điều tối kỵ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự trung thành ('trung') là một trong những đức tính quan trọng nhất, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo (Trung, Hiếu, Tiết, Nghĩa).
- Từ 'bất trung' thường mang sắc thái rất nặng nề, đặc biệt khi nói về quan hệ với đất nước, tổ quốc hoặc cấp trên.
- Trong các mối quan hệ hiện đại như công việc hay tình bạn, người Việt thường dùng cụm từ 'không trung thành' hoặc 'thiếu trung thành' thay vì 'bất trung' để giảm bớt sự gay gắt và phù hợp với ngữ cảnh hơn.
Etymology
Late 15th century: from Old French desloial, based on Latin legalis 'legal'. Formed from the prefix dis- (expressing reversal) + loyal.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa cho từ 'disloyal'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các từ đồng nghĩa và cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.