blunt
/blʌnt/Without a sharp edge or point, or saying exactly what you think without trying to be polite.
Tiếng Việt
cùn / thẳng thừng
B-LĂN-t
Phát âm nhanh cụm 'bl', âm chính giống 'ăn' trong tiếng Việt, và nhớ bật âm 't' ở cuối.
Không sắc bén (cùn), hoặc nói thẳng suy nghĩ mà không kiêng dè (thẳng thừng).
Meanings
5 meanings
1Without a sharp edge or point.adjectivegeneral
Không có lưỡi sắc hoặc đầu nhọn (cùn, lục).
“a blunt knife”
“một con dao cùn”
- Use a blunt instrument to smash the ginger and onion into the garlic.
Dùng để miêu tả các vật dụng có lưỡi cắt hoặc đầu nhọn nhưng đã bị mòn, không còn sắc bén (như dao, kéo, bút chì).
2Very direct; saying exactly what you think without trying to be polite or caring about other people's feelings.adjectivecommunication
Rất trực tiếp; nói chính xác những gì bạn nghĩ mà không cố tỏ ra lịch sự hay quan tâm đến cảm xúc của người khác (thẳng thừng, toạc móng heo).
“She has a reputation for blunt speaking.”
“Cô ấy nổi tiếng là người ăn nói thẳng thừng.”
- blunt criticism
- Blunt and outspoken, he often quarreled with fellow officials.
Thường mang sắc thái hơi tiêu cực trong tiếng Việt vì nó ám chỉ sự thiếu tế nhị. Có thể dịch là 'thẳng như ruột ngựa' trong văn nói thường ngày.
3To make something weaker or less effective, or less strongly felt.verbgeneral
Làm cho cái gì đó yếu đi, kém hiệu quả hơn, hoặc ít cảm nhận được hơn (làm giảm, làm cùn mòn).
“Age hadn't blunted his passion for adventure.”
“Tuổi tác đã không làm giảm đi niềm đam mê phiêu lưu của ông ấy.”
- Eating between meals will blunt your appetite.
Thường dùng với nghĩa bóng, kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc, tác động hoặc sự thèm ăn (như 'blunt the pain', 'blunt the appetite').
4To make a point or an edge less sharp.verbgeneral
Làm cho một đầu nhọn hoặc một lưỡi dao bớt sắc bén (làm cùn).
“Chopping wood on stones will quickly blunt the axe.”
“Chặt củi trên đá sẽ nhanh chóng làm cùn rìu.”
Đây là nghĩa đen của động từ, chỉ hành động vật lý làm mòn các dụng cụ sắc nhọn.
5A large cigarette or cigar containing the drug cannabis.nounslang
Một điếu xì gà hoặc thuốc lá lớn có chứa cần sa.
“They were smoking a blunt in the alleyway.”
“Họ đang hút một điếu cần sa trong hẻm.”
Đây là từ lóng (slang) phổ biến trong văn hóa đường phố hoặc hip-hop ở phương Tây. Ở Việt Nam, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về văn hóa nước ngoài.
Word bank
Common phrases
- blunt knife
- blunt instrument
- blunt speaking
- blunt criticism
- blunt truth
- blunt the impact
- blunt the edge
- blunt the appetite
- blunt the pain
- smoke a blunt
- roll a blunt
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke in a blunt.
He spoke bluntly.
Blunt is an adjective; use the adverb 'bluntly' to describe how someone speaks.
The knife is too blunted to cut.
The knife is too blunt to cut.
Use the adjective 'blunt' rather than the past participle 'blunted' to describe the state of the knife.
She gave a blunt of criticism.
She gave blunt criticism.
Blunt is an adjective modifying the noun criticism, not a noun itself in this context.
He blunted the pencil with a sharpener.
He sharpened the pencil with a sharpener.
Blunt is the opposite of sharpen. A sharpener makes things sharp, not blunt.
I appreciate your bluntness speaking.
I appreciate your blunt speaking.
Use the adjective 'blunt' to modify the noun 'speaking', or use the noun 'bluntness' on its own (e.g., 'I appreciate your bluntness').
Don't confuse with
- bland
lacking strong features or characteristics
“The soup was rather bland.”
Bland means lacking flavor or character, blunt means not sharp or very direct.
Academic collocations
Words that pair with "blunt" in formal and academic writing
- verb
- bluntsoftenweaken
- adjective
- bluntdirectfrank
- noun
- instrumenttraumacriticismtruth
- preposition
- withby
In context
Real-world examples
- business
His blunt refusal surprised everyone at the meeting.
Lời từ chối thẳng thừng của anh ấy làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc từ chối thẳng thừng thường hiếm gặp vì người ta chuộng cách nói giảm nói tránh để giữ thể diện cho đối tác.
- daily life
This knife is too blunt to cut the meat.
Con dao này cùn quá, không thái được thịt.
Từ 'cùn' rất phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam khi nói về các dụng cụ nhà bếp như dao, kéo đã bị mòn.
- academic
To be blunt, your essay needs a lot of work.
Nói thẳng ra thì bài luận của em cần phải sửa rất nhiều.
Giáo viên ở Việt Nam đôi khi dùng cách nói trực tiếp này để nhận xét nhằm giúp học sinh nhận ra khuyết điểm và tiến bộ nhanh chóng.
- medical
The medicine blunted the pain.
Thuốc đã làm giảm cơn đau.
Dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm bớt cảm giác hoặc tác động, một cách diễn đạt khá phổ biến trong văn bản y khoa hoặc đời sống.
- social
He is known for his blunt personality.
Anh ấy nổi tiếng vì tính cách thẳng như ruột ngựa.
Thành ngữ 'thẳng như ruột ngựa' của Việt Nam rất sát nghĩa với 'blunt' khi chỉ tính cách bộc trực, không vòng vo.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc quá 'blunt' (thẳng thừng) thường bị coi là thiếu tế nhị hoặc thô lỗ, do người Việt coi trọng thể diện (saving face) và sự dĩ hòa vi quý.
- Tuy nhiên, đối với bạn bè rất thân thiết hoặc người trong gia đình, sự thẳng thắn (bluntness) lại được đánh giá cao và coi là dấu hiệu của sự chân thành, thường được ví von là 'thẳng như ruột ngựa'.
Etymology
From Middle English 'blunt', 'blont' (dull, obtuse), of uncertain origin. Possibly related to Old Norse 'blunda' (to shut one's eyes) or Old English 'blonden' (mixed, confused).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.