sincerely
/sɪnˈsɪrli/In a genuine and honest way, or used as a formal closing at the end of a letter.
Tiếng Việt
chân thành
xin-XIA-lì
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'XIA', âm đầu 'xin' và âm cuối 'lì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một cách chân thật, thật lòng, hoặc dùng làm lời chào kết thúc trang trọng ở cuối thư.
Meanings
2 meanings
1In a way that shows what you really feel or think about somebody or something.general
Theo một cách thể hiện những gì bạn thực sự cảm thấy hoặc suy nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó (chân thành, thật lòng).
“I sincerely believe that this is the right decision.”
“Tôi thực lòng tin rằng đây là quyết định đúng đắn.”
- I sincerely hope that you will be successful.
- We sincerely apologize for the delay.
- She thanked them sincerely for their help.
Thường đi kèm với các động từ như 'hope' (hy vọng), 'believe' (tin tưởng), 'apologize' (xin lỗi) để nhấn mạnh mức độ thật lòng của người nói. Tránh dùng sai vị trí, trạng từ này thường đứng trước động từ chính.
2Used at the end of a formal letter before you sign your name, when you have addressed somebody by their name.communication
Được sử dụng ở cuối một bức thư trang trọng trước khi bạn ký tên, khi bạn đã gọi tên người nhận ở đầu thư (ví dụ: Dear Mr. Smith).
“Yours sincerely, John Smith.”
“Trân trọng, John Smith.”
- I look forward to hearing from you. Yours sincerely, Sarah Mitchell.
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh-Anh (UK), chỉ dùng 'Yours sincerely' khi bạn biết tên người nhận. Nếu bắt đầu bằng 'Dear Sir/Madam', hãy dùng 'Yours faithfully'. Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp này thường được dịch chung là 'Trân trọng'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- sincerely hope
- sincerely believe
- sincerely apologize
- sincerely appreciate
- sincerely wish
- yours sincerely
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Your sincerely
Yours sincerely
Always use the possessive 'Yours' when closing a letter in British English.
Yours sincerly
Yours sincerely
Common spelling mistake; remember to include the 'e' after the 'r'.
Dear Sir, ... Yours sincerely
Dear Sir, ... Yours faithfully
In UK English, use 'faithfully' if you start the letter with 'Dear Sir/Madam'.
I sincere hope
I sincerely hope
Use the adverb form 'sincerely' to modify the verb 'hope'.
He spoke very sincere
He spoke very sincerely
Use the adverb 'sincerely' to describe how someone speaks or acts.
Don't confuse with
- faithfully
used at the end of a formal letter when you do NOT know the person's name
“Yours faithfully, [Signature]”
Use 'sincerely' when you know their name (Dear Mr. Smith), and 'faithfully' when you don't (Dear Sir/Madam).
Academic collocations
Words that pair with "sincerely" in formal and academic writing
- verb
- hopebelieveapologizewishregret
In context
Real-world examples
- daily life
I sincerely hope you feel better soon.
Tôi chân thành mong bạn sớm khỏe lại.
Người Việt thường dùng từ 'chân thành' hoặc 'thật lòng' để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe của người thân, bạn bè.
- business
We sincerely apologize for the inconvenience caused by the delay.
Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện do việc chậm trễ gây ra.
Trong văn bản thương mại hoặc dịch vụ khách hàng tại Việt Nam, 'chân thành xin lỗi' là cụm từ tiêu chuẩn để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng khách hàng.
- academic
The researchers sincerely appreciate the funding provided by the university.
Các nhà nghiên cứu chân thành cảm ơn nguồn tài trợ từ trường đại học.
Trong các bài báo khoa học hoặc luận văn tại Việt Nam, lời cảm ơn thường đi kèm với 'chân thành' để tri ân các tổ chức, cá nhân đã hỗ trợ.
- communication
Yours sincerely, Nguyen Van A.
Trân trọng, Nguyễn Văn A.
Mặc dù nghĩa đen là 'chân thành', trong văn phong thư từ tiếng Việt, cụm từ này tương đương với 'Trân trọng' hoặc 'Kính thư' ở cuối email/thư tay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa công sở Việt Nam, khi viết email hoặc thư tay bằng tiếng Anh, 'Yours sincerely' hoặc 'Sincerely' thường được dịch sang tiếng Việt là 'Trân trọng' thay vì 'Chân thành'.
- Người Việt Nam rất coi trọng sự khiêm tốn và chân thành trong giao tiếp. Do đó, việc sử dụng 'sincerely' trong các lời xin lỗi (sincerely apologize) hoặc cảm ơn (sincerely thank) giúp tăng thêm mức độ lịch sự và tôn trọng đối phương, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Etymology
From the adjective 'sincere' + the adverbial suffix '-ly'. 'Sincere' originates from the Latin 'sincerus', meaning 'clean, pure, sound'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.