Skip to content
Dictionary

honestly

/ˈɑːnɪstli/
B1adverb

In a truthful manner, or used to emphasize that what you are saying is true.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

thành thật, một cách trung thực

HÓ-nợt-x-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'HÓ' (âm o ngắn), âm 't' và 's' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'lì' xuống giọng.

Một cách trung thực, hoặc được dùng để nhấn mạnh rằng điều bạn đang nói là sự thật.

Meanings

4 meanings

  1. 1In an honest or truthful way.adverbgeneral

    Một cách trung thực hoặc thật thà.

    “I can't believe he got that money honestly.”

    “Tôi không thể tin là anh ta kiếm được số tiền đó một cách chân chính.”

    • We always try to deal honestly with our customers.

    Dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách ngay thẳng, không gian dối. Thường đứng sau động từ.

  2. 2Used to emphasize that what you are saying is true, however surprising it may seem.adverbcommunication

    Được sử dụng để nhấn mạnh rằng những gì bạn đang nói là sự thật, dù điều đó có vẻ đáng ngạc nhiên.

    “I didn't tell anyone, honestly!”

    “Tôi đã không nói với ai cả, thật đấy!”

    • I honestly don’t know what I did to upset her.
    • Honestly, I wish I had time to do more reading.

    Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa này rất phổ biến. Thường dịch là 'thật đấy', 'thành thật mà nói', hoặc 'thực sự'. Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu.

  3. 3Used to show that you think something is bad and are annoyed by it.adverbemotions

    Được sử dụng để thể hiện rằng bạn nghĩ điều gì đó là tồi tệ và cảm thấy bực mình vì nó.

    “Honestly! Whatever will they think of next?”

    “Thật tình! Không biết tiếp theo họ sẽ nghĩ ra trò gì nữa đây?”

    Đây là cách dùng mang tính cảm thán, thể hiện sự bực dọc nhẹ. Trong tiếng Việt tương đương với 'Thật tình!', 'Thiệt tình!'.

  4. 4Used to express exasperation, dismay, or annoyance.interjectionemotions

    Được sử dụng để bày tỏ sự bực tức, mất tinh thần hoặc khó chịu.

    “Honestly! You can't just leave your clothes all over the floor.”

    “Thật tình! Con không thể cứ vứt quần áo bừa bãi trên sàn như vậy được.”

    Khi dùng như một thán từ độc lập, nó mang sắc thái phàn nàn, trách móc nhẹ nhàng. Rất hay dùng trong văn nói thân mật.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • speak honestly
  • answer honestly
  • deal honestly
  • honestly believe
  • honestly don't know

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • deal honestly with somebody
  • speak honestly

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is an honestly man.

    He is an honest man.

    Use the adjective 'honest' to describe a noun, not the adverb 'honestly'.

  • I don't know honestly what to do.

    I honestly don't know what to do.

    As a sentence adverb emphasizing truth, 'honestly' usually comes before the main verb or at the beginning/end of the clause.

  • Honestly, I am agree with you.

    Honestly, I agree with you.

    A common learner mistake combining 'honestly' with the incorrect verb form 'am agree'.

  • She spoke very honest about her past.

    She spoke very honestly about her past.

    Use the adverb 'honestly' to modify a verb like 'speak'.

  • I can honestly to say that I tried.

    I can honestly say that I tried.

    Do not use 'to' after modal verbs like 'can' even when an adverb like 'honestly' intervenes.

Don't confuse with

  • truthfully

    in a way that expresses the truth, often regarding facts

    “She answered the detective's questions truthfully.”

    Use 'truthfully' for factual accuracy, and 'honestly' for sincerity or emphasis.

Academic collocations

Words that pair with "honestly" in formal and academic writing

verb
speakanswerstatedeclare
preposition
aboutwith

In context

Real-world examples

  • business

    Honestly, I think we should focus on improving customer service first.

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trước.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, dùng 'thành thật mà nói' giúp làm mềm câu góp ý, thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn thẳng thắn.

  • daily life

    I honestly don't know how to cook traditional Pho.

    Tôi thực sự không biết cách nấu phở truyền thống.

    Người Việt thường dùng từ 'thực sự' (honestly) để nhấn mạnh sự thật thà khi thừa nhận một thiếu sót cá nhân.

  • academic

    The research findings honestly reflect the current economic situation.

    Các kết quả nghiên cứu phản ánh một cách trung thực tình hình kinh tế hiện tại.

    Trong văn phong học thuật, 'một cách trung thực' được dùng để khẳng định tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu.

  • social

    Honestly! You can't just park your motorbike right in front of the gate.

    Thật tình! Bạn không thể cứ thế đậu xe máy ngay trước cổng được.

    Dùng như một thán từ thể hiện sự bực mình nhẹ nhàng, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam khi gặp tình huống khó chịu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc nói thẳng đôi khi bị coi là thiếu tế nhị. Do đó, từ 'honestly' (thành thật mà nói) thường được dùng như một cụm từ rào đón (hedge) trước khi đưa ra lời phê bình hoặc ý kiến trái chiều để giảm bớt sự căng thẳng.
  • Khi dùng 'honestly' để bộc lộ sự bực tức (như một thán từ), người Việt thường dịch là 'Thật tình!' hoặc 'Khổ quá!'. Cách dùng này mang tính khẩu ngữ cao và thường chỉ dùng với người quen biết hoặc ngang hàng.

Etymology

From Middle English honestliche, equivalent to honest + -ly. The sense expressing exasperation developed in the 20th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “honestly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove