sharpen
/ˈʃɑːrpən/To make something sharp or sharper, or to improve and make something clearer or more effective.
Tiếng Việt
làm sắc, mài sắc, trau dồi
SÁP-pần
Nhấn mạnh âm đầu SÁP (âm 'sh' uốn lưỡi), âm cuối 'pần' đọc nhẹ và lướt.
Làm cho cái gì đó sắc bén hơn, hoặc cải thiện để làm cho cái gì đó rõ ràng hoặc hiệu quả hơn.
Meanings
5 meanings
1To make something sharper; to become sharper.daily life
Làm cho cái gì đó sắc bén hơn (mài, gọt); trở nên sắc bén hơn.
“She sharpened her pencils and started drawing.”
“Cô ấy đã gọt những chiếc bút chì của mình và bắt đầu vẽ.”
- We just had these knives sharpened.
- He sharpened his pencil.
Dùng 'gọt' hoặc 'chuốt' đối với bút chì (sharpen a pencil), và dùng 'mài' đối với dao kéo (sharpen a knife).
2If a sense or feeling sharpens or something sharpens it, it becomes stronger and/or clearer.emotions
Nếu một giác quan hoặc cảm xúc trở nên nhạy bén hơn, hoặc cái gì đó làm cho nó nhạy bén hơn, nó sẽ trở nên mạnh mẽ và/hoặc rõ ràng hơn.
“Her hearing was sharpened by fear.”
“Thính giác của cô ấy trở nên nhạy bén hơn do sợ hãi.”
- The dollar’s decline in value sharpened fears of another recession.
Trong ngữ cảnh giác quan (senses) hoặc cảm xúc (feelings), 'sharpen' thường được dịch là 'trở nên nhạy bén' hoặc 'sâu sắc hơn'.
3To make an issue or topic of discussion clearer and more likely to produce a result.business
Làm cho một vấn đề hoặc chủ đề thảo luận trở nên rõ ràng hơn và có khả năng mang lại kết quả cao hơn.
“There is a need to sharpen the focus of the discussion.”
“Cần phải làm rõ trọng tâm của cuộc thảo luận.”
- Turn the knob to sharpen the focus of the slide projector.
Cụm từ 'sharpen the focus' thường được dịch là 'làm rõ trọng tâm' hoặc 'tập trung cao độ' trong môi trường công sở hoặc học thuật.
4To become or make something better, more effective, etc. than before.education
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn, hiệu quả hơn, v.v. so với trước đây (trau dồi, rèn luyện).
“He needs to sharpen up before the Olympic trials.”
“Anh ấy cần phải rèn luyện kỹ năng tốt hơn trước vòng tuyển chọn Olympic.”
- I’m taking a course that should help me sharpen my computer skills.
Khi nói về kỹ năng (skills) hoặc khả năng, hãy dùng từ 'trau dồi', 'rèn luyện' hoặc 'mài giũa' để câu văn tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
5If your voice sharpens or something sharpens it, it becomes high and loud in an unpleasant way.communication
Nếu giọng nói của bạn trở nên gay gắt hoặc điều gì đó làm cho nó gay gắt, nó sẽ trở nên cao và lớn tiếng một cách khó chịu.
“Her voice sharpened with annoyance as she repeated the instructions.”
“Giọng cô ấy trở nên gay gắt vì bực tức khi cô lặp lại các hướng dẫn.”
Đối với giọng nói (voice) hoặc giọng điệu (tone), 'sharpen' mang nghĩa tiêu cực, thường dịch là 'trở nên gay gắt' hoặc 'chói tai'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He sharped the pencil.
He sharpened the pencil.
The verb form of sharp is 'sharpen', not 'sharp'.
Sharpen up your voice.
Lower your voice.
'Sharpen' applied to a voice means it becomes unpleasant and high-pitched; it is not used as a command to speak more clearly.
I need to sharp my skills.
I need to sharpen my skills.
Use the verb suffix '-en' to form the verb from the adjective 'sharp'.
The picture was sharpening by the software.
The picture was sharpened by the software.
Use the past participle 'sharpened' for passive voice.
She is sharpen the knife.
She is sharpening the knife.
Use the present participle 'sharpening' for continuous tenses.
Don't confuse with
- hone
to refine or perfect something over time
“She honed her skills over decades.”
Use 'sharpen' for physical objects like knives and pencils, and 'hone' more often for abstract skills, though they overlap.
Academic collocations
Words that pair with "sharpen" in formal and academic writing
- verb
- helpneedserve
- adjective
- analyticalcriticalmental
- noun
- skillfocusmind
- preposition
- upbywith
In context
Real-world examples
- daily life
I need to sharpen this kitchen knife before cutting the meat.
Tôi cần mài sắc con dao bếp này trước khi thái thịt.
Nấu ăn gia đình rất quan trọng ở Việt Nam, việc mài dao thường xuyên là thói quen phổ biến trong các gian bếp Việt.
- business
The company needs to sharpen its competitive edge.
Công ty cần mài giũa lợi thế cạnh tranh của mình.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh ở Việt Nam, thuật ngữ 'mài giũa lợi thế' rất hay được dùng trong các cuộc họp chiến lược.
- academic
Reading regularly helps to sharpen your mind.
Đọc sách thường xuyên giúp trau dồi trí tuệ của bạn.
Giáo dục được đề cao ở Việt Nam, việc 'trau dồi trí tuệ' là lời khuyên phổ biến của giáo viên và phụ huynh dành cho học sinh.
- arts
He sharpened the pencil to sketch the portrait.
Anh ấy đã gọt bút chì để phác họa bức chân dung.
Học sinh Việt Nam rất quen thuộc với việc 'gọt bút chì' (hoặc chuốt bút chì) trong các giờ học mỹ thuật hoặc khi làm bài tập.
- communication
Her tone sharpened when she was interrupted.
Giọng cô ấy trở nên gay gắt khi bị ngắt lời.
Trong giao tiếp tiếng Việt, sự thay đổi tông giọng (trở nên gay gắt) thể hiện rõ thái độ không hài lòng hoặc mất kiên nhẫn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'sharpen' được dịch khác nhau tùy ngữ cảnh: 'mài' (cho dao, kéo), 'gọt' hoặc 'chuốt' (cho bút chì), và 'trau dồi' hoặc 'rèn luyện' (cho kỹ năng, trí tuệ).
- Thành ngữ 'mài giũa' thường được dùng trong văn cảnh giáo dục và phát triển bản thân tại Việt Nam, mang ý nghĩa nỗ lực rèn luyện không ngừng để đạt được sự hoàn thiện.
Etymology
From Middle English sharpen, from Old English scearpian ('to scarify, score'), equivalent to sharp + -en. The sense of making something physically sharp dates back to the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.