worsen
/ˈwɜːrsən/To become worse or to make something worse than it was before.
Tiếng Việt
xấu đi, tồi tệ hơn
UƠ-sần
Nhấn mạnh âm đầu 'UƠ' (cong lưỡi nhẹ theo giọng Mỹ), âm cuối 'sần' đọc nhẹ và lướt.
Trở nên tồi tệ hơn hoặc làm cho một điều gì đó tồi tệ hơn trước.
Meanings
1 meaning
1To become or make something worse than it was before.general
Trở nên tồi tệ hơn hoặc làm cho một điều gì đó tồi tệ hơn trước.
“The political situation is steadily worsening.”
“Tình hình chính trị đang ngày càng xấu đi.”
- The problem has worsened considerably in recent months.
- Her symptoms have worsened considerably since we last saw her.
- As the company's financial problems worsened, several directors resigned.
- The continued supply of arms to the region will only worsen the situation.
Trong tiếng Việt, 'worsen' thường được dịch là 'xấu đi' (đối với tình hình, thời tiết) hoặc 'trầm trọng hơn' (đối với bệnh tật, vấn đề). Lưu ý 'worsen' có thể dùng như nội động từ (tự nó xấu đi) hoặc ngoại động từ (làm cho cái gì đó xấu đi).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- worsen considerably
- worsen dramatically
- worsen markedly
- continue to worsen
- be expected to worsen
- be likely to worsen
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather was worsening up.
The weather was worsening.
Worsen does not take the particle 'up'.
He worsed the situation.
He worsened the situation.
The verb form is 'worsen', not 'worse'.
The problem is worsening itself.
The problem is worsening.
Worsen is used intransitively without a reflexive pronoun when describing something getting worse.
Her condition was worsen.
Her condition was worsening.
Use the present participle 'worsening' for continuous tenses.
They are afraid to worse the problem.
They are afraid to worsen the problem.
The infinitive form is 'to worsen'.
Don't confuse with
- deteriorate
to become progressively worse
“His health deteriorated rapidly.”
Deteriorate is usually intransitive (things deteriorate), while worsen can be both (things worsen, or you worsen things).
Academic collocations
Words that pair with "worsen" in formal and academic writing
- verb
- continueexpecttend
- adjective
- economicpoliticalfinancial
- noun
- situationconditioncrisis
- preposition
- inoverwith
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic in Ho Chi Minh City worsens during the rainy season.
Giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh trở nên tồi tệ hơn vào mùa mưa.
Mùa mưa ở Việt Nam thường gây ngập lụt, làm tình trạng kẹt xe trở nên nghiêm trọng hơn, đây là trải nghiệm quen thuộc của người dân đô thị.
- academic
The patient's condition worsened overnight, requiring immediate attention.
Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi trong đêm, cần được chăm sóc ngay lập tức.
Cách diễn đạt phổ biến trong y khoa tại các bệnh viện Việt Nam khi nói về bệnh tình chuyển biến xấu.
- business
Inflation could worsen the economic challenges faced by local businesses.
Lạm phát có thể làm trầm trọng thêm những thách thức kinh tế mà các doanh nghiệp địa phương phải đối mặt.
Lạm phát và khó khăn kinh tế là chủ đề thường xuyên được thảo luận trên các bản tin tài chính và kinh doanh tại Việt Nam.
- daily life
Air quality in Hanoi tends to worsen during the winter months.
Chất lượng không khí ở Hà Nội có xu hướng xấu đi vào những tháng mùa đông.
Vấn đề ô nhiễm không khí (đặc biệt là bụi mịn PM2.5) vào mùa đông ở Hà Nội là mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.
- business
Failing to address customer complaints will only worsen the company's reputation.
Việc không giải quyết các khiếu nại của khách hàng sẽ chỉ làm cho danh tiếng của công ty thêm tồi tệ.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng và bảo vệ uy tín thương hiệu ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam chú trọng trong thời đại mạng xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng các từ như 'xấu đi', 'tồi tệ hơn' hoặc 'trầm trọng hơn' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Trầm trọng hơn' thường dùng cho bệnh tật hoặc khủng hoảng, trong khi 'xấu đi' dùng cho thời tiết, tình hình chung.
- Trong văn phong báo chí Việt Nam, từ 'worsen' thường được dịch thoát ý là 'diễn biến phức tạp' hoặc 'chuyển biến xấu' khi nói về dịch bệnh, thiên tai hoặc tình hình an ninh.
Etymology
From Middle English worsenen, equivalent to worse + -en. Developed in the 13th century to mean 'to make or become worse'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết.