frankly
/ˈfræŋkli/Used to show that you are saying what you really think, even if it is unpleasant or rude.
Tiếng Việt
thẳng thắn
ph-RĂNG-kli
Nhấn mạnh âm đầu 'ph-RĂNG', âm 'k' bật nhẹ ở giữa và kết thúc bằng 'li'.
Dùng để chỉ việc nói ra những gì bạn thực sự nghĩ, ngay cả khi điều đó khó nghe hoặc có vẻ khiếm nhã.
Meanings
3 meanings
1In an honest and direct way that people might not like or find uncomfortable.communication
Một cách trung thực và trực tiếp mà người khác có thể không thích hoặc cảm thấy khó chịu.
“He spoke frankly about the ordeal and the mistakes that were made.”
“Ông ấy đã nói chuyện thẳng thắn về những trải nghiệm kinh khủng và những sai lầm đã mắc phải.”
- She spoke frankly about her troubled marriage.
- They discussed the issues quite frankly during the meeting.
- To put it frankly, the project has been a failure.
Trong tiếng Việt, 'thẳng thắn' mang sắc thái tích cực về sự chính trực, nhưng trong tiếng Anh, 'frankly' thường đi kèm với những thông tin gây mất lòng.
2Used to emphasize that you are being honest about something, even though your listener might not like what you are saying.conversation
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang thành thật về một điều gì đó, mặc dù người nghe có thể không thích điều bạn đang nói.
“Frankly, I couldn't care less what happens to him.”
“Thành thật mà nói, tôi chẳng thèm quan tâm chuyện gì xảy ra với anh ta cả.”
- Frankly, I’m worried about the company's future.
- Quite frankly, it's none of your business.
- Frankly, I think you're making a big mistake.
Khi đứng đầu câu, 'Frankly' tương đương với cụm từ 'Thành thật mà nói' hoặc 'Nói thẳng ra là' trong tiếng Việt.
3To a degree large enough as to be plainly evident; clearly or obviously.technical
Ở một mức độ đủ lớn để có thể thấy rõ ràng; một cách hiển nhiên hoặc rõ rệt.
“The specimen was found to be frankly malignant.”
“Mẫu bệnh phẩm được phát hiện là đã ác tính rõ rệt.”
- There was frankly blood-stained fluid in the cavity.
- The symptoms were frankly abnormal.
Đây là nghĩa chuyên môn trong y học, ít khi dùng trong giao tiếp đời thường. Ở đây nó có nghĩa là 'rõ ràng' thay vì 'thẳng thắn'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- speak frankly
- talk frankly
- discuss frankly
- quite frankly
- admit frankly
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke frank to me.
He spoke frankly to me.
Use the adverb form 'frankly' to modify the verb 'spoke'.
Frankly speaking, I don't like it.
Frankly, I don't like it.
While 'frankly speaking' is used, 'frankly' alone is often more concise and natural for native speakers.
I am frankly about my feelings.
I am frank about my feelings.
Use the adjective 'frank' after the linking verb 'am'.
She frankley admitted her mistake.
She frankly admitted her mistake.
Check spelling: there is no 'e' before the 'ly'.
Frankly, it's a very good news!
To be honest, it's very good news!
'Frankly' is typically used for unpleasant or critical honesty rather than positive news.
Academic collocations
Words that pair with "frankly" in formal and academic writing
- verb
- speakdiscussaddressacknowledge
- adjective
- quiteverymost
- noun
- opinionassessmentview
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- business
Frankly, I think we should start the project over.
Nói thẳng ra là, tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu lại dự án từ đầu.
Trong môi trường làm việc Việt Nam, việc dùng 'Frankly' cần khéo léo để tránh làm mất mặt đồng nghiệp (save face).
- daily life
I've decided to speak frankly with my parents about my career choice.
Tôi đã quyết định nói chuyện thẳng thắn với bố mẹ về lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Việc 'nói thẳng' với người lớn tuổi trong văn hóa Việt thường được coi là khó khăn và cần sự can đảm.
- academic
The report frankly addresses the flaws in the current education system.
Bản báo cáo đã chỉ ra một cách thẳng thắn những thiếu sót trong hệ thống giáo dục hiện tại.
Tính khách quan và thẳng thắn là yêu cầu quan trọng trong các văn bản học thuật và phê bình tại Việt Nam.
- daily life
Quite frankly, the food was disappointing.
Thành thật mà nói, đồ ăn hơi đáng thất vọng.
Người Việt thường dùng 'nói thật là' để giảm nhẹ sự chê bai trước khi đưa ra nhận xét tiêu cực.
- business
She answered all the journalist's questions frankly.
Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi của phóng viên một cách thẳng thắn.
Trong các cuộc phỏng vấn, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự tự tin.
Notes for Vietnamese speakers
- Văn hóa Việt Nam coi trọng sự tế nhị (indirectness). Khi dịch 'frankly', tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng 'thẳng thắn' (tích cực) hoặc 'nói huỵch toẹt' (tiêu cực hơn).
- Cụm từ 'Quite frankly' thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc bực bội hoặc không hài lòng, tương đương với 'Nói thẳng ra là' trong tiếng Việt.
- Trong y học (medical context), 'frankly' có nghĩa là 'rõ rệt', ví dụ 'frankly malignant' là 'ác tính rõ rệt', không liên quan đến sự thành thật.
Etymology
From the Middle English 'frankly', derived from the adjective 'frank' (meaning free, open, or sincere) + the suffix '-ly'. The adjective 'frank' originated from the Old French 'franc', referring to the Germanic people (the Franks) who were 'free' men. Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp định nghĩa chi tiết và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.