dishonest
/dɪsˈɑːnɪst/Not honest; intending to trick people or hide the truth for personal advantage.
Tiếng Việt
không trung thực
đis-ON-ist
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'ON'. Lưu ý chữ 'h' là âm câm, không phát âm.
Không thành thật; có ý định lừa dối mọi người hoặc che giấu sự thật vì lợi ích cá nhân.
Meanings
3 meanings
1Not honest; intending to trick people or hide the truth.general
Không thành thật; có ý định lừa lọc hoặc che giấu sự thật.
“Beware of dishonest traders in the tourist areas.”
“Hãy cẩn thận với những thương lái không trung thực ở các khu du lịch.”
- I think he's downright dishonest!
- What they are doing is not considered dishonest.
- He’s been dishonest with us, and I’ll never trust him again.
- It would be dishonest of me to say I enjoyed it.
Trong tiếng Việt, 'không trung thực' là cách dịch phổ biến nhất. Lưu ý tính từ này thường đi kèm với giới từ 'about' (về việc gì) hoặc 'with' (với ai).
2Involving fraud or criminal deception, especially in a professional or financial context.business
Liên quan đến gian lận hoặc lừa đảo hình sự, đặc biệt trong bối cảnh chuyên môn hoặc tài chính.
“The investigation revealed a series of dishonest business practices.”
“Cuộc điều tra đã tiết lộ một loạt các hành vi kinh doanh gian dối.”
- He was fired for his dishonest conduct in managing the funds.
- The company was accused of making dishonest claims about its products.
Trong bối cảnh kinh doanh, 'dishonest' có thể dịch là 'gian lận' hoặc 'bất chính'. Đây là mức độ nghiêm trọng hơn so với việc chỉ nói dối thông thường.
3Dishonorable, shameful, or unchaste.literary
Hèn hạ, đáng xấu hổ, hoặc thiếu liêm chính.
“He leads a dishonest life of vice and greed.”
“Anh ta dẫn dắt một cuộc đời bất chính đầy tệ nạn và tham lam.”
- The poem describes the dishonest motives of the traitor.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường dùng trong văn chương để chỉ sự suy đồi về đạo đức nói chung chứ không chỉ là nói dối.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- be
- seem
- become
- deeply
- thoroughly
- very
- downright
- fundamentally
- blatantly
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- dishonestlyadverb
- dishonestynoun
Usage patterns
- dishonest about something
- dishonest with somebody
- it is dishonest to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very unhonest.
He is very dishonest.
The prefix for the opposite of 'honest' is 'dis-', not 'un-'.
He told a dishonest.
He told a lie.
'Dishonest' is an adjective and cannot be used as a noun.
I suspect he's being dishonest of his income.
I suspect he's being dishonest about his income.
Use 'about' to specify the subject of the dishonesty.
A dishonest person is always lie.
A dishonest person always lies.
Ensure the verb 'lie' is conjugated correctly; 'dishonest' modifies the person.
He has a dishonest face.
He looks dishonest.
While 'dishonest face' is used, 'looks dishonest' is more common in describing general impressions.
Don't confuse with
- insincere
not expressing genuine feelings
“He gave an insincere apology.”
Dishonest implies a deliberate lie or trick; insincere implies a lack of true feeling.
- dishonorable
bringing shame or disgrace
“His discharge from the army was dishonorable.”
Dishonorable refers to loss of reputation; dishonest refers specifically to lack of truthfulness.
Academic collocations
Words that pair with "dishonest" in formal and academic writing
- verb
- exposerevealcondemn
- adjective
- potentiallyinherentlysystematically
- noun
- intentconductpractice
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- academic
It is dishonest to claim credit for work you didn't do.
Thật là không trung thực khi nhận công lao cho việc mà bạn không làm.
Sự trung thực trong học thuật và công việc (liêm chính) rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam hiện đại.
- daily life
She was dishonest with her parents about where she spent the night.
Cô ấy đã không thành thật với bố mẹ về việc mình đã ở đâu tối qua.
Trong gia đình Việt Nam, sự thành thật giữa con cái và cha mẹ là nền tảng của sự tin tưởng.
- business
Dishonest advertising can lead to heavy fines for the company.
Quảng cáo gian dối có thể dẫn đến những khoản phạt nặng cho công ty.
Các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại Việt Nam đang ngày càng thắt chặt đối với các hành vi quảng cáo sai sự thật.
- business
I don't like dealing with him; he seems a bit dishonest.
Tôi không thích làm việc với anh ta; anh ta có vẻ hơi gian xảo.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'chữ tín' là quan trọng nhất; một người bị coi là 'dishonest' sẽ khó duy trì được quan hệ làm ăn.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'gian' hoặc 'xảo' để mô tả mức độ nặng hơn của 'dishonest' trong các mối quan hệ xã hội.
- Trong văn hóa Á Đông, sự không trung thực không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn làm mất danh dự (mất mặt) của cả gia đình hoặc tổ chức.
- Từ 'không trung thực' mang sắc thái nhẹ nhàng và lịch sự hơn so với các từ như 'lừa đảo' hay 'dối trá'.
Etymology
Middle English (late 14th century): from Old French deshoneste, from Latin dishonestus, from dis- (expressing reversal) + honestus (honorable). Originally meant 'dishonorable' or 'unseemly'.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và các cụm từ liên quan của 'dishonest' trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.