dishonestly
/dɪsˈɑːnɪstli/In a way that is not honest or is intended to trick people.
Tiếng Việt
một cách không trung thực
đít-XON-nít-x-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XON', âm 's' và 't' đọc lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 'lì'.
Theo một cách không trung thực hoặc có ý định lừa gạt người khác.
Meanings
1 meaning
1In a way that is not honest or is intended to trick people.general
Theo một cách không trung thực hoặc có ý định lừa gạt người khác.
“He was accused of dishonestly obtaining property.”
“Anh ta bị buộc tội chiếm đoạt tài sản một cách gian dối.”
- The money was dishonestly obtained.
- She's been accused of acting dishonestly.
Từ này thường đi kèm với các động từ như 'act' (hành xử), 'behave' (cư xử), hoặc 'obtain' (thu được, chiếm đoạt). Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể dịch linh hoạt là 'một cách gian dối', 'không trung thực' hoặc 'gian lận'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- act dishonestly
- behave dishonestly
- obtain dishonestly
- acquire dishonestly
Grammar & forms
Word family
- dishonestadjective
- dishonestynoun
Usage patterns
- act dishonestly
- behave dishonestly
- obtain something dishonestly
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted dishonest.
He acted dishonestly.
Use the adverb form 'dishonestly' to modify a verb like 'act' or 'behave'.
The money was obtained by dishonestly.
The money was obtained dishonestly.
Do not use the preposition 'by' directly before the adverb 'dishonestly'.
He spoke to her in a dishonestly way.
He spoke to her in a dishonest way.
Use the adjective 'dishonest' to modify the noun 'way'.
She was accused of dishonestly.
She was accused of dishonesty.
Use the noun form 'dishonesty' after a preposition like 'of'.
They behaved very dishonestly than before.
They behaved more dishonestly than before.
Use 'more' to form the comparative of the adverb 'dishonestly'.
Don't confuse with
- deceitfully
in a way that deliberately hides the truth to mislead someone
“He deceitfully hid the financial documents from his partner.”
'Dishonestly' is broader and often used in legal contexts (e.g., obtaining property), while 'deceitfully' focuses specifically on the act of hiding the truth.
Academic collocations
Words that pair with "dishonestly" in formal and academic writing
- verb
- actbehaveobtainacquireappropriate
- noun
- propertyadvantagewealthmoney
In context
Real-world examples
- daily life
He answered the interviewer's questions dishonestly.
Anh ta đã trả lời các câu hỏi của người phỏng vấn một cách không trung thực.
Sự trung thực trong giao tiếp hàng ngày và phỏng vấn xin việc được đánh giá rất cao tại Việt Nam.
- business
The contractor acted dishonestly by using substandard materials.
Nhà thầu đã hành xử gian dối bằng cách sử dụng vật liệu kém chất lượng.
Vấn đề gian lận trong kinh doanh và xây dựng là một chủ đề thường được quan tâm trên các phương tiện truyền thông Việt Nam.
- academic
Students who act dishonestly during exams will face severe disciplinary actions.
Học sinh có hành vi gian lận trong kỳ thi sẽ phải đối mặt với các hình thức kỷ luật nghiêm khắc.
Tính trung thực trong học thuật (không quay cóp, gian lận) được nhà trường và phụ huynh Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh.
- legal
He was found guilty of dishonestly appropriating company funds.
Anh ta bị kết tội chiếm đoạt quỹ công ty một cách gian lận.
Phản ánh thuật ngữ pháp lý thường dùng trong các vụ án kinh tế tại Việt Nam (tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản).
- social
Winning a competition dishonestly brings no real pride.
Chiến thắng một cuộc thi bằng cách gian lận không mang lại niềm tự hào thực sự.
Phù hợp với quan niệm đạo đức truyền thống của người Việt về sự công bằng và lòng tự trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, chữ 'Tín' (sự trung thực, đáng tin cậy) là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng nhất, đặc biệt trong kinh doanh và các mối quan hệ xã hội.
- Hành vi 'dishonestly' (gian dối, lừa lọc) thường bị xã hội lên án mạnh mẽ và có thể dẫn đến việc mất uy tín (mất mặt) nghiêm trọng, khó có thể khôi phục lại được.
- Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được dịch là 'gian lận' hoặc 'chiếm đoạt', liên quan đến các tội danh về kinh tế và tài sản.
Etymology
Formed from the adjective 'dishonest' and the adverbial suffix '-ly'. 'Dishonest' originates from Middle English (in the sense 'dishonourable'), from Old French 'deshoneste', ultimately from Latin 'inhonestus'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.