refine
/rɪˈfaɪn/To make a substance pure by removing unwanted material, or to improve something by making small changes.
Tiếng Việt
tinh chế, trau chuốt, cải tiến
ri-PHAI-n
Đọc âm 'ri' nhẹ, nhấn mạnh vào âm 'PHAI' và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ ở cổ họng.
Làm cho một chất trở nên tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất (tinh chế), hoặc cải thiện điều gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ (trau chuốt, cải tiến).
Meanings
2 meanings
1To make a substance pure by taking other substances out of it.technical
Làm cho một chất trở nên tinh khiết bằng cách loại bỏ các tạp chất ra khỏi nó (tinh chế, lọc).
“The process of refining oil produces several useful chemicals.”
“Quá trình tinh chế dầu tạo ra một số hóa chất hữu ích.”
- Supplies of the highly refined white sugar.
- China has eight factories that refine the ore.
- In those days sugar was refined by boiling it in huge black iron vats.
- Crude oil is industrially refined to purify it.
Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc hóa học, hãy dùng từ 'tinh chế' (đối với đường, kim loại) hoặc 'lọc' (đối với nước, dầu thô). Không dùng từ 'cải thiện' trong trường hợp này.
2To improve something by making small changes to it.general
Cải thiện điều gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ (trau chuốt, hoàn thiện, cải tiến).
“She has refined her playing technique over the years.”
“Cô ấy đã trau chuốt kỹ thuật chơi đàn của mình qua nhiều năm.”
- They would constantly refine their designs until they were almost perfect.
- The theory was further refined by modern scientists.
- Our methods have been gradually refined over the years.
- Engineers spent many months refining the software.
Sử dụng nghĩa này khi nói về kỹ năng (skills), phương pháp (methods), hoặc ý tưởng (ideas). Các từ tiếng Việt tương đương hay dùng là 'trau chuốt' (cho văn bản, nghệ thuật) hoặc 'hoàn thiện' (cho kỹ năng, hệ thống).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- refines
- past_simple
- refined
- past_participle
- refined
- present_participle
- refining
Word family
- refinedadjective
- refinedlyadverb
- refinementnoun
Usage patterns
- refine something
Avoid mistakes
Common mistakes
He refined up his skills.
He refined his skills.
Refine does not need the preposition 'up'.
The factory refines out the oil.
The factory refines the oil.
Refine is a transitive verb that takes a direct object without 'out'.
She is refining to her technique.
She is refining her technique.
Refine is transitive and takes a direct object directly, without 'to'.
They made a refine to the system.
They made a refinement to the system.
Use the noun form 'refinement' when referring to the improvement itself.
The sugar is highly refine.
The sugar is highly refined.
Use the past participle 'refined' as an adjective to describe something that has undergone the refining process.
Don't confuse with
- define
to state the exact meaning of a word or explain the nature of something
“It is hard to define exactly what makes him so popular.”
Define is about explaining meaning; refine is about improving or purifying.
Academic collocations
Words that pair with "refine" in formal and academic writing
- verb
- continue toattempt toneed to
- adjective
- highlyfurtherconstantly
- noun
- techniquemethodprocessmodeltheory
- preposition
- intoover
In context
Real-world examples
- business
Vietnam is refining its agricultural processes to export higher quality rice.
Việt Nam đang cải tiến các quy trình nông nghiệp để xuất khẩu gạo chất lượng cao hơn.
Nông nghiệp và xuất khẩu gạo là ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam, việc áp dụng công nghệ để cải tiến quy trình là rất phổ biến.
- academic
The student refined her essay after receiving feedback from the professor.
Nữ sinh viên đã trau chuốt lại bài luận của mình sau khi nhận được nhận xét từ giáo sư.
Giáo dục đại học ở Việt Nam ngày càng chú trọng vào kỹ năng viết luận và tư duy phản biện, đòi hỏi sinh viên phải biết chỉnh sửa và hoàn thiện bài viết.
- technical
Dung Quat is the first oil refinery built to refine crude oil in Vietnam.
Dung Quất là nhà máy lọc dầu đầu tiên được xây dựng để tinh chế dầu thô tại Việt Nam.
Nhà máy lọc dầu Dung Quất là một biểu tượng quan trọng của ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam.
- daily life
He spent years refining his recipe for traditional Pho broth.
Ông ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện công thức nấu nước dùng Phở truyền thống của mình.
Phở là món ăn quốc hồn quốc túy của Việt Nam, và việc nấu nước dùng ngon đòi hỏi sự tỉ mỉ, bí quyết riêng và quá trình thử nghiệm lâu dài.
- technology
The tech startup is constantly refining its app to meet user demands.
Công ty khởi nghiệp công nghệ đang không ngừng cải tiến ứng dụng của mình để đáp ứng nhu cầu người dùng.
Lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp (startup) đang phát triển rất mạnh mẽ tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'refine' được dịch khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong công nghiệp (như dầu mỏ, đường), nó mang nghĩa 'tinh chế' hoặc 'lọc'. Trong văn cảnh học thuật hoặc nghệ thuật, nó mang nghĩa 'trau chuốt', 'hoàn thiện' hoặc 'cải tiến'.
- Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'cải thiện' (improve) và 'trau chuốt' (refine). 'Refine' nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn qua những chỉnh sửa nhỏ và tinh tế, chứ không chỉ đơn thuần là làm cho tốt lên từ mức kém.
Etymology
Late 16th century: from French raffiner, from re- (expressing intensive force) + affiner 'purify' (from Latin ad- 'to' + finis 'end, limit').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy nhất tại Việt Nam, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến uy tín với các chuyên ngành kỹ thuật và kinh tế.