Skip to content
Dictionary

disloyal

/dɪsˈlɔɪəl/
C2adjective

Failing to support or be true to your friends, family, country, or beliefs.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

không trung thành, bất trung

đít-x-LÓI-ồ

Nhấn mạnh âm 'LÓI', âm 'đít-x' đọc nhanh và có âm 's' nhẹ, âm cuối 'ồ' đọc nhẹ và lướt.

Không ủng hộ hoặc không trung thành với bạn bè, gia đình, đất nước hoặc niềm tin của mình.

Meanings

1 meaning

  1. 1Not loyal to or not supporting your friends, family, country, or an organization.general

    Không trung thành hoặc không ủng hộ bạn bè, gia đình, đất nước hoặc một tổ chức.

    “He was accused of being disloyal to the government.”

    “Anh ta bị buộc tội là không trung thành với chính phủ.”

    • His sisters thought that his autobiography was disloyal to the family.

    Lưu ý luôn sử dụng giới từ 'to' (disloyal to somebody/something). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'không trung thành VỚI ai/cái gì'. Từ này mang sắc thái chê trách (disapproving) mạnh mẽ, thường dùng cho các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc quốc gia, khác với 'unfaithful' thường dùng cho sự phản bội trong tình cảm.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • disloyal to
  • deeply disloyal
  • accused of being disloyal
  • disloyal behavior
  • disloyal conduct

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • disloyal to somebody
  • disloyal to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was disloyal for his friends.

    He was disloyal to his friends.

    Use the preposition 'to' after disloyal when specifying who or what is being betrayed.

  • She showed a disloyal to the company.

    She showed disloyalty to the company.

    'Disloyal' is an adjective. Use the noun form 'disloyalty' when referring to the act or quality.

  • They were accused of being disloyals.

    They were accused of being disloyal.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

  • It is disloyal of him doing that.

    It is disloyal of him to do that.

    Use the infinitive 'to do' after 'disloyal of someone'.

  • He is a very disloyal person to his country.

    He is very disloyal to his country.

    When followed by a prepositional phrase like 'to his country', it is more natural to use the adjective as a complement rather than placing it before a noun.

Don't confuse with

  • unfaithful

    having sexual relations with someone other than your partner, or not keeping a promise

    “He was unfaithful to his wife.”

    Use 'unfaithful' mostly for romantic relationships, and 'disloyal' for friends, family, country, or principles.

Academic collocations

Words that pair with "disloyal" in formal and academic writing

verb
accuseconsiderremainappear
adjective
deeplyhighlyincreasingly
noun
behaviorconductactionsupporter
preposition
totowards

In context

Real-world examples

  • daily life

    It would be disloyal to my friends if I didn't defend them.

    Sẽ là không trung thành với bạn bè nếu tôi không bảo vệ họ.

    Tình bạn ở Việt Nam rất coi trọng sự trung thành, tính nghĩa hiệp và việc bảo vệ lẫn nhau trước người ngoài.

  • business

    The manager fired the employee for being disloyal to the company.

    Người quản lý đã sa thải nhân viên vì không trung thành với công ty.

    Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự trung thành và gắn bó với công ty thường được đánh giá cao ngang với năng lực làm việc.

  • academic

    Historical texts often condemn officials who were disloyal to the emperor.

    Các văn bản lịch sử thường lên án những quan lại bất trung với hoàng đế.

    Khái niệm 'trung quân ái quốc' (trung thành với vua và yêu nước) là một giá trị cốt lõi trong lịch sử phong kiến Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ Nho giáo.

  • politics

    He was accused of being disloyal to his political party.

    Ông ta bị buộc tội là không trung thành với đảng phái chính trị của mình.

    Sự trung thành với tổ chức và tập thể là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong hệ thống chính trị và xã hội tại Việt Nam.

  • family

    Revealing family secrets to outsiders is considered deeply disloyal.

    Việc tiết lộ bí mật gia đình cho người ngoài được coi là vô cùng thiếu trung thành.

    Người Việt có câu 'Tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại', việc nói xấu hoặc tiết lộ chuyện nội bộ gia đình cho người ngoài là điều tối kỵ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự trung thành ('trung') là một trong những đức tính quan trọng nhất, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo (Trung, Hiếu, Tiết, Nghĩa).
  • Từ 'bất trung' thường mang sắc thái rất nặng nề, đặc biệt khi nói về quan hệ với đất nước, tổ quốc hoặc cấp trên.
  • Trong các mối quan hệ hiện đại như công việc hay tình bạn, người Việt thường dùng cụm từ 'không trung thành' hoặc 'thiếu trung thành' thay vì 'bất trung' để giảm bớt sự gay gắt và phù hợp với ngữ cảnh hơn.

Etymology

Late 15th century: from Old French desloial, based on Latin legalis 'legal'. Formed from the prefix dis- (expressing reversal) + loyal.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “disloyal” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove