false
/fɔːls/Not true, correct, or real; often intended to deceive or based on wrong information.
Tiếng Việt
sai, giả, không thật
phôn-sờ
Phát âm âm 'f' rõ, kéo dài âm 'o' (giống âm ô trong tiếng Việt nhưng trầm hơn), kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Không đúng, không chính xác hoặc không có thật; thường nhằm mục đích lừa dối hoặc dựa trên thông tin sai lệch.
Meanings
12 meanings
1Wrong; not correct or true according to the facts.adjectivegeneral
Sai; không đúng hoặc không chính xác so với sự thật.
“A whale is a fish. True or false?”
“Cá voi là một loài cá. Đúng hay sai?”
- Lagos is the capital of Nigeria. True or false?
- The gossip about her later proved to be entirely false.
- Their claim was patently false.
Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để đối lập với 'true' trong các bài kiểm tra.
2Not natural; artificial or man-made.adjectivedaily life
Không tự nhiên; nhân tạo hoặc do con người làm ra.
“He had a full set of false teeth.”
“Ông ấy có một bộ răng giả hoàn chỉnh.”
- She wears false eyelashes every time she goes out.
- The room was filled with false light from the television.
Khi nói về bộ phận cơ thể nhân tạo, người Việt luôn dùng từ 'giả' (răng giả, tóc giả, lông mi giả).
3Not real or not what somebody claims it is, specifically made to look real to deceive people.adjectivecommunication
Không có thật hoặc không đúng như ai đó tuyên bố, đặc biệt là được làm giả để lừa dối mọi người.
“He had been travelling with a false passport.”
“Anh ta đã và đang đi du lịch bằng một hộ chiếu giả.”
- The wanted man is known to be travelling under an assumed name and with a false passport.
- It is an offense to give false information on your application form.
Dùng cho các loại giấy tờ tùy thân được làm trái pháp luật.
4Wrong or inaccurate because it is based on something that is not true or correct.adjectiveacademic
Sai lầm hoặc không chính xác vì dựa trên một điều gì đó không đúng.
“His argument is based on the false assumption that all women want children.”
“Lập luận của anh ta dựa trên một giả định sai lầm rằng tất cả phụ nữ đều muốn có con.”
- We had been lulled into a false sense of security.
- The couple had given the false impression of a blissfully happy marriage.
- I don't want to raise any false hopes, but I think he's still alive.
Thường dùng trong văn phong học thuật để chỉ trích các giả thuyết hoặc niềm tin không có cơ sở.
5Not real or sincere; intended to hide one's true feelings.adjectiveemotions
Không thật lòng hoặc không chân thành; nhằm che giấu cảm xúc thật của mình.
“She managed a horribly false smile for the cameras.”
“Cô ấy cố gắng nở một nụ cười giả tạo trước ống kính máy ảnh.”
- Helen's voice sounded slightly false.
- Come on—this is no time for false modesty.
- She gave a tinkly little laugh, which sounded horribly false even to her own ears.
Dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm khuôn mặt thiếu sự chân thực.
6Not faithful or loyal to obligations, allegiance, or vows.adjectiveliterary
Không trung thành hoặc không trung thực với nghĩa vụ, lòng trung thành hoặc lời thề.
“He turned out to be a false friend in my time of need.”
“Hóa ra anh ta là một người bạn tồi (phản bội) vào lúc tôi cần nhất.”
- Those who were thought to hold false beliefs were persecuted.
- She was accused of being a false lover.
Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn chương, dùng để chỉ sự phản bội.
7In logic and computing, representing one of two possible states in Boolean logic (the other being true), indicating a negative result.adjectivetechnology
Trong logic và tin học, đại diện cho một trong hai trạng thái có thể có trong logic Boolean (trạng thái kia là true), biểu thị một kết quả phủ định.
“The statement evaluates to false in the programming code.”
“Câu lệnh được đánh giá là 'sai' (false) trong mã lập trình.”
- The function returns false if the user is not logged in.
Trong lập trình, 'false' thường tương ứng với giá trị 0.
8In music, used to describe a note or string that is out of tune.adjectivearts culture
Trong âm nhạc, dùng để mô tả một nốt nhạc hoặc dây đàn bị lệch tông.
“The violin string sounded false.”
“Dây đàn violin nghe có vẻ bị lệch tông.”
Tương đương với từ 'phô' hoặc 'lệch tông' trong tiếng Việt chuyên ngành âm nhạc.
9In electronics or telecommunications, to incorrectly decode noise as if it were a valid signal.verbtechnology
Trong điện tử hoặc viễn thông, việc giải mã sai nhiễu như thể đó là một tín hiệu hợp lệ.
“The decoder may false if the signal-to-noise ratio is too low.”
“Bộ giải mã có thể nhận diện sai nếu tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu quá thấp.”
Nghĩa này rất chuyên sâu, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
10To begin a race before the official signal has been given.verbsports
Bắt đầu cuộc đua trước khi có tín hiệu chính thức.
“The runner falsed and the race was restarted.”
“Vận động viên đã xuất phát sai quy định và cuộc đua được bắt đầu lại.”
Thường dùng trong các môn như điền kinh hoặc bơi lội (phạm quy xuất phát).
11In a dishonest and disloyal way.adverbliterary
Một cách gian dối và không trung thành.
“He spoke false of his brother.”
“Anh ta đã nói những lời sai sự thật về anh trai mình.”
Dạng trạng từ này chủ yếu dùng trong văn thơ cổ, ngày nay thường dùng 'falsely'.
12One of the two options on a true-or-false test, representing the negative or incorrect choice.nouneducation
Một trong hai lựa chọn trong bài kiểm tra đúng-sai, đại diện cho lựa chọn phủ định hoặc không chính xác.
“Circle the 'false' if you believe the statement is incorrect.”
“Hãy khoanh tròn vào chữ 'false' (sai) nếu bạn tin rằng câu khẳng định đó là không đúng.”
Khi dùng làm danh từ, nó chỉ chính mục tiêu hoặc ô đánh dấu trong bài thi.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- third_person_singular
- falses
- past_simple
- falsed
- past_participle
- falsed
- present_participle
- falsing
Word family
- falselyadverb
- falsehood, falsitynoun
- falsifyverb
Usage patterns
- true or false
- prove false
- ring false
Avoid mistakes
Common mistakes
She gave me a fake name.
She gave me a false name.
While 'fake' is used, 'false' is the standard lexical choice for documentation and identification (false passport, false name).
The news was false.
The news was fake.
In modern usage, 'fake news' is a fixed idiom, though logically the news is 'false'.
He has natural teeth, not fake.
He has natural teeth, not false.
Use 'false teeth' specifically for dentures.
I got a false impression.
I got a false impression.
Correct as is, but learners often try to say 'untrue impression' which is less natural.
The story rings truly.
The story rings true / rings false.
The idiom uses the adjective form after 'rings', not the adverb.
Don't confuse with
- fake
intended to look like something else to deceive, usually regarding physical objects.
“This is a fake diamond.”
Use 'false' for information or abstract ideas, 'fake' more for objects or people's behavior.
- untrue
simply not correct.
“His statement was untrue.”
Untrue is often interchangeable with false, but 'false' is more common in formal/technical contexts (logic, law).
Academic collocations
Words that pair with "false" in formal and academic writing
- verb
- proverenderdeem
- adjective
- demonstrablymanifestlypatently
- noun
- dichotomypremiseanalogy
- preposition
- underbyon
In context
Real-world examples
- legal
Giving false information to the police is a serious crime.
Cung cấp thông tin sai sự thật cho cảnh sát là một tội danh nghiêm trọng.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc khai báo gian dối có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- daily life
She wears false eyelashes for the wedding party.
Cô ấy gắn lông mi giả để đi dự tiệc cưới.
Việc sử dụng phụ kiện làm đẹp 'giả' (false/fake) rất phổ biến trong văn hóa làm đẹp tại Việt Nam.
- academic
The test consists of twenty true or false questions.
Bài kiểm tra bao gồm hai mươi câu hỏi đúng hoặc sai.
Dạng bài tập 'Đúng/Sai' là hình thức kiểm tra cực kỳ phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam từ tiểu học đến đại học.
- social
Don't be fooled by his false modesty; he is very proud of his success.
Đừng bị lừa bởi sự khiêm tốn giả tạo của anh ta; anh ta rất tự hào về thành công của mình đó.
Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn được coi trọng, nhưng 'khiêm tốn giả tạo' thường bị coi là thiếu chân thành.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'giả' cho đồ vật (răng giả, tóc giả) và 'sai' cho thông tin (tin sai, đáp án sai).
- Cụm từ 'fake news' (tin giả) hiện nay phổ biến hơn 'false news' trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- Trong toán học và logic tại Việt Nam, 'false' được dịch là 'sai' (ký hiệu S), đối lập với 'true' là 'đúng' (ký hiệu Đ).
Etymology
Middle English (11th century), from Old French fals, from Latin falsus (deceived, erroneous, counterfeit), the past participle of fallere 'to deceive'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ cụ thể.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'false'.