enhance
/ɪnˈhæns/To improve the good quality, value, or status of something or someone.
Tiếng Việt
nâng cao
in-HÁNS
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'hán', âm 's' ở cuối cần được phát âm rõ (xì nhẹ).
Cải thiện chất lượng, giá trị hoặc vị thế của một ai đó hoặc một cái gì đó.
Meanings
5 meanings
1To increase or further improve the good quality, value, or status of somebody or something.general
Làm tăng thêm hoặc cải thiện hơn nữa chất lượng, giá trị hoặc vị thế tốt đẹp của một ai đó hoặc một cái gì đó.
“This is an opportunity to enhance the reputation of the company.”
“Đây là một cơ hội để nâng cao uy tín của công ty.”
- The attractiveness of the book is much enhanced by Mark Stevens' drawings.
- The images have been digitally enhanced using the latest software.
- We are looking for ways to enhance market efficiency and transparency.
- Most people seek to enhance their status at work through professional development.
Trong tiếng Việt, 'enhance' thường được dịch là 'nâng cao', 'tăng cường' hoặc 'làm nổi bật'. Lưu ý rằng từ này luôn mang nghĩa tích cực, dùng để làm cái gì đó vốn đã tốt trở nên tốt hơn.
2To improve the quality, amount, or value of something, such as business knowledge or networking skills.business
Cải thiện chất lượng, số lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó, chẳng hạn như kiến thức kinh doanh hoặc kỹ năng kết nối.
“The convention is an opportunity to enhance your business knowledge and polish your networking skills.”
“Hội nghị là cơ hội để nâng cao kiến thức kinh doanh và trau dồi kỹ năng kết nối của bạn.”
- He believes that organizational effectiveness is enhanced by fair and ethical management.
- High productivity lowers costs and enhances value for the consumer.
Trong ngữ cảnh công việc, 'enhance' thường đi kèm với 'skills' (kỹ năng) hoặc 'knowledge' (kiến thức). Người Việt thường dùng 'nâng cao' hoặc 'bồi dưỡng' trong trường hợp này.
3To take up contrast agent during a medical scan (referring to an organ, tissue, or lesion).technical
Hấp thụ thuốc cản quang trong quá trình chụp quét y tế (nói về các cơ quan, mô hoặc tổn thương).
“The lesion did not enhance following the injection of the contrast medium.”
“Tổn thương không bắt thuốc (không ngấm thuốc cản quang) sau khi tiêm thuốc tương phản.”
- Certain types of tumors will enhance more brightly on an MRI.
- The radiologist noted that the liver parenchyma enhanced normally.
Trong y khoa (chẩn đoán hình ảnh), 'enhance' được dịch chuyên môn là 'ngấm thuốc' hoặc 'bắt thuốc' cản quang.
4To grow larger or be raised up.rare
Trở nên lớn hơn hoặc được nâng cao lên.
“The scope of the project continues to enhance as new requirements are added.”
“Quy mô của dự án tiếp tục mở rộng khi các yêu cầu mới được thêm vào.”
Nghĩa này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng 'expand' hoặc 'enlarge' thay thế. Tuy nhiên, nếu gặp, hãy hiểu là sự gia tăng về quy mô hoặc mức độ.
5To lift or raise something up.literary
Nâng hoặc nhấc một vật gì đó lên cao.
“The structure was enhanced above the existing skyline.”
“Cấu trúc đã được nâng cao lên phía trên đường chân trời hiện tại.”
Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn chương. Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta dùng 'nâng cao' hoặc 'dựng cao'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- enhances
- past_simple
- enhanced
- past_participle
- enhanced
- present_participle
- enhancing
Word family
- enhancedadjective
- enhancinglyadverb
- enhancement, enhancernoun
Usage patterns
- enhance something
- be enhanced by something
Avoid mistakes
Common mistakes
The rain enhanced the flood.
The rain exacerbated the flood.
'Enhance' is used for improving good things; 'exacerbate' is for making bad things worse.
We need to enhance up the image.
We need to enhance the image.
'Enhance' is not a phrasal verb and does not take 'up'.
The medicine enhanced his health.
The medicine improved his health.
While not strictly wrong, 'improve' is more common for health; 'enhance' is better for status, value, or specific qualities.
He wanted to enhance his body.
He wanted to improve his fitness.
'Enhance' usually takes abstract nouns like 'reputation' or 'skills', or specific features like 'appearance'.
The boss enhanced his salary.
The boss increased his salary.
Use 'increase' for numerical amounts like money; use 'enhance' for value or status.
Don't confuse with
- enlarge
to make something physically bigger in size
“We need to enlarge the photograph.”
Use 'enhance' for quality/value, 'enlarge' for physical dimensions.
- exacerbate
to make a bad situation or problem worse
“His comments only exacerbated the problem.”
Never use 'enhance' for problems or negative situations.
Academic collocations
Words that pair with "enhance" in formal and academic writing
- verb
- enhance performanceenhance understandingenhance learning
- adjective
- significantly enhancedgreatly enhanced
- noun
- reputation enhancementquality enhancement
- preposition
- enhance byenhance through
In context
Real-world examples
- daily life
Adding fresh herbs can greatly enhance the flavor of the Pho.
Thêm các loại rau thơm tươi có thể làm tăng đáng kể hương vị của món Phở.
Ẩm thực Việt Nam chú trọng vào việc kết hợp các loại rau gia vị để làm nổi bật (enhance) hương vị món ăn.
- business
The new marketing strategy is designed to enhance our brand image in Vietnam.
Chiến lược tiếp thị mới được thiết kế để nâng cao hình ảnh thương hiệu của chúng tôi tại Việt Nam.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, việc nâng cao hình ảnh thương hiệu là ưu tiên hàng đầu.
- academic
Students are encouraged to enhance their research skills by using the university's online library.
Sinh viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng nghiên cứu bằng cách sử dụng thư viện trực tuyến của trường đại học.
Hệ thống giáo dục Việt Nam đang chuyển dịch sang chú trọng kỹ năng tự nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.
- academic
The government is investing in infrastructure to enhance the country's economic competitiveness.
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để nâng cao năng lực cạnh tranh kinh tế của đất nước.
Phát triển hạ tầng là chủ đề thường xuyên trong các bản tin kinh tế và chính trị tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'enhance' thường được dùng trong các văn bản trang trọng như báo cáo, bài luận hoặc trong các quảng cáo sản phẩm làm đẹp (ví dụ: 'nâng tầm vẻ đẹp').
- Từ này có sắc thái tích cực hơn 'improve'. Khi dùng 'improve' (cải thiện), người ta có thể hiểu là cái đó đang chưa tốt; nhưng khi dùng 'enhance' (nâng cao/làm nổi bật), người ta hiểu rằng cái đó vốn đã tốt rồi và giờ được làm cho tốt hơn nữa.
Etymology
From Middle English 'enhancen', via Anglo-Norman 'enhauncer', from Old French 'enhaucier', based on Late Latin 'inaltare', from 'altus' meaning 'high'. The original meaning was to raise or lift up. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa sát và các cụm từ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ phong phú và giải nghĩa chi tiết cho người học tiếng Anh.