enrich
/ɪnˈrɪtʃ/To improve the quality, value, or wealth of something or someone, often by adding something to it.
Tiếng Việt
làm phong phú
in-RÍT-chờ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'RÍT', kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ kiểu bật hơi.
Cải thiện chất lượng, giá trị hoặc sự giàu có của một thứ gì đó hoặc ai đó, thường là bằng cách thêm một yếu tố nào đó vào.
Meanings
6 meanings
1To improve the quality of something, often by adding something to it.education
Cải thiện chất lượng của thứ gì đó, thường bằng cách thêm một yếu tố khác vào.
“The study of science has enriched all our lives.”
“Việc nghiên cứu khoa học đã làm phong phú thêm cuộc sống của tất cả chúng ta.”
- Reading good literature can enrich all our lives.
- The educational experience of the group is enriched by contact with Spanish speakers.
- The heritage of Africa has greatly enriched American life.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý không dùng giới từ 'to' sau 'enrich'.
2To make somebody or something rich or richer in terms of money or wealth.finance
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó giàu có hơn về mặt tiền bạc hoặc tài sản.
“He used his position on the council to enrich himself.”
“Ông ta đã lợi dụng chức vụ trong hội đồng để làm giàu cho bản thân.”
- The nation was enriched by its vast oil revenues.
- The rock music of the 1960s enriched the big recording companies.
Thường dùng với đại từ phản thân như 'himself', 'themselves' khi nói về việc tự làm giàu bất chính.
3To improve the quality of food by adding vitamins, minerals, or other nutrients to it.food
Cải thiện chất lượng thực phẩm bằng cách thêm vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng khác.
“Most breakfast cereals are enriched with vitamins.”
“Hầu hết các loại ngũ cốc ăn sáng đều được tăng cường thêm vitamin.”
- White flour is often enriched to replace nutrients lost during milling.
- Rice enriched with iron and B vitamins.
Trong ngữ cảnh này, 'enrich' thường đi với giới từ 'with'. Tiếng Việt hay dịch là 'bổ sung' hoặc 'tăng cường vi chất'.
4To increase the amount of a particular isotope in a chemical element, especially to increase the proportion of U-235 in uranium for use in nuclear reactors.technology
Tăng hàm lượng của một đồng vị cụ thể trong một nguyên tố hóa học, đặc biệt là tăng tỷ lệ U-235 trong uranium để sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.
“The country has the technology to enrich uranium to higher levels.”
“Quốc gia này có công nghệ để làm giàu uranium lên mức cao hơn.”
- Uranium is enriched for use in nuclear reactors.
- The process of enriching fuel is highly regulated.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt nhân: 'Làm giàu uranium'.
5To improve the fertility of soil by adding fertilizer or organic matter.environment
Cải thiện độ phì nhiêu của đất bằng cách thêm phân bón hoặc chất hữu cơ.
“Enrich the soil with compost before planting.”
“Làm giàu đất bằng phân hữu cơ trước khi trồng cây.”
- Nitrogen-fixing plants help to enrich the soil naturally.
- Adding manure is a traditional way to enrich garden beds.
Có thể dùng thay thế cho 'fertilize' nhưng 'enrich' mang hàm ý cải tạo đất bền vững hơn.
6To adorn or decorate something more richly or beautifully.arts culture
Tô điểm hoặc trang trí thứ gì đó thêm lộng lẫy hoặc đẹp đẽ hơn.
“The cathedral's ceiling was enriched with gold leaf and intricate carvings.”
“Trần của nhà thờ được tô điểm bằng lá vàng và những hình chạm khắc tinh xảo.”
Nghĩa này mang sắc thái văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- enriches
- past_simple
- enriched
- past_participle
- enriched
- present_participle
- enriching
Word family
- rich, enriching, enrichedadjective
- richlyadverb
- enrichment, richnessnoun
Usage patterns
- enrich something
- enrich somebody
- enrich something with something
Avoid mistakes
Common mistakes
He rich himself with the money.
He enriched himself with the money.
'Rich' is an adjective. 'Enrich' is the verb form.
The course enriched to my knowledge.
The course enriched my knowledge.
'Enrich' is a transitive verb; it does not take the preposition 'to'.
Breakfast is enriched by vitamins.
Breakfast is enriched with vitamins.
We typically use 'with' to specify the substance added during enrichment.
The soil was riching with compost.
The soil was enriched with compost.
Use the passive form 'was enriched' to describe the state or result.
A very enrich experience.
A very enriching experience.
Use the present participle 'enriching' as an adjective to describe the effect.
Don't confuse with
- enhance
to improve the quality or appearance of something
“The software enhances the photo quality.”
Enrich often implies adding a new substance or value, while enhance is more general.
Academic collocations
Words that pair with "enrich" in formal and academic writing
- verb
- greatly enrichfurther enrichmutually enrich
- adjective
- culturally enrichingintellectually enrichingspiritually enriching
- noun
- enrichment programuranium enrichmentsoil enrichment
- preposition
- enrich withenrich by
In context
Real-world examples
- daily life
Participating in community service will enrich your life experiences.
Tham gia các hoạt động dịch vụ cộng đồng sẽ làm phong phú thêm trải nghiệm sống của bạn.
Các hoạt động thiện nguyện đang ngày càng phổ biến và được coi trọng trong giới trẻ Việt Nam để phát triển kỹ năng mềm.
- academic
We aim to enrich the curriculum with more practical workshops.
Chúng tôi đặt mục tiêu làm phong phú chương trình học bằng nhiều buổi hội thảo thực hành hơn.
Hệ thống giáo dục Việt Nam đang chuyển dịch từ lý thuyết sang thực hành để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
- business
The company's strategy is to enrich shareholder value through innovation.
Chiến lược của công ty là làm giàu giá trị cho cổ đông thông qua đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh kinh tế số tại Việt Nam, đổi mới sáng tạo là từ khóa then chốt của các doanh nghiệp.
- environment
Local farmers enrich the soil using organic fertilizers.
Nông dân địa phương làm giàu đất bằng cách sử dụng phân bón hữu cơ.
Nông nghiệp sạch và hữu cơ là hướng đi chiến lược để bảo vệ đất đai và xuất khẩu nông sản Việt Nam.
- career
Learning English enriches your opportunities to work for multinational corporations.
Học tiếng Anh làm phong phú thêm cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia của bạn.
Việc làm tại các công ty nước ngoài (FDI) là mục tiêu phấn đấu của rất nhiều sinh viên Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'enrich' thường được người Việt hiểu theo hai nghĩa chính: 'làm giàu' (về tiền bạc) và 'làm phong phú' (về tinh thần/kiến thức). Trong văn cảnh giáo dục, 'enrich' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự mở rộng và nâng cao.
- Khái niệm 'enriched food' (thực phẩm tăng cường vi chất) rất quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam thông qua các quảng cáo sữa và ngũ cốc bổ sung DHA hoặc vitamin.
- Trong các cuộc thảo luận về văn hóa, 'enrich' thường dùng để nói về việc giữ gìn bản sắc dân tộc trong khi vẫn tiếp thu tinh hoa thế giới.
Etymology
Origin: Late Middle English (in the sense ‘make wealthy’): from Old French enrichir, from en- (expressing a change of state) + riche ‘rich’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'enrich' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các ví dụ câu song ngữ Anh-Việt.