sharply
/ˈʃɑːrpli/In a sudden and significant way, or in a severe and critical manner.
Tiếng Việt
đột ngột, mạnh mẽ, gay gắt
SÁP-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÁP' (âm 'sh' uốn cong lưỡi giống 's' nặng trong tiếng Việt), âm cuối 'li' đọc nhẹ và ngắn.
Một cách đột ngột và đáng kể, hoặc một cách gay gắt và nghiêm khắc.
Meanings
5 meanings
1Suddenly and by a large amount.business
Một cách đột ngột và với số lượng/mức độ lớn (thường dùng cho tăng/giảm).
“Profits fell sharply following the takeover.”
“Lợi nhuận đã giảm mạnh sau vụ mua lại.”
- Inflation has risen sharply.
- Dealer sales fell sharply in August.
Rất hay đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi như 'rise', 'fall', 'increase', 'decrease'. Trong tiếng Việt thường dịch là 'tăng mạnh' hoặc 'giảm sâu'.
2In a critical, rough or severe way.communication
Một cách gay gắt, thô bạo hoặc nghiêm khắc.
“The report was sharply critical of the police.”
“Bản báo cáo đã chỉ trích cảnh sát một cách gay gắt.”
- I wrote them a sharply-worded letter of complaint.
- Some lawmakers sharply criticized the proposal.
Thường dùng với các từ chỉ trích như 'critical', 'criticize', 'rebuke'. Dịch là 'gay gắt' hoặc 'kịch liệt'.
3In a way that clearly shows the differences between two things.academic
Một cách rõ rệt (thể hiện rõ sự khác biệt giữa hai thứ).
“Their experiences contrast sharply with those of other children.”
“Trải nghiệm của chúng trái ngược hoàn toàn với những đứa trẻ khác.”
Cụm từ 'contrast sharply' rất phổ biến trong văn viết học thuật (IELTS Writing Task 1 & 2), nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn' hoặc 'khác biệt rõ rệt'.
4Quickly and suddenly or loudly.general
Một cách nhanh chóng, đột ngột hoặc lớn tiếng.
“She moved sharply across the room to block his exit.”
“Cô ấy di chuyển thoăn thoắt qua căn phòng để chặn lối ra của anh ta.”
Dùng để miêu tả chuyển động nhanh, dứt khoát (quay ngoắt lại, bước nhanh) hoặc âm thanh phát ra bất ngờ.
5Used to emphasize that something has a sharp point or edge.general
Sắc nhọn (nhấn mạnh rằng một vật có mũi nhọn hoặc cạnh sắc).
“The rocks were sharply pointed.”
“Những tảng đá có mũi nhọn hoắt.”
Thường bổ nghĩa cho tính từ 'pointed' (nhọn) để nhấn mạnh mức độ sắc bén của vật thể.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- rise sharply
- fall sharply
- increase sharply
- contrast sharply
- sharply critical
- sharply divided
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The prices increased sharp.
The prices increased sharply.
You must use the adverb form 'sharply' to modify verbs like increase, decrease, rise, or fall.
He was sharp critical of the new policy.
He was sharply critical of the new policy.
Use the adverb 'sharply' to modify the adjective 'critical'.
She spoke to him sharp.
She spoke to him sharply.
When describing the manner in which someone speaks, use the adverb 'sharply'.
Profits fell down sharply.
Profits fell sharply.
The word 'down' is redundant when using 'fell sharply'.
Their opinions contrast sharp.
Their opinions contrast sharply.
Use the adverb 'sharply' to modify the verb 'contrast'.
Don't confuse with
- sharp
having a thin edge or point; sudden and rapid
“There was a sharp increase in prices.”
Use 'sharp' as an adjective to modify nouns, and 'sharply' as an adverb to modify verbs or adjectives.
Academic collocations
Words that pair with "sharply" in formal and academic writing
- verb
- risefallincreasedecreasecontrastdiffer
- adjective
- criticaldividedfocusedworded
- noun
- increasedeclinecontrastdistinction
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- business
The company's stock price dropped sharply after the announcement.
Giá cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau thông báo.
Thị trường chứng khoán Việt Nam (VN-Index) thường có những biến động mạnh, cụm từ 'giảm mạnh' hay 'tăng mạnh' rất phổ biến trong các bản tin tài chính hàng ngày.
- daily life
She turned sharply when she heard her name.
Cô ấy quay ngoắt lại khi nghe thấy tên mình.
Dùng để miêu tả phản xạ tự nhiên, nhanh chóng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
- academic
The results of the two studies contrast sharply.
Kết quả của hai nghiên cứu trái ngược nhau hoàn toàn.
Thường dùng trong các bài luận học thuật (như IELTS Writing, luận văn đại học) tại Việt Nam để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt khi so sánh dữ liệu.
- communication
The manager spoke sharply to the late employee.
Người quản lý đã nói chuyện một cách gay gắt với nhân viên đi muộn.
Phản ánh văn hóa công sở, nơi sự phê bình đôi khi được thể hiện một cách trực diện và nghiêm khắc để chấn chỉnh kỷ luật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'sharply' được dịch rất linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'mạnh/đột ngột' (với số liệu, giá cả), 'gay gắt' (với lời nói, thái độ), hoặc 'rõ rệt/hoàn toàn' (khi so sánh).
- Trong các bản tin kinh tế tại Việt Nam, cụm từ 'tăng mạnh' (rise sharply) hoặc 'giảm sâu' (fall sharply) được sử dụng thường xuyên để mô tả thị trường chứng khoán, bất động sản hoặc giá vàng.
Etymology
From Old English 'scearplīce', meaning in a sharp, severe, or effective manner. Formed from the adjective 'sharp' + the adverbial suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế và các cụm từ liên quan giúp học sinh dễ dàng áp dụng.